Blogs

Cách Nhận Biết Mụn Thịt Và U Tuyến Mồ Hôi Quanh Mắt?

Rất nhiều người khi soi gương thấy vài nốt nhỏ li ti quanh mắt liền gọi chung là “mụn thịt”. Trên thực tế, không phải mọi nốt nhỏ quanh mắt đều là mụn thịt (milia) theo đúng nghĩa y khoa.

Một tổn thương khác có hình dạng khá giống — u tuyến mồ hôi (syringoma) — cũng rất hay gặp ở vùng mí mắt dưới, và còn một số bệnh lý da khác cũng có thể biểu hiện bằng các nốt nhỏ ở khu vực này.

Vì hai tổn thương này khác nhau về bản chất, cách xử trí và tiên lượng, biết cách nhận biết mụn thịt và u tuyến mồ hôi quanh mắt — cũng như biết khi nào cần đến bác sĩ da liễu để xác định chẩn đoán — sẽ giúp bạn tránh tự chẩn đoán sai hoặc tự điều trị không phù hợp, đặc biệt ở một vùng da mỏng và nhạy cảm như quanh mắt.

Mụn thịt quanh mắt là gì?

Trong y khoa, “mụn thịt” mà nhiều người nhắc đến thường tương ứng với milia (số ít: milium) — những nang nhỏ chứa keratin (một loại protein cấu trúc của da), nằm ngay dưới bề mặt da, tạo thành các nốt màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, chắc, thường có kích thước dưới 3 mm và phổ biến nhất là khoảng 1-2 mm [1].

Về mô học, milia có cấu trúc gần giống nang biểu bì (epidermoid cyst) nhưng nhỏ hơn nhiều, nằm ở lớp bì nông, có thành nang biểu mô đầy đủ (bao gồm lớp hạt) và chứa chất sừng xếp lớp bên trong [1].

Milia được chia thành hai nhóm chính: milia nguyên phát và milia thứ phát [1,2].

Milia nguyên phát được cho là khởi nguồn từ phần cổ nang tuyến bã ở đoạn dưới của nang lông tơ (vellus hair follicle) — đây là lý do milia rất hay gặp ở trẻ sơ sinh, khi các đơn vị nang lông – tuyến bã còn chưa phát triển hoàn chỉnh [1,2].

Milia thứ phát hình thành sau các tổn thương da như bỏng, mài da, hoặc các bệnh da có bọng nước (pemphigoid bọng nước, ly thượng bì bọng nước, porphyria cutanea tarda…) và thường bắt nguồn từ ống tuyến mồ hôi bị tổn thương nhiều hơn là từ biểu bì, nang lông hoặc ống tuyến bã [1,3].

Về vị trí, milia đặc biệt hay gặp ở mí mắt và vùng má, ngoài ra cũng có thể gặp ở trán, mũi, cơ quan sinh dục. Ở trẻ nhỏ, milia đôi khi xếp thành một hàng dọc theo nếp mũi [3].

Milia gặp ở mọi lứa tuổi và cả hai giới, không có khác biệt rõ rệt về giới tính. Ở trẻ sơ sinh, milia (dân gian gọi là “kê sữa”) ảnh hưởng khoảng 40-50% trẻ đủ tháng và thường tự biến mất trong vòng vài tuần sau sinh. Ở trẻ lớn và người trưởng thành, milia nguyên phát quanh mắt có thể tồn tại từ vài tuần đến vài tháng, đôi khi lâu hơn nếu không can thiệp [3].

Đặc điểm điển hình của milia quanh mắt

U tuyến mồ hôi quanh mắt là gì?

U tuyến mồ hôi — tên y khoa là syringoma — là một u phần phụ da lành tính, xuất phát từ đoạn nội biểu bì của ống tuyến mồ hôi (eccrine), còn gọi là acrosyringium. Tên gọi “syringoma” bắt nguồn từ “syrinx” trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là ống hoặc dẫn [4,5].

