Blogs

Triệu Chứng Ban Đầu Của Bệnh Giang Mai Ngoài Da Là Gì?

Triệu chứng ban đầu của bệnh giang mai ngoài da là gì? Trong phần lớn trường hợp, đó là một vết trợt hoặc loét nông, thường không đau, xuất hiện tại vị trí vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể — gọi là săng giang mai (chancre) — thường kèm theo hạch vùng lân cận. [1] [2] Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có biểu hiện điển hình như vậy; tổn thương có thể nằm ở những vị trí khó tự phát hiện như trong âm đạo, cổ tử cung, ống hậu môn hoặc trong miệng, và một số người thậm chí không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào. [1] [4] Bài viết dưới đây, được biên soạn dưới góc nhìn chuyên khoa Da liễu, giúp bạn hiểu rõ các biểu hiện ngoài da và niêm mạc có thể gặp ở giai đoạn sớm của giang mai, đồng thời hiểu rõ giới hạn của việc chỉ dựa vào quan sát để tự chẩn đoán.

Giang mai là bệnh gì và vì sao có biểu hiện ngoài da?

Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra — một loại xoắn khuẩn có khả năng xâm nhập trực tiếp qua niêm mạc còn nguyên vẹn hoặc qua các vi tổn thương (vết xước nhỏ) ở da, trong khi quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. [1] [2] Nếu không được điều trị, bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn. Biểu hiện ngoài da đầu tiên, đặc trưng cho giai đoạn I (giang mai sơ phát), thường là một tổn thương tại vị trí tiếp xúc với nguồn bệnh. [1] [2]

Vị trí thường gặp của tổn thương này bao gồm bộ phận sinh dục (dương vật, âm hộ, âm đạo, cổ tử cung), vùng hậu môn – trực tràng và khoang miệng – môi, tùy theo đường tiếp xúc. [1] [7] Bên cạnh vị trí sinh dục điển hình, y văn ghi nhận săng có thể xuất hiện ở vị trí ngoài cơ quan sinh dục (môi, niêm mạc miệng, hầu họng, hiếm hơn là các vùng da khác); các nghiên cứu ước tính tỷ lệ này dao động trong khoảng 5–14% tổng số ca giang mai giai đoạn I, tùy quần thể nghiên cứu. [7]

Lưu ý quan trọng: tổn thương ban đầu không nhất thiết luôn xuất hiện ở vị trí mà người bệnh dễ dàng tự quan sát. Săng nằm trong âm đạo, cổ tử cung hoặc trong ống hậu môn có thể không được nhận ra, khiến người bệnh không biết mình đã mắc bệnh.

Đi kèm với tổn thương da, người bệnh thường có hạch vùng gần vị trí săng (ví dụ hạch bẹn nếu săng ở bộ phận sinh dục); hạch thường chắc, di động và ít khi gây đau nhiều. [1] [2]

Săng giang mai có đặc điểm như thế nào?

Săng giang mai kinh điển được mô tả là một vết trợt hoặc loét nông, hình tròn hoặc bầu dục, bờ tương đối gọn và hơi gồ, đáy sạch, màu đỏ thịt tươi hoặc ánh vàng nhạt do dịch tiết ít. [1] [2] Khi sờ vào nền tổn thương, có thể cảm nhận được sự cứng chắc điển hình, do phản ứng viêm và thâm nhiễm tại chỗ — đây cũng là lý do trong y văn chuyên khoa, tổn thương này còn được gọi là “săng cứng” (hard chancre), một đặc điểm giúp gợi ý phân biệt với một số vết loét sinh dục khác thường có nền mềm.

Về số lượng, y văn kinh điển mô tả săng giang mai thường là một tổn thương đơn độc, nhưng hướng dẫn cập nhật của CDC ghi nhận rõ ràng rằng bệnh vẫn có thể biểu hiện với nhiều tổn thương cùng lúc, hình dạng không điển hình hoặc kèm cảm giác đau — đặc biệt khi có bội nhiễm hoặc đồng nhiễm HIV. [1]

  • Bờ: thường gọn, hơi gồ nhẹ, không nham nhở.
  • Đáy: sạch, ít dịch tiết, có thể ánh vàng nhạt.
  • Mức độ đau: kinh điển là không đau hoặc ít đau, nhưng có thể đau nếu tổn thương không điển hình hoặc bội nhiễm vi khuẩn khác. [1]
  • Số lượng: thường là một tổn thương, nhưng có thể có nhiều tổn thương cùng lúc. [1]
  • Hạch vùng: hạch lân cận thường xuất hiện kèm theo, chắc và ít đau.

Một đặc điểm quan trọng khác của săng giang mai là khả năng tự lành ngay cả khi không điều trị, thường trong vòng vài tuần. [1] Điều này dễ khiến người bệnh chủ quan, cho rằng tổn thương đã “khỏi”, trong khi vi khuẩn vẫn tiếp tục lan truyền trong cơ thể và bệnh âm thầm tiến triển sang giai đoạn sau. [1] [2] [4]

dac-diem-sang-giang-mai-giai-doan-dau

Sau giai đoạn đầu, giang mai có thể gây những biểu hiện da nào?

Nếu không được phát hiện và điều trị ở giai đoạn I, giang mai có thể tiến triển sang giai đoạn II (giang mai thứ phát) do vi khuẩn lan tràn theo đường máu đến nhiều cơ quan, trong đó có da và niêm mạc. [1] [2] Ước tính có khoảng một phần tư số người mắc giang mai không được điều trị sẽ xuất hiện biểu hiện của giai đoạn này. [4] [5]

Biểu hiện da thường gặp nhất ở giai đoạn này là ban dát hoặc dát – sẩn lan tỏa, thường không ngứa, phân bố ở thân mình và các chi. Một đặc điểm được xem là gợi ý quan trọng là ban có thể xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân – vị trí ít gặp trong nhiều bệnh da khác. [2] [4] [5] Trong một nghiên cứu quan sát trên bệnh nhân giang mai sớm tại một khoa da liễu ở Ba Lan, ban dạng dát/sẩn ở lòng bàn tay – bàn chân được ghi nhận ở khoảng một phần ba số bệnh nhân. [6]

Ngoài ban da, giai đoạn II còn có thể biểu hiện qua:

  • Tổn thương niêm mạc: các mảng loét nông, màu xám bạc, không đau, ở miệng hoặc bộ phận sinh dục (mucous patches). [2] [5]
  • Condyloma lata: các sẩn – mảng ẩm ướt, dẹt, giống mụn cóc, thường ở vùng da nếp gấp, sinh dục – hậu môn; đây là tổn thương chứa nhiều vi khuẩn và có khả năng lây truyền cao. [2] [5]
  • Rụng tóc kiểu loang lổ (“rụng tóc hình gián nhấm”), có thể kèm rụng lông mày. [5]
  • Hạch to toàn thân.
  • Triệu chứng toàn thân không đặc hiệu: sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, đau khớp, đau họng. [2] [8]

Không phải mọi trường hợp giang mai giai đoạn II đều có cùng một kiểu phát ban. Nghiên cứu quan sát nêu trên ghi nhận biểu hiện lâm sàng rất đa dạng: ban dát là biểu hiện thường gặp nhất, nhưng nhiều bệnh nhân chỉ có một dấu hiệu lâm sàng duy nhất, và một số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiềm ẩn vì hoàn toàn không có biểu hiện da rõ ràng. Vì vậy, không nên cho rằng giang mai luôn có một “bộ mặt” cố định.

vi-tri-ton-thuong-da-giang-mai-giai-doan-2

Vì sao giang mai có thể gây tổn thương da và niêm mạc?

Sau khi xâm nhập tại chỗ, vi khuẩn Treponema pallidum nhân lên tại vị trí tiếp xúc, gây phản ứng viêm tại chỗ tạo thành săng giang mai. Sau đó, xoắn khuẩn theo đường bạch huyết và đường máu lan tràn đi khắp cơ thể trước khi tổn thương tại chỗ kịp lành hẳn. [1] [2] Sự lan tràn theo đường máu này giải thích vì sao giai đoạn II của bệnh có thể gây tổn thương ở nhiều vị trí da khác nhau, kể cả những vùng xa nơi phơi nhiễm ban đầu như lòng bàn tay, lòng bàn chân, cũng như gây các triệu chứng toàn thân. [2] [8]

Vì cơ chế lan tràn theo đường máu và mức độ đáp ứng miễn dịch khác nhau ở từng người, biểu hiện lâm sàng của giang mai giai đoạn II có thể rất đa dạng — đây cũng là lý do bệnh được y văn gọi là “kẻ giả mạo vĩ đại” (the great imitator), vì có thể bắt chước hình ảnh của nhiều bệnh da khác.

Triệu chứng giang mai xuất hiện sau bao lâu?

Thời gian ủ bệnh — tức khoảng thời gian từ khi phơi nhiễm đến khi xuất hiện săng giang mai — dao động khá rộng, thường được ghi nhận trong khoảng 10–90 ngày, trung bình khoảng 3 tuần. [1] [3] [4]

Nếu không điều trị, sau khi săng tự lành, người bệnh có thể trải qua một giai đoạn không triệu chứng trước khi biểu hiện của giai đoạn II xuất hiện. Theo các tài liệu lâm sàng, ban và các biểu hiện khác của giai đoạn II thường xuất hiện trong khoảng vài tuần đến vài tháng sau khi săng ban đầu xuất hiện hoặc lành. [4] [5]

Đây là các khoảng thời gian tham khảo từ y văn, không phải mốc cố định áp dụng cho mọi người bệnh. Thời điểm xuất hiện triệu chứng có thể khác nhau tùy cơ địa, tình trạng miễn dịch và các yếu tố khác.

Có thể nhận biết giang mai chỉ bằng triệu chứng ngoài da không?

Đây là điểm quan trọng nhất mà người đọc cần nắm rõ: không thể chẩn đoán hoặc loại trừ chắc chắn bệnh giang mai chỉ dựa vào việc quan sát tổn thương da hoặc niêm mạc.

Có nhiều lý do khiến việc “nhìn là biết” không đáng tin cậy:

  • Nhiều bệnh khác cũng có thể gây loét ở vùng sinh dục, chẳng hạn herpes sinh dục, hạ cam, hoặc loét do chấn thương, kích ứng.
  • Nhiều bệnh da khác cũng gây phát ban toàn thân, khiến ban của giang mai giai đoạn II dễ bị nhầm với các bệnh da khác.
  • Săng giang mai có thể không điển hình: đau, nhiều tổn thương, hoặc hình dạng khác thường, đặc biệt khi có đồng nhiễm HIV. [1]
  • Tổn thương có thể nằm ở vị trí khó tự quan sát như trong âm đạo, cổ tử cung, ống hậu môn hoặc họng.
  • Một số người bệnh không hề nhận thấy tổn thương ban đầu, hoặc hoàn toàn không có biểu hiện da rõ ràng ở giai đoạn II (giang mai tiềm ẩn). [6]

Vì vậy, xét nghiệm huyết thanh học kết hợp đánh giá lâm sàng của bác sĩ là cơ sở quan trọng để chẩn đoán xác định giang mai, chứ không phải hình ảnh tổn thương da đơn thuần. [1] [3]

quy-trinh-chan-doan-giang-mai-tu-nghi-ngo-den-xet-nghiem

Phân biệt “triệu chứng ban đầu” với các giai đoạn của giang mai

Để tránh nhầm lẫn, có thể tóm tắt các giai đoạn chính của giang mai như sau:

  • Giang mai giai đoạn I: săng tại vị trí tiếp xúc, kèm hạch vùng; có thể tự lành sau vài tuần dù không điều trị.
  • Giang mai giai đoạn II: ban da, tổn thương niêm mạc, condyloma lata, rụng tóc, triệu chứng toàn thân; xuất hiện do vi khuẩn lan tràn theo đường máu.
  • Giang mai tiềm ẩn: giai đoạn không có biểu hiện lâm sàng, chỉ phát hiện được qua xét nghiệm huyết thanh học dương tính. [2]
  • Giang mai giai đoạn muộn (giai đoạn III): xuất hiện nhiều năm sau nếu không điều trị, có thể ảnh hưởng đến tim mạch, thần kinh và các cơ quan khác. [2]

Triệu chứng ngoài da có thể thay đổi theo từng giai đoạn, và không phải bệnh nhân nào cũng trải qua các biểu hiện theo đúng một trình tự điển hình từ giai đoạn I sang giai đoạn II. Một số người có thể được phát hiện bệnh ở giai đoạn tiềm ẩn mà chưa từng nhận thấy săng hay ban da nào trước đó. [6] Vì vậy, việc không quan sát thấy săng hoặc phát ban không đồng nghĩa với việc chắc chắn không mắc giang mai.

cac-giai-doan-giang-mai-va-bieu-hien-ngoai-da

Xét nghiệm giang mai được thực hiện như thế nào?

Khi nghi ngờ giang mai — đặc biệt sau khi có tổn thương nghi ngờ hoặc có yếu tố nguy cơ phơi nhiễm — bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm huyết thanh học để xác định chẩn đoán, thay vì chỉ dựa vào quan sát lâm sàng. [1] [3]

Xét nghiệm huyết thanh học giang mai thường phối hợp hai nhóm xét nghiệm:

  • Xét nghiệm không đặc hiệu treponema (non-treponemal), ví dụ RPR hoặc VDRL: phát hiện kháng thể phản ứng với tổn thương mô do nhiễm trùng gây ra; thường dùng để sàng lọc và theo dõi đáp ứng điều trị. [3]
  • Xét nghiệm đặc hiệu treponema (treponemal), ví dụ TPPA, EIA/CIA: phát hiện kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum; loại xét nghiệm này thường vẫn dương tính kéo dài dù đã điều trị khỏi, nên không dùng để theo dõi hiệu quả điều trị. [3]

Các cơ sở y tế có thể áp dụng “thuật toán truyền thống” (bắt đầu bằng xét nghiệm non-treponemal, sau đó xác nhận bằng xét nghiệm treponemal) hoặc “thuật toán đảo ngược” (bắt đầu bằng xét nghiệm treponemal), tùy theo điều kiện phòng xét nghiệm. Cả hai cách tiếp cận đều được CDC công nhận, mỗi cách có ưu và nhược điểm riêng; việc lựa chọn xét nghiệm nào và thực hiện theo trình tự ra sao nên do bác sĩ và phòng xét nghiệm quyết định dựa trên hướng dẫn hiện hành. [3]

Về thời điểm xét nghiệm: kháng thể cần một khoảng thời gian nhất định sau phơi nhiễm để đạt mức có thể phát hiện được, nên nếu xét nghiệm quá sớm sau khi phơi nhiễm, kết quả có thể âm tính giả (thường gọi là “giai đoạn cửa sổ”). Vì lý do này, nếu nghi ngờ phơi nhiễm gần đây và kết quả xét nghiệm ban đầu âm tính, bác sĩ có thể chỉ định làm lại xét nghiệm sau vài tuần theo hướng dẫn chuyên môn, thay vì kết luận ngay là không mắc bệnh. [3]

Vì mỗi trường hợp có bối cảnh phơi nhiễm, tiền sử điều trị và kết quả xét nghiệm khác nhau, lịch xét nghiệm và xét nghiệm lại cụ thể cần được bác sĩ quyết định dựa trên đánh giá lâm sàng, không có một lịch trình cứng nhắc áp dụng chung cho tất cả mọi người.

Những bệnh nào dễ nhầm với giang mai?

Vì biểu hiện đa dạng, giang mai có thể bị nhầm với một số bệnh lý khác tùy theo vị trí tổn thương:

  • Herpes sinh dục: thường gây nhiều mụn nước nhỏ, vỡ ra thành các vết loét nông, thường đau rát.
  • Hạ cam (chancroid): loét sinh dục thường đau, bờ không đều, do vi khuẩn Haemophilus ducreyi.
  • Loét do chấn thương hoặc kích ứng tại chỗ.
  • Các bệnh viêm da khác gây phát ban toàn thân (ví dụ phản ứng dị ứng thuốc, vảy nến thể giọt, một số bệnh nhiễm virus).
  • Nhiễm nấm da gây tổn thương dạng mảng, có thể nhầm với một số biểu hiện niêm mạc.

Mục tiêu của việc liệt kê này không phải để người đọc tự so sánh và tự kết luận, mà để hiểu rằng không nên tự chẩn đoán “đây là giang mai” hay “không phải giang mai” chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài của tổn thương. Việc phân biệt chính xác cần khám lâm sàng và xét nghiệm phù hợp.

Giang mai lây truyền qua đường nào và cần lưu ý gì trong thai kỳ?

Giang mai lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với tổn thương chứa vi khuẩn trong khi quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Nguy cơ lây truyền liên quan đến việc tiếp xúc với các tổn thương da – niêm mạc đang hoạt động (săng, mảng niêm mạc, condyloma lata), vốn chứa nhiều vi khuẩn nhất trong giai đoạn I và II. [1] [2]

Giang mai ở phụ nữ mang thai có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì vi khuẩn có thể lây truyền từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai ở bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ, có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng cho thai như sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc các bất thường bẩm sinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. [8] Vì lý do này, các hướng dẫn y khoa hiện hành khuyến cáo sàng lọc giang mai cho tất cả phụ nữ mang thai càng sớm càng tốt trong thai kỳ; tùy yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lại ở giai đoạn sau của thai kỳ. [8] Phụ nữ đang mang thai nghi ngờ có phơi nhiễm hoặc có yếu tố nguy cơ nên được đánh giá y tế sớm, không nên trì hoãn.

Khi nào cần đi khám và xét nghiệm giang mai sớm?

Bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xét nghiệm nếu có một trong các tình huống sau:

  • Xuất hiện vết loét, vết trợt bất thường ở bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc miệng, dù có đau hay không.
  • Xuất hiện phát ban không rõ nguyên nhân, đặc biệt nếu ban xuất hiện ở lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân.
  • Có tổn thương niêm mạc miệng hoặc sinh dục bất thường, kéo dài.
  • Có hạch vùng đi kèm với tổn thương da nghi ngờ.
  • Có quan hệ tình dục với người vừa được chẩn đoán mắc giang mai.
  • Có hành vi hoặc hoàn cảnh phơi nhiễm tình dục đáng lo ngại.
  • Đang mang thai và có nguy cơ phơi nhiễm giang mai.

dau-hieu-can-di-kham-xet-nghiem-giang-mai

Lưu ý về mắt và thần kinh

Nếu bạn có các triệu chứng như nhìn mờ, đau mắt, giảm thị lực, hoặc các triệu chứng thần kinh bất thường (đau đầu dữ dội, yếu liệt, rối loạn cảm giác, thay đổi tri giác), cần được đánh giá y tế kịp thời. Y văn ghi nhận giang mai có thể liên quan đến tổn thương mắt (ví dụ viêm màng bồ đào) và hệ thần kinh ở một số giai đoạn của bệnh, nên các triệu chứng này cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá sớm, không nên tự theo dõi tại nhà.

Lời khuyên cho người nghi ngờ mắc giang mai

  • Không tự chẩn đoán dựa vào hình ảnh tìm thấy trên Internet.
  • Không tự mua và sử dụng kháng sinh để điều trị khi chưa có chẩn đoán xác định.
  • Không trì hoãn việc xét nghiệm nếu bạn có yếu tố nguy cơ hoặc tổn thương nghi ngờ.
  • Tạm thời tránh quan hệ tình dục nếu đang có tổn thương nghi ngờ, cho đến khi được bác sĩ đánh giá.
  • Nếu được chẩn đoán mắc giang mai, hãy thông báo cho bạn tình theo hướng dẫn của cơ sở y tế để họ được xét nghiệm và điều trị nếu cần.
  • Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và lịch tái khám theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thực hiện xét nghiệm theo dõi sau điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Lưu ý rằng một số bệnh lây truyền qua đường tình dục khác có thể đồng mắc cùng lúc, nên có thể cần được tầm soát thêm.

Kết luận

Triệu chứng ban đầu của bệnh giang mai ngoài da thường là một vết loét hoặc trợt không đau (săng giang mai) kèm hạch vùng, nhưng biểu hiện này có thể không điển hình, khó nhận thấy, hoặc thậm chí không xuất hiện rõ ràng ở một số người bệnh. Nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển sang giai đoạn II với ban da, tổn thương niêm mạc và nhiều biểu hiện khác. Vì biểu hiện lâm sàng của giang mai rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh da khác, việc quan sát tổn thương ngoài da chỉ có giá trị gợi ý, không thể thay thế cho xét nghiệm huyết thanh học và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Nếu bạn có tổn thương nghi ngờ hoặc yếu tố nguy cơ phơi nhiễm, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và xét nghiệm kịp thời.

 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về viêm da cơ địa/chàm, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn bệnh Viêm da cơ địa/ Chàm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài liệu tham khảo

[1] Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Syphilis. Trong: Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/syphilis.htm

[2] Workowski KA, Bachmann LH, Chan PA, et al. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. MMWR Recomm Rep. 2021;70(4):1–187.

[3] Papp JR, Park IU, Fakile Y, Pereira L, Pillay A, Bolan GA. CDC Laboratory Recommendations for Syphilis Testing, United States, 2024. MMWR Recomm Rep. 2024;73(1):1–32.

[4] Maryland Department of Health, Family Planning and Reproductive Health Program. Syphilis Clinical Guidelines. https://health.maryland.gov/phpa/mch/FP_Guidelines_2016/1.10,STI,Syphilis,Final,2012.pdf

[5] NHS Dumfries & Galloway – Right Decisions. Secondary Syphilis. Sexual Health Guidelines. https://www.rightdecisions.scot.nhs.uk

[6] Pastuszczak M, Jaworek AK, Spałkowska M, Miziołek B, Wojas-Pelc A. Kiła wczesna u pacjentów leczonych w Klinice Dermatologii Uniwersytetu Jagiellońskiego w Krakowie w latach 2006–2010 [Early syphilis in patients treated in the Department of Dermatology, Jagiellonian University Medical College, Krakow, 2006–2010]. Przegląd Dermatologiczny (Dermatology Review). 2012;99(3):210–215.

[7] Peters RPH, Nel JS, Sadiq E, et al. Southern African HIV Clinicians Society Guideline for the clinical management of syphilis. S Afr J HIV Med. 2024;25(1):a1577. https://doi.org/10.4102/sajhivmed.v25i1.1577

[8] US Preventive Services Task Force (Curry SJ, Krist AH, Owens DK, et al). Screening for Syphilis Infection in Pregnant Women: US Preventive Services Task Force Reaffirmation Recommendation Statement. JAMA. 2018;320(9):911–917. (Khuyến cáo tiếp tục được tái khẳng định trong: Screening for Syphilis Infection During Pregnancy: US Preventive Services Task Force Reaffirmation Recommendation Statement. JAMA. Công bố trực tuyến ngày 13/5/2025.)

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia