Nấm móng (onychomycosis) và loạn dưỡng móng (nail dystrophy) là hai vấn đề rất phổ biến tại các phòng khám da liễu, chiếm tới khoảng một nửa số ca rối loạn về móng được ghi nhận. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây đau, khó khăn khi vận động, và nếu không được xử lý đúng cách có thể kéo dài nhiều năm, tái phát liên tục, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Bài viết này tổng hợp các kiến thức khoa học cập nhật về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ kích hoạt bệnh, cùng những hướng điều trị mới nhất hiện nay, kết hợp với kinh nghiệm thực tế tại Dr Michaels Skin Clinic trong việc hỗ trợ bệnh nhân nấm móng và loạn dưỡng móng.
1. Tổng quan: Nấm móng và loạn dưỡng móng là gì?
Móng tay, móng chân được xem là một phần phụ của hệ da, cùng với tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và cơ dựng lông. Một đơn vị móng hoàn chỉnh gồm bản móng (nail plate), giường móng (nail bed), mạng lưới sinh móng (nail matrix) — nơi tạo ra các tế bào móng mới — và nếp gấp móng (nail fold) bao quanh.
1.1. Nấm móng (Onychomycosis)
Nấm móng là tình trạng nhiễm trùng do vi nấm ở một hoặc nhiều móng tay, móng chân. Bệnh thường khởi phát bằng một đốm trắng hoặc vàng nhỏ dưới đầu móng, sau đó lan rộng dần. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Móng dày lên bất thường
- Móng giòn, xốp, dễ vụn nát
- Móng đổi màu (vàng, nâu, trắng đục) do mảnh vụn tích tụ dưới móng
- Móng biến dạng, mất hình dạng bình thường
- Tách móng khỏi giường móng (onycholysis), có thể kèm mùi hôi nhẹ
Theo dữ liệu dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ mắc nấm móng trong dân số nói chung dao động từ khoảng 0,2% ở người trẻ không có bệnh lý nền, đến trên 40% ở một số nhóm nguy cơ cao như người thường xuyên sử dụng bể bơi công cộng hoặc sinh hoạt trong môi trường tập thể [1]. Tỷ lệ này tăng đáng kể theo tuổi, với hơn 20% người trên 60 tuổi và hơn 50% người trên 70 tuổi từng mắc bệnh [2].
1.2. Loạn dưỡng móng (Nail dystrophy)
Loạn dưỡng móng mô tả những biến đổi bất thường trong quá trình hình thành móng, có thể xảy ra ở bản móng, giường móng hoặc mạng lưới sinh móng. Khác với nấm móng (do tác nhân vi sinh), loạn dưỡng móng là một biểu hiện — có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm:
- Hậu quả của nhiễm nấm kéo dài
- Biểu hiện tại móng của các bệnh da liễu như vảy nến, viêm da cơ địa, lichen phẳng
- Di chứng chấn thương cơ học lặp lại
- Rối loạn dinh dưỡng, nội tiết (cường giáp, thiếu vi chất)
Một điểm quan trọng là nấm móng và loạn dưỡng móng do bệnh da liễu (đặc biệt là vảy nến móng) có thể có biểu hiện rất giống nhau, khiến việc chẩn đoán phân biệt trở nên khó khăn nếu chỉ dựa vào quan sát lâm sàng đơn thuần [3].

GS.TS. Michael Tirant tại Đại học Y Hà nội – 2019
2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
2.1. Tác nhân vi nấm gây bệnh
Các nghiên cứu dịch tễ học phân tử quy mô lớn gần đây cho thấy bức tranh về tác nhân gây nấm móng đa dạng hơn so với hiểu biết trước đây. Một phân tích trên hơn 710.000 mẫu bệnh phẩm móng tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2015–2024 cho thấy nhóm dermatophyte Trichophyton rubrum vẫn là tác nhân chiếm ưu thế (khoảng 54,3% các trường hợp), nhưng nhóm Trichophyton mentagrophytes (6,5%), nấm mốc Aspergillus (7,0%) và Fusarium (4,5%) cũng đóng vai trò đáng kể, đặc biệt ở những bệnh nhân có tuần hoàn ngoại biên kém, nhiều bệnh đồng mắc hoặc móng dễ gãy [4].
Một phát hiện đáng lưu ý là phụ nữ có nguy cơ nhiễm nấm mốc không thuộc nhóm dermatophyte (NDM) và nấm men cao hơn nam giới — gấp khoảng 2 đến 3,3 lần tùy loại tác nhân — điều này đi ngược lại quan niệm trước đây rằng phụ nữ là nhóm nguy cơ thấp [4]. Ngoài ra, người lớn tuổi tuy có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhưng lại ít bị nhiễm bởi T. rubrum — tác nhân phổ biến nhất — mà thường gặp các tác nhân khác hơn [4].
Xu hướng gia tăng các trường hợp nhiễm nấm mốc không dermatophyte (NDM), đặc biệt tại các vùng khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, cũng đã được ghi nhận trong các tổng quan gần đây, cho thấy việc xác định đúng tác nhân gây bệnh ngày càng quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp [5].

Hình 1. Sơ đồ tổng hợp cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ, điều kiện kích hoạt của nấm móng và loạn dưỡng móng
2.2. Vai trò của màng biofilm trong tính chất dai dẳng của bệnh
Một trong những lý do chính khiến nấm móng khó điều trị dứt điểm và dễ tái phát là khả năng hình thành màng biofilm — một lớp màng sinh học bảo vệ do chính vi nấm tạo ra, giúp chúng “trú ẩn” và kháng lại tác động của thuốc kháng nấm. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tính dai dẳng của nấm móng có liên quan đến tình trạng “vô cảm” miễn dịch của cơ thể với nấm (host anergy), sự gia tăng độc lực của tác nhân gây bệnh thông qua các bơm đẩy thuốc đa kháng (multidrug resistance efflux pump), và đặc biệt là biofilm [6].
Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây cho thấy việc các chủng nấm tái phát thường không phải do chúng đã trở nên kháng thuốc về mặt di truyền — các chủng Trichophyton rubrum gây bệnh móng mạn tính được phân tích vẫn nhạy với thuốc khi xét nghiệm trong môi trường nuôi cấy [6]. Điều này gợi ý rằng chính cấu trúc biofilm và lớp sừng dày dưới móng (subungual hyperkeratosis) đã ngăn cản thuốc tiếp cận hiệu quả với vi nấm, hơn là do nấm “học được” cách kháng thuốc.
Vì vậy, các chuyên gia hiện nay khuyến nghị rằng biofilm cần được phá vỡ trước hoặc trong quá trình điều trị kháng nấm, thông qua các biện pháp như loại bỏ cơ học (mài móng, bóc móng), quang động học (PDT), hoặc sóng âm tần số thấp, kết hợp với liệu pháp kháng nấm để đạt hiệu quả tối ưu [6].
2.3. Cơ chế gây loạn dưỡng móng trong các bệnh da liễu
Khi loạn dưỡng móng xuất phát từ bệnh da liễu nền (không phải do nấm), cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến quá trình viêm tại mạng lưới sinh móng (nail matrix) và giường móng:
- Vảy nến móng (Nail psoriasis): tổn thương hình thành ngay dưới giường móng do quá trình viêm và tăng sinh tế bào sừng bất thường, dẫn đến các biểu hiện đặc trưng như rỗ móng (pitting), tách móng có viền đỏ viêm, vết dầu loang (oil drop sign) và dày sừng dưới móng. Khoảng 50% bệnh nhân vảy nến da và tới 90% bệnh nhân viêm khớp vảy nến có biểu hiện ở móng [7].
- Lichen phẳng móng (Nail lichen planus): đặc trưng bởi thâm nhiễm tế bào lympho dạng băng tại mạng lưới sinh móng và giường móng, biểu hiện qua tình trạng móng mỏng đi, có rãnh dọc, tách lớp ở đầu móng, và trong trường hợp nặng có thể hình thành sẹo dính (pterygium) — một dấu hiệu của tổn thương vĩnh viễn tại mạng lưới sinh móng [8][9].
- Viêm da cơ địa (chàm): có thể gây loạn dưỡng 20 móng (twenty-nail dystrophy), với biểu hiện móng xù xì, mất độ bóng, đặc biệt thường gặp ở trẻ em [10].
Vì các bệnh lý này có biểu hiện móng tương tự nhau và cũng dễ nhầm với nấm móng, việc khám và xét nghiệm xác định nguyên nhân (soi tươi, nuôi cấy nấm, hoặc sinh thiết khi cần) đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn hướng điều trị phù hợp [3][9].
2.4. Tổng hợp các yếu tố nguy cơ và điều kiện kích hoạt
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học và phân tích yếu tố nguy cơ gần đây, có thể nhóm các yếu tố làm tăng khả năng mắc nấm móng và loạn dưỡng móng thành ba nhóm chính:
- Yếu tố toàn thân: đái tháo đường (một trong những yếu tố nguy cơ được nghiên cứu nhiều nhất, với tỷ lệ nấm móng ở bệnh nhân đái tháo đường có thể lên tới 46% theo một số khảo sát [11]), bệnh động mạch ngoại biên gây giảm tuần hoàn, các tình trạng suy giảm miễn dịch, và tuổi cao.
- Yếu tố tại chỗ: tăng tiết mồ hôi chân, môi trường ẩm ướt kéo dài trong giày kín, vi chấn thương lặp lại (đặc biệt ở vận động viên hoặc người đi giày không phù hợp), và việc sử dụng các khu vực công cộng như bể bơi, phòng tập — nơi có nguy cơ lây nhiễm chéo cao [1].
- Yếu tố lối sống và dinh dưỡng: căng thẳng mạn tính, chế độ ăn thiếu vi chất, tiếp xúc thường xuyên với xà phòng và hóa chất tẩy rửa làm móng giòn, dễ gãy (onychorrhexis) — tình trạng phổ biến ở phụ nữ và có thể liên quan đến suy dinh dưỡng hoặc rối loạn nội tiết như cường giáp [12].
Một nghiên cứu cắt ngang gần đây tại Tây Ban Nha trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường và không đái tháo đường cũng khẳng định lại vai trò của các yếu tố này trong việc dự đoán khả năng mắc nấm móng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc sớm ở nhóm nguy cơ cao [11].
3. Các phương pháp điều trị cập nhật
Điều trị nấm móng và loạn dưỡng móng vẫn là một thách thức lớn trong da liễu do tỷ lệ tái phát cao, thời gian điều trị kéo dài và rào cản về cấu trúc móng. Dưới đây là tổng hợp các hướng điều trị hiện nay, từ các phương pháp kinh điển đến những tiến bộ mới được công bố trong giai đoạn 2024–2025.
3.1. Thuốc kháng nấm đường toàn thân
Các thuốc kháng nấm đường uống như terbinafine và itraconazole vẫn được xem là lựa chọn có hiệu quả cao trong điều trị nấm móng, đặc biệt với các trường hợp tổn thương lan rộng hoặc nhiều móng. Tuy nhiên, nhóm thuốc này đòi hỏi theo dõi chức năng gan và cân nhắc tương tác thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi có nhiều bệnh đồng mắc [13].
3.2. Thuốc bôi tại chỗ thế hệ mới
Efinaconazole 10% là một trong những thuốc bôi tại chỗ được nghiên cứu nhiều trong vài năm gần đây nhờ khả năng thấm qua bản móng tốt hơn các thuốc bôi truyền thống như ciclopirox hay amorolfine. Một tổng quan phạm vi (scoping review) công bố năm 2025, thực hiện tra cứu hệ thống trên PubMed, Embase, Cochrane và Web of Science, ghi nhận rằng efinaconazole cho hiệu quả cao hơn ở trẻ em và thanh thiếu niên (từ 6 tuổi) so với người lớn — có thể do móng mỏng hơn, ít chấn thương và tốc độ mọc móng nhanh hơn [14]. Ở người cao tuổi, đáp ứng vi nấm học có thể xuất hiện trước khi móng cải thiện về hình thái, do đó có thể cần kéo dài liệu trình hơn mức tiêu chuẩn 48 tuần kèm theo các đợt điều trị duy trì [14].
Đáng chú ý, dù tình trạng kháng thuốc kháng nấm đang là vấn đề được quan tâm, các chủng dermatophyte — bao gồm cả những chủng đã kháng terbinafine — vẫn cho thấy độ nhạy cao với efinaconazole trong các nghiên cứu gần đây [14]. Efinaconazole cũng được chứng minh có hiệu quả với dermatophytoma (khối sừng dưới móng chứa nấm và biofilm), với tỷ lệ khỏi về vi nấm học đạt 100% sau 52 tuần trong một nghiên cứu nhãn mở trên 19 bệnh nhân [13].
3.3. Các liệu pháp đối phó với biofilm — hướng tiếp cận đa mục tiêu
Vì biofilm được xác định là rào cản chính gây tái phát, nhiều nghiên cứu năm 2025 đã tập trung vào các chiến lược phá vỡ biofilm kết hợp với thuốc kháng nấm:
- Enzyme phân giải biofilm (DNase, protease, dispersin B) giúp phá vỡ cấu trúc nền ngoại bào (ECM) của biofilm [15].
- Các hệ phân phối thuốc tiên tiến như hạt nano, liposome, hydrogel giúp tăng khả năng thấm thuốc qua bản móng [15].
- Các phương pháp hỗ trợ cơ học như iontophoresis (điện chuyển ion) hoặc laser hỗ trợ đưa thuốc thấm sâu hơn vào bản móng [15].
- Phối hợp thuốc bôi và thuốc toàn thân, cùng các tác nhân kháng biofilm, đang được nghiên cứu để tăng hiệu quả điều trị tổng thể [15].
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá một loại gel giải phóng oxit nitric (nitric oxide-releasing gel) như một hướng điều trị mới cho nấm móng, với mục tiêu khắc phục hạn chế của thuốc toàn thân (tác dụng phụ, tương tác thuốc) và thuốc bôi truyền thống (khó đạt nồng độ điều trị tại giường móng) [16]. Tương tự, các hạt vi cầu giải phóng oxit nitric (SNO-MPs) cũng cho thấy khả năng phá vỡ biofilm của Trichophyton và Candida albicans trong các thử nghiệm in vitro và ex vivo [17].

Hình 2. Các hướng điều trị nấm móng, loạn dưỡng móng — từ phác đồ kinh điển đến chiến lược đa mục tiêu nhắm vào biofilm và phương pháp Dr Michaels
3.4. Hướng tiếp cận từ thảo dược và hoạt chất tự nhiên
Song song với các thuốc tổng hợp, nhiều nghiên cứu gần đây quan tâm đến vai trò của các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên trong điều trị hỗ trợ nấm móng. Một nghiên cứu năm 2025 về peptide kháng nấm có nguồn gốc thực vật (plant defensin) cho thấy đặc tính ổn định cấu trúc, chịu được điều kiện pH và nhiệt độ khắc nghiệt cũng như enzyme tiêu hóa, mở ra hướng phát triển các peptide tự nhiên làm thuốc bôi điều trị nấm móng với độ an toàn cao [18]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2025 cũng đánh giá một liệu pháp tan trong nước có nguồn gốc tự nhiên (WSNS-PO), cho hiệu quả thấm móng và ức chế Trichophyton rubrum tương đương với ciclopirox và amorolfine trong các mô hình thử nghiệm trên móng người [19].
Các tổng quan về dược liệu cũng ghi nhận nhiều loại tinh dầu và hoạt chất thảo dược có hoạt tính kháng nấm in vitro đối với các tác nhân gây nấm móng, mặc dù phần lớn vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để khẳng định hiệu quả và tính an toàn dài hạn [20][21].
3.5. Phương pháp Dr Michaels trong hỗ trợ điều trị nấm móng và loạn dưỡng móng
Tại Dr Michaels Skin Clinic, phương pháp tiếp cận đối với nấm móng và loạn dưỡng móng dựa trên nguyên lý điều trị toàn diện, kết hợp các hoạt chất sinh học thảo dược và dinh dưỡng với đặc tính kháng nấm, kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch, chống viêm và chống oxy hóa. Công thức hiệp đồng của các sản phẩm Dr Michaels® được thiết kế nhằm hỗ trợ tác động không chỉ lên vi nấm mà còn lên cấu trúc màng biofilm liên quan — một trong những nguyên nhân chính gây tái phát dai dẳng đã được trình bày ở mục 2.2 và 3.3.
Cơ sở khoa học cho phương pháp này được ghi nhận qua một số công bố quốc tế trên Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (2016). Trong một báo cáo trường hợp, một bệnh nhân nam 50 tuổi với tiền sử 35 năm bị vảy nến mảng kèm viêm khớp vảy nến, có loạn dưỡng móng tay dai dẳng từ tuổi 40 — bao gồm tách móng (onycholysis), nhiễm nấm móng (onychomycosis), bạch sản móng (leukonychia), các rãnh ngang, vụn bản móng và viêm quanh móng — đã được điều trị bằng bộ sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex® và Nailinex®) và ghi nhận sự cải thiện thành công các tổn thương loạn dưỡng móng cùng tình trạng viêm quanh móng, không có tác dụng phụ được báo cáo [22].
Bên cạnh đó, nghiên cứu đa trung tâm trên 722 bệnh nhân vảy nến (tuổi trung bình 42,3) sử dụng bộ sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex®) trong 8 tuần — nhóm bệnh nhân này bao gồm cả các vị trí tổn thương ở móng theo mô tả của nghiên cứu — cho thấy 67% bệnh nhân có cải thiện vượt trội (giảm 76–100% tổn thương), trong khi chỉ 3,1% trường hợp không đáp ứng [23]. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược trên 142 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định cũng khẳng định bộ sản phẩm này cải thiện có ý nghĩa thống kê tình trạng bệnh so với nhóm chứng [24].
Cần lưu ý rằng các bằng chứng nêu trên chủ yếu liên quan đến loạn dưỡng móng trong bối cảnh bệnh vảy nến — nhóm bệnh lý có cơ chế viêm khác với nấm móng đơn thuần do vi sinh vật. Đối với các trường hợp nấm móng do dermatophyte hoặc nấm mốc, phương pháp điều trị tại Dr Michaels Skin Clinic được cá thể hóa theo triệu chứng, vị trí tổn thương và tác nhân gây bệnh cụ thể, đồng thời nhiễm nấm tái phát thường được xem là dấu hiệu của sự mất cân bằng sức khỏe tiềm ẩn — như căng thẳng mạn tính, thiếu hụt dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch — nên liệu pháp dinh dưỡng và điều chỉnh lối sống thường được áp dụng song song với điều trị tại chỗ.
3.6. Các biện pháp dự phòng tái phát
Bất kể phương pháp điều trị nào được lựa chọn, việc dự phòng tái phát đóng vai trò quan trọng do tính chất dễ tái nhiễm của bệnh:
- Giữ chân khô, thay vớ thường xuyên, ưu tiên vớ cotton thấm hút tốt
- Vệ sinh, sát khuẩn giày dép và dụng cụ cắt móng định kỳ
- Tránh đi chân trần ở khu vực công cộng như bể bơi, phòng tập, phòng tắm chung
- Không dùng chung vật dụng cá nhân (giày, dụng cụ làm móng) với người khác
- Kiểm tra và điều trị sớm khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên (đốm trắng/vàng dưới móng)
4. Khi nào cần đi khám bác sĩ da liễu?
Vì nấm móng và loạn dưỡng móng do các bệnh da liễu khác nhau (vảy nến, lichen phẳng, viêm da cơ địa) có biểu hiện khá giống nhau, việc tự chẩn đoán và tự điều trị có thể dẫn đến lựa chọn sai phương pháp, kéo dài thời gian bệnh hoặc gây tổn thương vĩnh viễn cho mạng lưới sinh móng — đặc biệt trong trường hợp lichen phẳng móng, nếu không được can thiệp kịp thời có thể dẫn đến sẹo dính không hồi phục [9].
Người bệnh nên đi khám khi:
- Móng xuất hiện đốm trắng/vàng bất thường, dày lên hoặc đổi màu kéo dài
- Móng giòn, dễ gãy, tách lớp mà không rõ nguyên nhân chấn thương
- Có tiền sử vảy nến, viêm da cơ địa hoặc các bệnh tự miễn khác kèm thay đổi ở móng
- Đã tự điều trị bằng thuốc bôi không kê đơn nhiều tuần nhưng không cải thiện
- Có bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh động mạch ngoại biên hoặc suy giảm miễn dịch
5. Kết luận
Nấm móng và loạn dưỡng móng là những vấn đề phổ biến nhưng phức tạp, với nguyên nhân đa dạng từ nhiễm vi nấm, bệnh da liễu nền, đến chấn thương và các yếu tố nguy cơ toàn thân. Các nghiên cứu gần đây đã làm rõ hơn vai trò của màng biofilm trong tính dai dẳng của bệnh, từ đó mở ra các hướng điều trị đa mục tiêu — kết hợp thuốc kháng nấm với các biện pháp phá vỡ biofilm, hệ phân phối thuốc tiên tiến và các hoạt chất tự nhiên. Tại Dr Michaels Skin Clinic, phương pháp điều trị dựa trên hoạt chất sinh học thảo dược, được cá thể hóa theo từng bệnh nhân và kết hợp với liệu pháp dinh dưỡng, lối sống, là một trong những lựa chọn hỗ trợ cho người bệnh nấm móng và loạn dưỡng móng, đặc biệt với các trường hợp dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về móng tay, móng chân như nấm móng, loạn dưỡng móng kéo dài, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được tư vấn và đánh giá tình trạng cụ thể.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00
☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
♥ Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh nấm móng, loạn dưỡng móng bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh nấm móng, loạn dưỡng móng hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay. Click Liên hệ
Tài liệu tham khảo
1. Gupta AK, et al. Global prevalence of onychomycosis in general and special populations: An updated perspective. Mycoses. 2024.
2. Axler E, Lipner SR. Antifungal Selection for the Treatment of Onychomycosis: Patient Considerations and Outcomes. PMC, 2024.
3. Dermoscopy-guided sampling improves the diagnostic yield of fungal culture for onychomycosis: a comparative study. PMC, 2025.
4. Gupta AK, Wang T, et al. Epidemiology of Onychomycosis in the United States Characterized Using Molecular Methods, 2015–2024. J Fungi (Basel). 2024.
5. Shah AA, Mirza R, et al. Unveiling onychomycosis: Pathogenesis, diagnosis, and innovative treatment strategies. Microbial Pathogenesis, Vol 198, 2025.
6. Antibiofilm Treatment for Onychomycosis and Chronic Fungal Infections. PMC, 2024 (cập nhật).
7. Hwang JK, Lipner SR. Treatment of Nail Psoriasis. Dermatol Clin. 2024;42(3):387-398.
8. Nail Lichen Planus. Mayo Clinic Proceedings, 2021.
9. Nail Psoriasis and Nail Lichen Planus: Updates on Diagnosis and Management. 2024.
10. Lichen planus or not? A review of conditions with lichenoid nail changes. JAAD Reviews, 2024.
11. Risk Factors Predicting Onychomycosis in Patients With and Without Diabetes Mellitus in Spain: A Cross-Sectional Study. Journal of Fungi, 10(11):790, 2024.
12. Merck Manual Professional Edition. Nail Dystrophies, 2025.
13. Axler E, Lipner SR. Antifungal Selection for the Treatment of Onychomycosis: Patient Considerations and Outcomes. PMC10922011, 2024.
14. Treating Onychomycosis with Efinaconazole: Considerations for Diverse Patient Groups. PMC12733896, 2025.
15. Current Update on Fungal Nail Biofilms 2025. Compleet Feet, 2025.
16. Gupta AK, Cooper EA, et al. Penetration and Preliminary Efficacy of a Novel Nitric Oxide-Releasing Gel for Onychomycosis. J Fungi. 2025;11(11):780.
17. Nitric Oxide-Releasing Microparticles: A Novel Treatment for Onychomycosis. PMC12406251, 2025.
18. The Plant Defensin Ppdef1 Is a Novel Topical Treatment for Onychomycosis. PMC10672221, 2023.
19. An Assessment of the Antifungal Efficacy of a Novel Topical Onychomycosis Treatment Using Human Nail and Skin Infection Models. PMC12112648, 2025.
20. Formulation and evaluation of herbal essential oil based nail lacquer for management of onychomycosis. ScienceDirect, 2024.
21. Medicinal plants and onychomycosis. J Med Plants Res, 2021/2024.
22/ Tirant M, et al. Nail Psoriasis in an Adult Successfully Treated with a Series of Herbal Skin Care Products Family – A Case Report. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 S3):21-28.
23. Wollina U, et al. A Multi-centred Open Trial of “Dr Michaels®” (Soratinex®) Topical Product Family in Psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 S3):1-7.
24. Hercogová J, et al. A European Prospective, Randomized Placebo-Controlled Double-Blind Study on the Efficacy and Safety of Dr Michaels® (Soratinex®) Product Family for Stable Chronic Plaque Psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 S3):9-14.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