Về lâm sàng, syringoma là các sẩn chắc, hình vòm, đường kính khoảng 1-3 mm, màu sắc có thể là màu da, trắng, vàng hoặc sẫm màu hơn tùy loại da, đôi khi trông hơi trong hoặc dạng nang [4].

Chúng thường xuất hiện thành cụm, phân bố khá đối xứng hai bên, và vị trí thường gặp nhất là mí mắt dưới cùng vùng má. Syringoma cũng có thể gặp ở trán, nách, ngực, vùng sinh dục nhưng ít phổ biến hơn nhiều so với vùng quanh mắt [4,6].

Về dịch tễ, syringoma ảnh hưởng khoảng 0,6-1% dân số nói chung, thường khởi phát ở tuổi dậy thì hoặc sau đó, với ưu thế rõ ở nữ giới, tỷ lệ nữ:nam khoảng 2:1. Có một dạng syringoma gia đình di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, thường khởi phát sớm hơn, trước tuổi dậy thì [4].

Syringoma quanh mắt cũng được ghi nhận liên quan đến hội chứng Down (gặp ở khoảng 18-39% người mắc hội chứng Down) [4], cũng như tăng tỷ lệ ở người mắc hội chứng Ehlers-Danlos và hội chứng Marfan [5].

Về bản chất, syringoma là u lành tính, không phải ung thư, và không xâm lấn vào nhãn cầu hay ảnh hưởng thị lực. Ý nghĩa chủ yếu của tổn thương này là về mặt thẩm mỹ [4,5].

Cơ chế chính xác khiến ống tuyến mồ hôi tăng sinh bất thường để hình thành syringoma hiện vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Giả thuyết về vai trò nội tiết tố (do độ tuổi khởi phát trùng với dậy thì và ưu thế ở nữ) được nhiều tác giả đề cập, nhưng chưa có bằng chứng khẳng định chắc chắn về cơ chế nhân quả [5].

Ngoài thể khu trú thường gặp ở quanh mắt, syringoma còn có thể biểu hiện dưới dạng “syringoma bùng phát” (eruptive syringoma) — nhiều sẩn nhỏ xuất hiện thành đợt, lan rộng ở vùng cổ, ngực, bụng hoặc chi trên; đây là thể ít gặp hơn nhiều so với thể khu trú quanh mắt [4,7].

Đặc điểm điển hình của u tuyến mồ hôi (syringoma)

Cách nhận biết mụn thịt và u tuyến mồ hôi quanh mắt

Khi ở dạng điển hình, milia và syringoma có một số điểm khác biệt khá rõ ràng. Tuy nhiên, khi tổn thương còn nhỏ, số lượng ít hoặc không điển hình, việc phân biệt chỉ bằng mắt thường sẽ khó khăn hơn nhiều. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm khác biệt chính.

Đặc điểm Mụn thịt (milia) U tuyến mồ hôi (syringoma)
Bản chất Nang nhỏ chứa keratin, nguồn gốc cổ nang lông tơ (milia nguyên phát) hoặc ống tuyến mồ hôi bị tổn thương (milia thứ phát) [1,2] U phần phụ da lành tính, nguồn gốc đoạn nội biểu bì của ống tuyến mồ hôi (eccrine) [4,5]
Kích thước thường gặp Khoảng 1-3 mm, đa số 1-2 mm [1] Khoảng 1-3 mm, hiếm khi lớn hơn [4]
Màu sắc Trắng ngà đến vàng nhạt, đục Màu da, trắng, vàng hoặc sẫm màu hơn; đôi khi hơi trong [4]
Hình dạng / bề mặt Vòm tròn đều, nhẵn Vòm hoặc hơi dẹt, nhẵn [4]
Độ chắc / cấu trúc Chắc, có nhân keratin có thể lấy ra khi chích (thủ thuật y tế) Chắc, gắn liền mô bì, không có nhân để nặn ra
Vị trí quanh mắt Mí trên, mí dưới, má, có thể cả trán, mũi [3] Chủ yếu mí mắt dưới, lan sang má [4,6]
Cách phân bố Rải rác, không nhất thiết đối xứng Thường đối xứng hai bên [4]
Độ tuổi thường gặp Mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh [3] Từ tuổi dậy thì trở đi [4]
Giới tính Không khác biệt rõ rệt Nữ gặp nhiều hơn nam, khoảng 2:1 [4]
Diễn biến Có thể tồn tại vài tuần đến vài tháng Tồn tại dai dẳng, có xu hướng tăng dần theo thời gian [4]
Khả năng tự hết Có thể tự hết, đặc biệt ở trẻ sơ sinh [3] Rất hiếm khi tự thoái lui [4]
Chẩn đoán Thường chẩn đoán lâm sàng [1,3] Thường chẩn đoán lâm sàng; sinh thiết nếu không điển hình [4,5]
Điều trị khi cần Chích lấy nhân, đốt điện, áp lạnh, retinoid bôi, laser [3] Laser CO2/Erbium, đốt điện trong tổn thương, TCA, botulinum toxin A — hiệu quả thường một phần [4,10,11,12]

Những dấu hiệu gợi ý mụn thịt

  • Nốt trắng ngà hoặc vàng nhạt, rất nhỏ (1-2 mm), cảm giác như “hạt gạo” dưới da.
  • Khi bác sĩ dùng kim vô khuẩn chích nhẹ, có thể lấy ra một nhân chất trắng đục — đặc điểm này gợi ý milia nhiều hơn là syringoma, nhưng đây là thủ thuật y tế, không nên tự thực hiện tại nhà [1].
  • Có thể xuất hiện thành từng đợt, hoặc sau một tổn thương da trước đó (bỏng, sau laser, sau dùng kem chứa corticoid hoặc retinoid…) — gợi ý milia thứ phát [1,3].
  • Không có xu hướng đối xứng chặt chẽ hai bên.

Những dấu hiệu gợi ý u tuyến mồ hôi

  • Nhiều sẩn nhỏ, phân bố khá đối xứng ở mí mắt dưới hai bên, đôi khi lan lên má [4].
  • Không có nhân trắng đục để lấy ra khi chích, vì bản chất là mô tăng sinh chứ không phải một nang chứa chất.
  • Xuất hiện quanh tuổi dậy thì hoặc ở người trẻ, đặc biệt là nữ giới, đôi khi có người thân trong gia đình có tổn thương tương tự [4].
  • Tổn thương tồn tại dai dẳng nhiều năm, có xu hướng tăng dần theo thời gian, hiếm khi tự mất đi [4].

Vì sao chỉ nhìn bằng mắt thường đôi khi không đủ?

Trên thực tế, y văn đã ghi nhận những trường hợp syringoma có biểu hiện lâm sàng gần giống milia, khiến việc phân biệt chỉ dựa vào mắt thường không phải lúc nào cũng đáng tin cậy [8].

Ngay cả các công cụ hỗ trợ không xâm lấn như soi da (dermoscopy) hay kính hiển vi phản xạ đồng tiêu (reflectance confocal microscopy) cũng cho thấy hai tổn thương này đôi khi có hình ảnh khá gần nhau, dù kỹ thuật soi đồng tiêu có thể phát hiện một số khác biệt về độ sâu và cách phân bố chất sừng trong mô [9].

Vì vậy, với những tổn thương không điển hình, phân bố bất thường, hoặc không đáp ứng như mong đợi với các biện pháp thông thường, việc thăm khám trực tiếp bởi bác sĩ da liễu — và trong một số trường hợp là sinh thiết — vẫn là cách đáng tin cậy nhất để có chẩn đoán chính xác.

So sánh milia và syringoma

Những tổn thương nào khác có thể bị nhầm với mụn thịt hoặc u tuyến mồ hôi?

Xanthelasma (u vàng mí mắt)

Xanthelasma là các mảng hoặc sẩn màu vàng, phẳng hơn milia và syringoma, thường xuất hiện gần góc trong của mí mắt trên (đôi khi cả mí dưới), do sự tích tụ các đại thực bào chứa lipid trong lớp bì [13].

Điểm dễ nhầm: cùng là tổn thương màu vàng nhạt vùng quanh mắt. Điểm giúp phân biệt: xanthelasma có xu hướng dạng mảng phẳng hơn là các sẩn tròn riêng lẻ, và khoảng một nửa số người mắc có kèm rối loạn lipid máu, nên bác sĩ thường đề nghị xét nghiệm mỡ máu khi phát hiện tổn thương này [13].

Tăng sản tuyến bã (sebaceous hyperplasia)

Biểu hiện bằng sẩn màu vàng có lõm nhẹ ở trung tâm, thường gặp ở trán và má hơn là sát ngay bờ mi. Điểm dễ nhầm: cùng màu vàng, kích thước nhỏ tương tự milia/syringoma. Điểm phân biệt: có vết lõm trung tâm đặc trưng mà milia và syringoma thường không có.

U nang tuyến mồ hôi (hidrocystoma)

Là một tổn thương dạng nang khác ở vùng quanh mắt, có thể có màu hơi xanh và thường mềm hơn khi sờ so với milia hoặc syringoma [5].

Trichoepithelioma (u tế bào mầm nang lông)

Là sẩn màu da, chắc, thường gặp ở vùng mũi – má – trán, có thể đơn độc hoặc đa ổ mang tính chất gia đình (di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường) [14].

Điểm dễ nhầm: sẩn nhỏ màu da ở vùng giữa mặt. Điểm phân biệt: thường phân bố quanh nếp mũi – má nhiều hơn là sát ngay bờ mi, và ở thể đa ổ thường có yếu tố gia đình rõ [14].

Mụn đầu trắng (comedone đóng)

Có thể gặp ở vùng quanh mắt trong một số trường hợp da dầu hoặc dùng mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông. Phân biệt chủ yếu dựa vào bối cảnh lâm sàng, ví dụ có kèm theo mụn trứng cá ở các vùng khác của mặt hay không.

Danh sách trên không bao gồm toàn bộ các chẩn đoán phân biệt có thể gặp, mà chỉ nêu những tổn thương thường gặp nhất và có giá trị thực tế trong thực hành. Chẩn đoán chính xác luôn cần thăm khám lâm sàng trực tiếp bởi bác sĩ da liễu.

Những tổn thương quanh mắt dễ nhầm với mụn thịt và u tuyến mồ hôi

Bác sĩ chẩn đoán mụn thịt và u tuyến mồ hôi như thế nào?

Trong đa số trường hợp điển hình, bác sĩ da liễu có thể chẩn đoán milia hoặc syringoma chỉ dựa vào khám lâm sàng: quan sát hình thái, màu sắc, vị trí, cách phân bố tổn thương, kết hợp khai thác bệnh sử như thời điểm xuất hiện, tốc độ tiến triển, tiền sử gia đình và tiền sử tổn thương da trước đó [1,4,5].

Soi da (dermoscopy) có thể được dùng như một công cụ hỗ trợ không xâm lấn để tăng độ tin cậy của chẩn đoán lâm sàng [9].

Sinh thiết da (lấy một mẫu mô nhỏ để quan sát dưới kính hiển vi) không phải là bắt buộc với mọi trường hợp, nhưng được cân nhắc khi: tổn thương có hình thái không điển hình, tiến triển nhanh bất thường, hoặc cần loại trừ các chẩn đoán phân biệt hiếm gặp nhưng quan trọng — ví dụ ung thư biểu mô tuyến mồ hôi dạng vi nang (microcystic adnexal carcinoma), một bệnh lý ác tính hiếm có thể có hình ảnh lâm sàng ban đầu tương tự syringoma — hoặc khi tổn thương không đáp ứng như mong đợi với điều trị [4,5].

Trên mô bệnh học, milia cho hình ảnh nang nhỏ chứa chất sừng, có lớp hạt hoàn chỉnh; còn syringoma đặc trưng bởi các ống tuyến nhỏ dạng “nòng nọc” hoặc dấu phẩy, nằm trong mô đệm xơ ở lớp bì [1,4].

Nếu nghi ngờ ung thư biểu mô tuyến mồ hôi dạng vi nang, bác sĩ cần sinh thiết đủ độ sâu (toàn bộ bề dày da) vì bệnh lý này có thể lan sâu xuống bì sâu và mô dưới da trong khi bề mặt vẫn trông tương tự syringoma [4].

Mụn thịt và u tuyến mồ hôi có nguy hiểm không?

Khi đã được chẩn đoán chính xác, cả milia và syringoma đều là tổn thương lành tính, không phải ung thư, và không ảnh hưởng đến chức năng thị giác. Ý nghĩa của việc điều trị chủ yếu nằm ở mong muốn thẩm mỹ của người bệnh, không phải vì lý do sức khỏe bắt buộc [3,4,5].

Tuy nhiên, không nên tự mặc định mọi nốt nhỏ quanh mắt đều là hai bệnh lý lành tính này. Người bệnh nên đặc biệt lưu ý và đi khám nếu tổn thương có các đặc điểm sau, vì đây là những dấu hiệu không phù hợp với milia hoặc syringoma điển hình và cần được bác sĩ da liễu đánh giá để loại trừ các bệnh lý khác [4,5]:

  • Thay đổi kích thước hoặc hình dạng nhanh bất thường.
  • Chảy máu tự nhiên, loét, hoặc đau.
  • Viêm đỏ kéo dài không cải thiện.
  • Bờ tổn thương không đều hoặc không rõ ranh giới.

Điều trị mụn thịt và u tuyến mồ hôi quanh mắt

Nguyên tắc chung: cả hai đều không bắt buộc phải điều trị nếu người bệnh không có nhu cầu thẩm mỹ hoặc không cảm thấy khó chịu. Khi quyết định điều trị, cần lựa chọn bác sĩ có kinh nghiệm với vùng mí mắt/quanh mắt, vì đây là vùng da mỏng, ở gần nhãn cầu [1,3,4].

Với milia

Milia không cần điều trị nếu không gây khó chịu; ở trẻ sơ sinh, phần lớn sẽ tự hết trong vài tuần [3].

Với milia dai dẳng ở người lớn muốn loại bỏ vì lý do thẩm mỹ, các lựa chọn bao gồm: dùng kim hoặc lưỡi dao vô khuẩn để mở nang và lấy nhân keratin ra (chỉ nên do nhân viên y tế thực hiện), đốt điện kết hợp nạo, hoặc áp lạnh. Với milia lan rộng, có thể cân nhắc retinoid bôi tại chỗ, lột da hóa học, mài da, hoặc laser bào mòn [3].

Milia en plaque — một thể milia tập trung thành mảng, hay gặp quanh mí mắt — có thể cải thiện với minocycline đường uống trong một số trường hợp [3].

Với syringoma

Vì syringoma là mô tăng sinh nằm trong bì chứ không phải một nang có thể “nặn” ra, việc loại bỏ hoàn toàn khó khăn hơn nhiều so với milia. Các phương pháp hiện có thường mang lại cải thiện một phần chứ không loại bỏ triệt để, và khả năng tái phát khá phổ biến vì tổn thương có thể ăn sâu vào bì [4].

Các phương pháp đã được báo cáo sử dụng bao gồm: laser CO2 (phổ biến nhất, thường theo kỹ thuật “khoan lỗ nhỏ” để hạn chế tổn thương mô lành xung quanh), laser Erbium:YAG, đốt điện trong tổn thương, kết hợp laser CO2 với acid trichloracetic (TCA) nồng độ cao, và một số báo cáo về tiêm botulinum toxin A tại chỗ [4,10,11,12].

Một tổng quan y văn năm 2022 về các phương pháp laser cho syringoma nhận định laser CO2 vẫn là lựa chọn được dùng phổ biến nhất, và kỹ thuật khoan lỗ nhỏ hoặc nhiều lỗ nhỏ cho kết quả thẩm mỹ tốt với ít tác dụng phụ hơn so với bào mòn toàn bộ bề mặt [10].

Một tổng quan khác tập trung riêng vào syringoma quanh mắt (giai đoạn 2014-2019) kết luận rằng điều trị syringoma quanh mắt vẫn là một thách thức, chưa có phương pháp nào cho hiệu quả nhất quán, nhưng laser CO2 và đốt điện trong tổn thương có thể là hai lựa chọn khả thi nhất hiện nay [11].

Các nguy cơ cần lưu ý khi điều trị syringoma (và cả milia nếu can thiệp không đúng cách) bao gồm sẹo và thay đổi sắc tố sau viêm (tăng hoặc giảm sắc tố), đặc biệt phổ biến hơn ở người có màu da sẫm [4,10].

Không có phương pháp nào trong số này nên được tự thực hiện tại nhà. Bác sĩ điều trị cần trao đổi rõ với người bệnh về khả năng phải điều trị nhiều lần, mức độ cải thiện thực tế (thường là cải thiện một phần, không phải “hết hoàn toàn”), và nguy cơ tái phát.

Có nên tự nặn hoặc chích mụn thịt quanh mắt không?

Không nên. Dù milia có vẻ “dễ nặn” hơn syringoma do có nhân keratin, việc tự dùng kim, dụng cụ nặn mụn hoặc bất kỳ vật sắc nhọn không vô khuẩn nào để chích, nặn, cạy tổn thương quanh mắt tiềm ẩn nhiều rủi ro: nhiễm trùng da, viêm, để lại sẹo, tăng sắc tố sau viêm, và đặc biệt nguy hiểm hơn do vị trí rất gần nhãn cầu — một sơ suất nhỏ có thể gây tổn thương mắt.

Ngoài ra, nếu tổn thương thực chất không phải milia (ví dụ là syringoma hoặc một tổn thương khác), việc tự chích nặn sẽ không hiệu quả, thậm chí làm tổn thương lan rộng hơn hoặc khó chẩn đoán hơn về sau do sẹo hoặc viêm che lấp hình thái ban đầu.

Cũng không nên tự ý bôi các sản phẩm acid hoặc kem “đặc trị mụn thịt” không rõ nguồn gốc, thành phần hoặc nồng độ lên vùng da quanh mắt — đây là vùng da mỏng nhất cơ thể, rất dễ bị kích ứng, bỏng hóa chất hoặc để lại biến chứng nếu sản phẩm không phù hợp.

Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?

Nên đến khám bác sĩ da liễu nếu gặp một trong các tình huống sau:

  • Không chắc chắn tổn thương quanh mắt của mình là gì.
  • Tổn thương tăng nhanh về số lượng hoặc kích thước trong thời gian ngắn.
  • Tổn thương gây đau, chảy máu, loét hoặc viêm đỏ kéo dài.
  • Tổn thương nằm rất sát bờ mi, gây cộm mắt hoặc khó chịu khi chớp mắt.
  • Đã thử các biện pháp chăm sóc da thông thường nhưng không cải thiện.
  • Muốn loại bỏ tổn thương vì lý do thẩm mỹ và cần tư vấn phương pháp phù hợp.
  • Tổn thương có đặc điểm không điển hình: không đối xứng, bờ không đều, hoặc thay đổi màu sắc bất thường.

Khi nào cần đi khám và những điều không nên tự làm

Lời khuyên của bác sĩ da liễu

Không phải mọi nốt nhỏ quanh mắt đều là “mụn thịt”. Milia và u tuyến mồ hôi (syringoma) là hai tình trạng khác nhau về bản chất mô học, cơ chế hình thành và cách xử trí, dù đôi khi có hình thái khá giống nhau khi nhìn bằng mắt thường.

Một số đặc điểm — như có nhân trắng đục lấy ra được, tính đối xứng, độ tuổi khởi phát, diễn biến theo thời gian — có thể giúp gợi ý chẩn đoán, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để chắc chắn tuyệt đối.

Quan trọng nhất, tuyệt đối không tự nặn, chích, đốt hoặc bôi các sản phẩm không rõ nguồn gốc lên vùng da quanh mắt. Nếu muốn loại bỏ tổn thương vì lý do thẩm mỹ, hãy để bác sĩ da liễu xác định chẩn đoán chính xác trước khi chọn phương pháp điều trị phù hợp và an toàn cho vùng da nhạy cảm này.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh dày sừng nang lông và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh dày sừng nang lông bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh dày sừng nang lông, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Click Liên hệ.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Berk DR, Bayliss SJ. Milia: a review and classification. J Am Acad Dermatol. 2008;59(6):1050-1063. doi:10.1016/j.jaad.2008.07.034. PMID: 18819726.
  2. Gallardo Avila PP, Mendez MD. Milia. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023 [cập nhật 31/01/2023]. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560481/
  3. Gupta M, Oakley A. Milium, milia. DermNet NZ. 2009 [cập nhật 05/07/2024]. Available from: https://dermnetnz.org/topics/milium
  4. Singh A, Oakley A. Syringoma. DermNet NZ. 2023 [cập nhật 12/2024]. Available from: https://dermnetnz.org/topics/syringoma
  5. Geist R, Crane JS. Syringoma. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2024 [cập nhật 20/03/2024]. PMID: 38753932. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK603740/
  6. Ghanadan A, Khosravi M. Cutaneous syringoma: a clinicopathologic study of 34 new cases and review of the literature. Indian J Dermatol. 2013;58(4):326. doi:10.4103/0019-5154.113956. PMCID: PMC3726900.
  7. Soler-Carrillo J, Estrach T, Mascaró JM. Eruptive syringoma: 27 new cases and review of the literature. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2001;15(3):242-246. doi:10.1046/j.1468-3083.2001.00235.x. PMID: 11683289.
  8. Friedman SJ, Butler DF. Syringoma presenting as milia. J Am Acad Dermatol. 1987;16(2 Pt 1):310-314. doi:10.1016/s0190-9622(87)70041-3. PMID: 3819065.
  9. Gao M, Lin Y, Wang L, et al. The differential diagnosis of syringoma and milia based on the imaging of reflectance confocal microscopy. Skin Res Technol. 2020;26(6):951-953. doi:10.1111/srt.12879. PMID: 32537748.
  10. Alsaidan MS. Efficacy and safety of lasers in treating syringomas: a review of the literature. J Dermatolog Treat. 2022;33(8):3127-3135. doi:10.1080/09546634.2022.2127307. PMID: 36125344.
  11. Vila-Claro KT, Hoyos Ramirez JL, Haddad A, Gonzaga da Cunha M, Francischelli M. Treatment of periorbital syringomas: review of scientific literature in the last 5 years. Rev Bras Cir Plast. 2022;37(1):80-88. doi:10.5935/2177-1235.2022RBCP0014-EN.
  12. Kang WH, Kim NS, Kim YB, Shim WC. A new treatment for syringoma: combination of carbon dioxide laser and trichloroacetic acid. Dermatol Surg. 1998;24(12):1370-1374. doi:10.1111/j.1524-4725.1998.tb00017.x. PMID: 9865206.
  13. Blair K, Shah SS. Xanthelasma Palpebrarum. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2026 [cập nhật 05/07/2026]. PMID: 30285396. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK531501/
  14. DermNet NZ. Trichoepithelioma. 2024. Available from: https://dermnetnz.org/topics/trichoepithelioma

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia