Blogs

Viêm Da Bàn Tay Mạn Tính (Chronic Hand Eczema)

Viêm da bàn tay mạn tính (chronic hand eczema – CHE) là một trong những bệnh da liễu phổ biến nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lao động, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh.6,19 Khác với các đợt viêm da bàn tay cấp tính thoáng qua, thể mạn tính có xu hướng dai dẳng, tái đi tái lại, gây nứt nẻ, đau và ảnh hưởng tâm lý kéo dài nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.1,7

Bài viết này tổng hợp các khuyến cáo mới nhất từ Hội Viêm Da Tiếp Xúc Châu Âu (ESCD), hướng dẫn đồng thuận S2k của Đức (bản cập nhật dựa trên guideline ESCD 2022), loạt bài tổng quan hai phần của Journal of the American Academy of Dermatology (JAAD) năm 2024, cùng các thử nghiệm lâm sàng pha 3 mới công bố trên Lancet về thuốc điều trị tại chỗ thế hệ mới, nhằm cung cấp một tài liệu tham khảo đầy đủ, chính xác và cập nhật cho bệnh nhân cũng như nhân viên y tế.1,2,6,7,15

1. Viêm Da Bàn Tay Mạn Tính Là Gì?

Theo hướng dẫn đồng thuận S2k (Đức, 2023 – phát triển dựa trên guideline ESCD 2022), viêm da bàn tay được định nghĩa là cấp tính khi tổn thương khu trú ở bàn tay kéo dài dưới 3 tháng và không tái phát quá một lần trong năm. Ngược lại, viêm da bàn tay mạn tính (CHE) được xác định khi tổn thương kéo dài trên 3 tháng, hoặc tái phát từ hai lần trở lên trong vòng 12 tháng.2 Đây là định nghĩa được cả guideline ESCD 2022 và Hội đồng Chuyên gia Quốc tế về Chàm (International Eczema Council) sử dụng thống nhất trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu.1,21

CHE không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng lâm sàng — biểu hiện cuối cùng của nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau (dị ứng, kích ứng, cơ địa atopy, hoặc phối hợp), khiến việc phân loại chính xác trở thành bước quan trọng để lựa chọn điều trị phù hợp.6,8

Điểm cần nhớ

▪     Viêm da bàn tay mạn tính = tổn thương kéo dài > 3 tháng HOẶC tái phát ≥ 2 lần/năm.

▪     CHE là một hội chứng lâm sàng với nhiều nguyên nhân nền khác nhau, không phải một chẩn đoán nguyên nhân đơn lẻ.

▪     Việc phân biệt thể lâm sàng và tìm nguyên nhân nền là bước bắt buộc trước khi lập kế hoạch điều trị dài hạn.

2. Dịch Tễ Học

Viêm da bàn tay là bệnh da nghề nghiệp phổ biến nhất trên thế giới.6,7,28 Theo một tổng quan hệ thống và phân tích gộp (systematic review/meta-analysis) công bố trên Contact Dermatitis năm 2021 tổng hợp phần lớn các nghiên cứu dân số học tại châu Âu, tỷ lệ hiện mắc tại một thời điểm (point prevalence) của viêm da bàn tay nói chung trong dân số là khoảng 4%, tỷ lệ hiện mắc trong 1 năm khoảng 9,1%, và tỷ lệ mắc trong suốt cuộc đời (lifetime prevalence) lên tới 14,5%; tỷ lệ mắc mới ước tính 7,3 ca trên 1000 người-năm.3 Số liệu này khá tương đồng với tổng quan kinh điển trước đó của Diepgen và cộng sự (dựa trên các nghiên cứu 1964–2007), ghi nhận tỷ lệ hiện mắc điểm khoảng 4%, hiện mắc 1 năm gần 10% và hiện mắc trọn đời khoảng 15%.4

Bệnh gặp ở nữ nhiều hơn nam với tỷ lệ khoảng 1,5–2 lần, chủ yếu do đặc thù nghề nghiệp tiếp xúc nhiều với nước và hóa chất (nhân viên y tế, làm tóc, dọn vệ sinh, chế biến thực phẩm).3,4,6 Trong số bệnh nhân viêm da bàn tay, hơn một phần ba có mức độ từ trung bình đến nặng.3 Ước tính hơn 50% các trường hợp có liên quan đến yếu tố nghề nghiệp.7,9 Cơ địa viêm da cơ địa (atopic dermatitis) vẫn là yếu tố nguy cơ nội sinh quan trọng nhất được xác định nhất quán qua nhiều nghiên cứu dân số.4,6

Về tiến triển mạn tính, các nghiên cứu theo dõi dọc cho thấy mức độ lan rộng của tổn thương ở thời điểm khởi phát là yếu tố dự báo mạnh nhất cho khả năng bệnh trở thành mạn tính; khởi phát sớm ở tuổi trẻ và có tiền sử chàm ở trẻ em cũng làm tăng nguy cơ tái phát lâu dài.4,19

3. Nguyên Nhân Và Cơ Chế Bệnh Sinh

CHE khởi phát từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, hàng rào bảo vệ da và môi trường tiếp xúc.6,8 Ba cơ chế bệnh sinh chính, có thể đơn độc hoặc phối hợp trên cùng một bệnh nhân, bao gồm:

  • Viêm da tiếp xúc kích ứng (Irritant contact dermatitis – ICD): tổn thương hàng rào bảo vệ da trực tiếp do tiếp xúc lặp lại với nước, xà phòng, dung môi, chất tẩy rửa (“wet work”) — không qua trung gian miễn dịch đặc hiệu, mà do tổn thương lớp sừng, tăng mất nước qua da (TEWL) và kích hoạt đáp ứng miễn dịch bẩm sinh (innate immunity).6,7
  • Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic contact dermatitis – ACD): phản ứng quá mẫn týp IV qua trung gian tế bào lympho T, xảy ra ở người đã mẫn cảm với một dị nguyên tiếp xúc cụ thể (như niken, cao su, chất bảo quản, nước hoa).1,6
  • Viêm da bàn tay cơ địa (Atopic hand eczema): xảy ra trên nền cơ địa viêm da cơ địa, liên quan đến đột biến gen filaggrin (FLG) làm suy yếu hàng rào bảo vệ da và tăng hoạt hóa các con đường viêm típ 2 (Th2), gồm interleukin IL-4, IL-13, IL-31.6,8

Ở cấp độ phân tử, các nghiên cứu sinh học mô (transcriptomic/proteomic) gần đây cho thấy CHE mạn tính có đặc điểm hoạt hóa nhiều con đường viêm chồng chéo — bao gồm cả trục JAK-STAT (Janus kinase–signal transducer and activator of transcription) — đồng thời có tình trạng giảm biểu hiện các gen liên quan hàng rào bảo vệ da (như filaggrin, loricrin). Đây chính là cơ sở khoa học cho việc phát triển các thuốc ức chế JAK tại chỗ trong điều trị CHE gần đây.6,22,23

Trong nhiều trường hợp lâm sàng, các cơ chế trên không tồn tại riêng lẻ mà chồng lấp lên nhau — ví dụ một bệnh nhân có cơ địa atopy (làm hàng rào da vốn yếu hơn) sau đó tiếp xúc kích ứng nghề nghiệp kéo dài, rồi mẫn cảm thêm với một chất bảo quản trong găng tay hoặc mỹ phẩm dùng để chăm sóc tay. Đặc điểm “đa yếu tố” này giải thích vì sao patch test âm tính không loại trừ hoàn toàn vai trò kích ứng hoặc cơ địa, và vì sao điều trị CHE thường đòi hỏi phối hợp nhiều biện pháp cùng lúc.6,8,9

4. Các Yếu Tố Nguy Cơ

Các yếu tố nguy cơ của CHE được chia thành nội sinh (endogenous) và ngoại sinh (exogenous):

Nhóm yếu tố Yếu tố cụ thể Mức bằng chứng
Nội sinh Tiền sử/cơ địa viêm da cơ địa (atopic dermatitis) Yếu tố nguy cơ nội sinh mạnh và nhất quán nhất qua nhiều nghiên cứu dân số4,6
Nội sinh Đột biến gen filaggrin (FLG loss-of-function) Liên quan cơ chế bệnh sinh, làm tăng tính thấm và độ nhạy cảm với kích ứng6,8
Nội sinh Khởi phát chàm từ nhỏ, tiền sử chàm trẻ em Yếu tố dự báo mạn tính hóa và tái phát4,19
Ngoại sinh Wet work – tiếp xúc nước/ẩm ướt ≥ 25-50% thời gian làm việc Tăng nguy cơ mắc bệnh trên 2 lần theo phân tích gộp các nghiên cứu nghề nghiệp6,7
Ngoại sinh Dị nguyên tiếp xúc gây mẫn cảm (niken, cao su, chất bảo quản, nước hoa…) Cơ sở của viêm da tiếp xúc dị ứng, xác định qua patch test1,9
Ngoại sinh Hút thuốc lá Bằng chứng còn tranh cãi; một số phân tích gộp ghi nhận liên quan yếu (OR ~1,18) với chất lượng bằng chứng rất thấp11
Ngoại sinh Nghề nghiệp nguy cơ cao (y tá, làm tóc, vệ sinh, chế biến thực phẩm, cơ khí) Tỷ lệ mắc trong nhóm nghề tiếp xúc nước/hóa chất có thể lên đến ~30%, so với 2-10% trong dân số chung6,7
Ngoại sinh Thời tiết lạnh, khô Làm nặng thêm triệu chứng, đặc biệt thể tăng sừng2,8

Đáng chú ý, một tổng quan hệ thống/phân tích gộp các nghiên cứu quan sát năm 2022 về lối sống (hút thuốc, rượu, stress, hoạt động thể chất, BMI, chế độ ăn, giấc ngủ) cho thấy phần lớn các yếu tố lối sống này chưa có bằng chứng thuyết phục về mối liên quan với CHE, ngoại trừ hút thuốc lá có mối liên quan yếu với chất lượng bằng chứng rất thấp.11 Điều này có ý nghĩa thực hành: bác sĩ nên tránh quy kết CHE hoàn toàn cho “lối sống” của bệnh nhân khi chưa có bằng chứng rõ ràng.

5. Phân Loại Và Các Thể Lâm Sàng

Hệ thống phân loại được ESCD và các guideline châu Âu khuyến nghị, do Agner và cộng sự đề xuất và kiểm chứng trên 427 bệnh nhân tại 9 trung tâm chuyên khoa, chia CHE thành 6 nhóm chẩn đoán nguyên nhân chính: viêm da tiếp xúc dị ứng, viêm da tiếp xúc kích ứng, viêm da bàn tay cơ địa, viêm da tiếp xúc do protein/mày đay tiếp xúc, chàm tăng sừng nội sinh (hyperkeratotic) và chàm mụn nước nội sinh (vesicular). Nghiên cứu ghi nhận 89% bệnh nhân có thể phân loại trực tiếp vào một trong sáu nhóm, và có tới 38% bệnh nhân có thêm một chẩn đoán phối hợp, 26% có thêm từ hai chẩn đoán phối hợp trở lên — minh chứng cho bản chất đa yếu tố của bệnh.5

Song song với phân loại theo nguyên nhân, các thể lâm sàng theo hình thái (morphology) thường được mô tả trên thực hành gồm:

Thể lâm sàng Đặc điểm chính Ghi chú dịch tễ
Chàm mụn nước tái phát cấp tính (trước đây gọi là dyshidrotic eczema/pompholyx) Mụn nước sâu, ngứa nhiều, khu trú ở lòng bàn tay và mặt bên ngón tay, có thể thành bọng nước lớn khi nặng Thường gặp hơn ở nữ; liên quan tăng tiết mồ hôi tay, thành phần cơ địa atopy8,37
Chàm tăng sừng (Hyperkeratotic hand eczema) Mảng dày sừng, giới hạn rõ ở trung tâm lòng bàn tay, nứt nẻ, ít đỏ, hầu như không có mụn nước Thường gặp ở nam giới lớn tuổi; có thể khó phân biệt với vảy nến lòng bàn tay8,42
Chàm đồng xu (Nummular) Mảng tròn/oval như đồng xu, vảy, thường ở mu bàn tay và cổ tay Có thể liên quan cơ địa atopy8
Viêm da đầu ngón (Fingertip dermatitis/pulpitis) Khô, nứt, tróc vảy đau ở búp ngón tay Thường liên quan nghề nghiệp tiếp xúc thực phẩm/hóa chất, đôi khi là dấu hiệu sớm của dị ứng tiếp xúc8
Thể hỗn hợp (Mixed) Phối hợp trên một bệnh nhân nhiều đặc điểm hình thái/nguyên nhân trên Rất thường gặp trên lâm sàng thực tế8,9

Việc phân loại chính xác có ý nghĩa thực hành quan trọng: ví dụ alitretinoin đường uống cho thấy hiệu quả đặc biệt tốt ở thể tăng sừng, trong khi định hướng điều trị dị ứng tiếp xúc phụ thuộc vào việc xác định đúng thể ACD qua patch test.8

6. Triệu Chứng

Biểu hiện lâm sàng của CHE rất đa dạng, có thể ở lòng bàn tay, mu bàn tay, các ngón tay, kẽ ngón và cổ tay, một hoặc hai bên.6 Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đỏ da (erythema), khô da, bong vảy
  • Ngứa — thường là triệu chứng gây khó chịu nhất, ảnh hưởng giấc ngủ và sinh hoạt
  • Nứt da, đặc biệt ở khe ngón, đầu ngón, gây đau khi cử động hoặc tiếp xúc nước/hóa chất
  • Mụn nước hoặc bọng nước (ở thể vesicular)
  • Dày sừng, chai cứng da (ở thể hyperkeratotic)
  • Phù nề trong đợt cấp
  • Đau, rát, đặc biệt khi có nứt sâu hoặc bội nhiễm

Vì tổn thương ảnh hưởng trực tiếp đến bàn tay — bộ phận vận động và tiếp xúc liên tục — CHE gây tác động rõ rệt đến chất lượng cuộc sống, khả năng lao động và tâm lý người bệnh, được ghi nhận nhất quán qua các thang đo chất lượng cuộc sống chuyên biệt như QOLHEQ (Quality of Life in Hand Eczema Questionnaire).7,15

7. Chẩn Đoán

7.1. Nguyên tắc chẩn đoán

Chẩn đoán CHE chủ yếu dựa vào bệnh sử chi tiết (thời gian khởi phát, yếu tố khởi phát/làm nặng, nghề nghiệp, thói quen chăm sóc da, tiền sử dị ứng và cơ địa atopy) kết hợp khám lâm sàng hình thái tổn thương. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể xác định chẩn đoán CHE; việc thăm khám nhằm xác định thể lâm sàng và tìm nguyên nhân nền (kích ứng, dị ứng, cơ địa) để định hướng điều trị.1,6

Các công cụ đánh giá mức độ nặng được khuyến nghị sử dụng trong theo dõi điều trị gồm Hand Eczema Severity Index (HECSI) — thang điểm chấm theo 5 vùng giải phẫu và 6 đặc điểm tổn thương, đã được kiểm chứng độ tin cậy giữa các người đánh giá — và Investigator’s Global Assessment for Chronic Hand Eczema (IGA-CHE), công cụ đánh giá tổng thể mới được kiểm chứng gần đây và sử dụng làm tiêu chí lựa chọn bệnh nhân trong các thử nghiệm lâm sàng pha 3 hiện nay.20,27

7.2. Chẩn đoán phân biệt

Bệnh cần phân biệt Đặc điểm gợi ý phân biệt
Vảy nến lòng bàn tay (Palmar psoriasis) Giới hạn tổn thương rõ hơn, vảy trắng bạc dày, thường kèm tổn thương vảy nến ở vị trí khác (móng, da đầu, khuỷu/gối); mô bệnh học và hóa mô miễn dịch giúp phân biệt trong trường hợp khó8
Nấm da bàn tay (Tinea manuum) Thường một bên, bờ tổn thương gồ lên hoạt động, cần soi tươi/nuôi cấy nấm để xác định
Ghẻ (Scabies) Ngứa nhiều về đêm, tổn thương đường hầm ở kẽ ngón, thường kèm tổn thương ở các vùng da khác
Viêm da tiết bã (Seborrheic dermatitis) Hiếm khi khu trú riêng ở bàn tay, thường kèm tổn thương ở mặt/da đầu
Dày sừng lòng bàn tay di truyền (Palmoplantar keratoderma) Tổn thương đối xứng, khởi phát sớm, tiền sử gia đình, không đáp ứng điều trị chống viêm
Lupus ban đỏ dạng chilblain / viêm mạch Có các dấu hiệu toàn thân hoặc tổn thương mạch máu đi kèm, cần xét nghiệm miễn dịch khi nghi ngờ

 

Lời khuyên của bác sĩ

▪     Nếu chàm bàn tay chỉ khu trú một bên, không đáp ứng điều trị chuẩn, hoặc có hình thái không điển hình — cần soi nấm và/hoặc sinh thiết da để loại trừ vảy nến, nấm hoặc bệnh lý khác trước khi tăng bậc điều trị.

8. Vai Trò Của Patch Test, Dị Ứng Tiếp Xúc Và Kích Ứng Nghề Nghiệp

8.1. Khi nào cần làm patch test

Guideline ESCD 2022 và hướng dẫn thực hành gần đây khuyến cáo patch test (thử nghiệm áp da) nên được thực hiện ở tất cả các bệnh nhân CHE không đáp ứng đầy đủ với điều trị chuẩn ban đầu (dưỡng ẩm, tránh kích ứng, corticosteroid tại chỗ), hoặc khi bệnh sử/khám lâm sàng gợi ý vai trò của một dị nguyên tiếp xúc cụ thể (ví dụ tổn thương phân bố theo vị trí tiếp xúc như dưới nhẫn, dây đồng hồ, găng tay).1,9 Patch test được xem là tiêu chuẩn vàng để xác định viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD), sử dụng bộ dị nguyên chuẩn châu Âu/quốc tế cùng các dị nguyên bổ sung theo nghề nghiệp và tiếp xúc cá nhân.1

Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý theo các tổng quan gần đây: do CHE thường có nhiều thể nguyên nhân chồng lấp (mixed etiology), giá trị thực hành của patch test có thể bị hạn chế trong các trường hợp không thể tách bạch một yếu tố khởi phát chính, hoặc khi việc tránh hoàn toàn dị nguyên là không khả thi trong công việc của bệnh nhân.9 Do đó, patch test dương tính cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng tổng thể, không thay thế cho đánh giá toàn diện.

8.2. Vai trò của dị ứng tiếp xúc (Allergic contact dermatitis)

ACD là phản ứng quá mẫn muộn (týp IV) qua trung gian tế bào lympho T nhớ (memory T-cell), xảy ra khi hapten (dị nguyên phân tử nhỏ) gắn với protein da, được tế bào Langerhans trình diện và gây mẫn cảm hệ thống. Ở lần tiếp xúc sau, phản ứng viêm xảy ra tại vị trí tiếp xúc dị nguyên trong vòng 24-72 giờ.1,6 Các dị nguyên thường gặp nhất trong CHE liên quan nghề nghiệp gồm niken, cobalt, hợp chất cao su (thiuram, carbamate), chất bảo quản (methylisothiazolinone), và nước hoa/hương liệu.1

8.3. Vai trò của kích ứng nghề nghiệp (Occupational irritant exposure)

Viêm da tiếp xúc kích ứng do nghề nghiệp là nguyên nhân phổ biến nhất của CHE liên quan công việc, đặc biệt ở các ngành nghề “wet work” — định nghĩa là tiếp xúc tay với nước/chất lỏng từ 25-50% thời gian làm việc trở lên, đeo găng tay không thấm khí kéo dài, hoặc rửa tay/khử khuẩn tay nhiều lần trong ngày.6,7 Bằng chứng dịch tễ cho thấy wet work làm tăng hơn gấp đôi nguy cơ mắc CHE.6

9. Điều Trị Hiện Nay Theo Guideline

Nguyên tắc điều trị CHE theo guideline ESCD 2022, hướng dẫn S2k của Đức và loạt bài CME của JAAD 2024 là tiếp cận theo bậc thang (stepwise), bắt đầu từ chăm sóc da nền tảng, sau đó tăng dần cường độ điều trị tùy mức độ nặng và đáp ứng.1,2,7

9.1. Dưỡng ẩm (Emollients) — nền tảng của mọi phác đồ

Dưỡng ẩm thường xuyên là khuyến cáo nền tảng, áp dụng cho mọi mức độ CHE, kể cả khi đang dùng thuốc điều trị đặc hiệu. Bằng chứng từ Cochrane Review 2018 về các biện pháp phòng ngừa viêm da bàn tay kích ứng nghề nghiệp cho thấy kem dưỡng ẩm và kem bảo vệ (barrier cream) có thể làm giảm phần nào nguy cơ khởi phát bệnh ở người lao động tiếp xúc nghề nghiệp, dù mức độ bằng chứng còn hạn chế do số lượng và chất lượng nghiên cứu chưa cao.10 Guideline khuyến cáo sử dụng dưỡng ẩm không mùi, ít chất gây kích ứng/dị ứng, thoa nhiều lần trong ngày và đặc biệt sau khi rửa tay hoặc tiếp xúc nước.2,7

9.2. Tránh yếu tố kích thích và bảo vệ da

  • Hạn chế tối đa “wet work”: giảm số lần và thời gian tay tiếp xúc nước/chất tẩy rửa
  • Đeo găng tay bảo hộ phù hợp khi làm việc ướt hoặc tiếp xúc hóa chất (găng cotton lót trong găng cao su/nitrile khi cần đeo lâu)
  • Sử dụng xà phòng/sản phẩm rửa tay có pH trung tính đến acid nhẹ, tránh xà phòng kiềm mạnh
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với dị nguyên đã xác định qua patch test
  • Giáo dục kỹ năng bảo vệ da tại nơi làm việc (skin protection education) — một trong ba nhóm can thiệp được đánh giá trong Cochrane Review 201810

9.3. Corticosteroid bôi tại chỗ (Topical corticosteroids – TCS)

TCS vẫn là thuốc điều trị đặc hiệu hàng đầu (first-line) cho các đợt viêm cấp và bùng phát của CHE theo mọi guideline hiện hành.1,2,7 Nguyên tắc sử dụng: chọn corticosteroid hoạt lực trung bình đến mạnh (do lớp sừng dày ở lòng bàn tay hấp thu thuốc kém hơn các vùng da khác), dùng liên tục trong đợt cấp (thường 2-4 tuần) sau đó giảm liều hoặc chuyển sang chế độ duy trì ngắt quãng (ví dụ 2 lần/tuần) để kiểm soát dài hạn và hạn chế tác dụng phụ như teo da, giãn mạch khi dùng kéo dài không kiểm soát.7

9.4. Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ (Tacrolimus/Pimecrolimus)

Tacrolimus và pimecrolimus tại chỗ là lựa chọn thay thế hữu ích, đặc biệt trong điều trị duy trì dài hạn hoặc khi cần hạn chế tác dụng phụ của corticosteroid (như ở vùng da mỏng, hoặc khi cần dùng kéo dài), cũng như trong thể chàm bàn tay cơ địa.2,7 Ưu điểm chính là không gây teo da; hạn chế là cảm giác nóng rát/châm chích thoáng qua khi mới bắt đầu sử dụng.

9.5. Quang trị liệu (Phototherapy)

Quang trị liệu tại chỗ bàn tay — bao gồm UVB dải hẹp (NB-UVB) hoặc PUVA tại chỗ (bôi/ngâm psoralen kết hợp UVA) — được khuyến cáo là lựa chọn cho các trường hợp CHE trung bình đến nặng không đáp ứng đầy đủ với điều trị tại chỗ, đặc biệt khi chưa cần hoặc chưa thể dùng thuốc toàn thân.2,7 Hạn chế thực tế là cần đến cơ sở y tế nhiều lần/tuần, không phù hợp với người bận rộn hoặc ở xa cơ sở điều trị.

9.6. Thuốc toàn thân

Khi CHE mức độ nặng không đáp ứng với điều trị tại chỗ và quang trị liệu, các lựa chọn toàn thân được cân nhắc gồm:

  • Alitretinoin (9-cis retinoic acid) đường uống — thuốc toàn thân duy nhất được phê duyệt chuyên biệt cho CHE nặng kháng trị tại nhiều quốc gia châu Âu (ngoài Hoa Kỳ). Hiệu quả được chứng minh qua thử nghiệm BACH (Benefit of Alitretinoin in Chronic Hand Eczema) — nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 1032 bệnh nhân CHE nặng kháng trị với corticosteroid mạnh tại chỗ: liều 30 mg/ngày đạt đáp ứng “sạch/gần sạch” tổn thương ở 47,7% bệnh nhân sau 24 tuần.12 Một nghiên cứu mở rộng tiếp theo cho thấy điều trị lại với alitretinoin 30 mg vẫn hiệu quả ở phần lớn bệnh nhân tái phát sau đáp ứng ban đầu.13 Thuốc chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ có khả năng mang thai không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả do nguy cơ gây quái thai, và cần theo dõi lipid máu, chức năng gan, đau đầu (tác dụng phụ điển hình của nhóm retinoid).
  • Ciclosporin — ức chế miễn dịch toàn thân, có thể cân nhắc ở bệnh nhân CHE nặng, đặc biệt thể có yếu tố viêm da cơ địa, dù bằng chứng chuyên biệt cho CHE ít hơn so với alitretinoin.2,7
  • Methotrexate, azathioprine — sử dụng ngoài chỉ định (off-label) trong một số trường hợp kháng trị, dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và ngoại suy từ điều trị viêm da cơ địa toàn thân; một thử nghiệm so sánh trực tiếp alitretinoin với azathioprine đã phải dừng sớm do tuyển bệnh chậm, nên bằng chứng còn hạn chế.7

9.7. Thuốc sinh học và thuốc nhắm trúng đích (Biologics và JAK inhibitors)

Đây là lĩnh vực có nhiều tiến bộ nhất trong 2 năm gần đây, phản ánh hiểu biết sâu hơn về cơ chế viêm phân tử của CHE:

  • Delgocitinib cream 20 mg/g — thuốc ức chế pan-JAK (Janus kinase) tại chỗ đầu tiên được phát triển và phê duyệt chuyên biệt cho CHE trung bình-nặng. Hiệu quả và an toàn được chứng minh qua hai thử nghiệm pha 3 song song DELTA 1 và DELTA 2 (đăng trên Lancet 2024) trên người lớn CHE trung bình-nặng không kiểm soát đủ với chăm sóc da nền tảng và corticosteroid tại chỗ.15 Dữ liệu mở rộng từ thử nghiệm nhãn mở DELTA 3 (theo dõi thêm đến 36 tuần, tổng cộng tới 52 tuần) cho thấy thuốc dung nạp tốt và duy trì hiệu quả khi sử dụng theo nhu cầu (as-needed) dài hạn.16 Thử nghiệm đối đầu trực tiếp DELTA FORCE so sánh delgocitinib tại chỗ với alitretinoin đường uống ở bệnh nhân CHE nặng cho thấy delgocitinib có hiệu quả vượt trội và hồ sơ an toàn thuận lợi hơn trong 24 tuần theo dõi.17 Delgocitinib cũng đã được nghiên cứu ở thanh thiếu niên (12-17 tuổi) qua thử nghiệm DELTA TEEN, cho kết quả khả quan về hiệu quả và an toàn.18 Hiện thuốc đã được phê duyệt lưu hành tại hơn 37 quốc gia trên thế giới.16
  • Dupilumab — kháng thể đơn dòng ức chế thụ thể chung của IL-4/IL-13, đã được phê duyệt cho viêm da cơ địa từ trung bình đến nặng. Một thử nghiệm pha 3 ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược cho thấy dupilumab cải thiện rõ rệt triệu chứng, chất lượng cuộc sống và năng suất lao động ở bệnh nhân viêm da cơ địa có tổn thương bàn tay/bàn chân.24 Dữ liệu thực hành lâm sàng (registry BioDay, Hà Lan) theo dõi 52 tuần cũng ghi nhận hiệu quả lâu dài của dupilumab trên CHE ở bệnh nhân viêm da cơ địa trung bình-nặng.25 Dupilumab phù hợp nhất cho nhóm bệnh nhân CHE có thành phần viêm da cơ địa toàn thân rõ rệt, không chỉ khu trú ở bàn tay.
  • Các JAK inhibitor đường uống (như abrocitinib, baricitinib, upadacitinib) — được EuroGuiDerm phê duyệt trong điều trị viêm da cơ địa toàn thân trung bình-nặng, cho thấy hiệu quả kèm theo trên tổn thương bàn tay ở bệnh nhân có phối hợp viêm da cơ địa, dù chưa có chỉ định phê duyệt riêng cho CHE đơn thuần không kèm viêm da cơ địa.14
Điểm cần nhớ

▪     Điều trị CHE luôn bắt đầu từ dưỡng ẩm + tránh kích ứng/dị nguyên — đây là nền tảng bắt buộc, không thể thay thế bằng thuốc.

▪     Corticosteroid tại chỗ vẫn là thuốc hàng đầu cho đợt cấp; cần chế độ giảm liều/duy trì ngắt quãng để tránh tác dụng phụ khi dùng dài hạn.

▪     Delgocitinib cream là bước tiến mới nhất — thuốc tại chỗ đầu tiên được phát triển chuyên biệt và có bằng chứng pha 3 mạnh cho CHE trung bình-nặng.

▪     Alitretinoin đường uống là lựa chọn toàn thân có bằng chứng lâu đời nhất cho CHE nặng kháng trị, đặc biệt hiệu quả ở thể tăng sừng.

▪     Dupilumab/JAK inhibitor toàn thân phù hợp khi CHE đi kèm viêm da cơ địa lan rộng ngoài bàn tay.

10. Tiên Lượng

CHE có xu hướng diễn tiến mạn tính, dao động theo đợt (fluctuating course), với tỷ lệ tái phát cao ngay cả sau khi đạt đáp ứng tốt với điều trị.7,19 Các yếu tố tiên lượng xấu — nghĩa là làm tăng khả năng bệnh kéo dài, khó kiểm soát — bao gồm: mức độ lan rộng tổn thương ban đầu nặng, khởi phát bệnh từ nhỏ tuổi, có cơ địa viêm da cơ địa đi kèm, và tiếp tục phải làm công việc có yếu tố kích ứng/dị ứng mà không thể thay đổi điều kiện lao động.4,19

Nghiên cứu dài hạn cho thấy phần lớn bệnh nhân CHE trải qua diễn tiến kéo dài nhiều năm, với các giai đoạn thuyên giảm và bùng phát xen kẽ; chỉ một tỷ lệ nhỏ đạt được tình trạng khỏi hoàn toàn và bền vững sau điều trị ngắn hạn.7

11. Các Biến Chứng

  • Bội nhiễm vi khuẩn (thường do Staphylococcus aureus) tại vùng da nứt nẻ, trầy xước do gãi
  • Nứt da sâu, đau, chảy máu — ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng cầm nắm, thao tác tay trong sinh hoạt và công việc
  • Lichen hóa da (dày, sẫm màu) do chà xát/gãi mạn tính
  • Ảnh hưởng tâm lý: lo âu, trầm cảm, giảm tự tin do tổn thương da vùng dễ thấy và ảnh hưởng giao tiếp xã hội (bắt tay, cầm đồ vật trước người khác)
  • Hậu quả nghề nghiệp: giảm năng suất lao động, phải nghỉ ốm kéo dài, trong một số trường hợp buộc phải đổi nghề — nghiên cứu dân số ghi nhận CHE dẫn đến khám bệnh ở 70% trường hợp, nghỉ ốm trên 7 ngày ở khoảng 20%, và đổi việc ở khoảng 10% bệnh nhân.4

12. Phòng Ngừa Tái Phát

  • Duy trì thói quen dưỡng ẩm hằng ngày kể cả khi da đã ổn định, không chỉ dùng thuốc khi có triệu chứng
  • Hạn chế tối đa và có kế hoạch cụ thể để giảm wet work tại nơi làm việc và ở nhà
  • Sử dụng găng tay bảo hộ đúng cách: găng cotton lót bên trong nếu phải đeo găng cao su/nitrile lâu, thay găng ẩm mồ hôi kịp thời
  • Tránh tiếp xúc lại với dị nguyên đã được xác định qua patch test — đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với ACD
  • Tham gia các chương trình giáo dục bảo vệ da tại nơi làm việc nếu có sẵn — bằng chứng từ Cochrane cho thấy giáo dục kỹ năng bảo vệ da là một trong các can thiệp phòng ngừa được nghiên cứu, dù hiệu quả tuyệt đối trong phòng ngừa khởi phát bệnh vẫn còn hạn chế và cần thêm nghiên cứu chất lượng cao.10
  • Tái khám định kỳ theo hẹn của bác sĩ da liễu để điều chỉnh phác đồ duy trì kịp thời, tránh để bệnh bùng phát nặng rồi mới điều trị

13. Lời Khuyên Thực Hành Cho Người Bệnh

Lời khuyên của bác sĩ

▪     Thoa kem dưỡng ẩm ngay sau mỗi lần rửa tay, không đợi đến khi da khô căng mới thoa.

▪     Dùng nước ấm (không quá nóng) khi rửa tay; nước nóng làm tổn thương thêm hàng rào bảo vệ da.

▪     Không tự ý ngưng corticosteroid đột ngột khi thấy đỡ — nên giảm liều dần theo hướng dẫn bác sĩ để tránh tái phát nhanh (rebound).

▪     Ghi lại nhật ký các yếu tố nghi ngờ làm nặng bệnh (loại xà phòng, găng tay, hóa chất tiếp xúc) để cung cấp cho bác sĩ khi tái khám hoặc làm patch test.

▪     Nếu công việc bắt buộc tiếp xúc nước/hóa chất thường xuyên, trao đổi với bác sĩ về phương án bảo hộ tay phù hợp thay vì chỉ trông chờ vào thuốc.

▪     Không tự mua và bôi các loại kem “trị chàm” không rõ thành phần trôi nổi trên thị trường — nhiều sản phẩm trộn corticosteroid liều cao không kiểm soát, có thể gây teo da, giãn mạch khi dùng kéo dài.

14. Những Hiểu Lầm Thường Gặp

Hiểu lầm Thực tế theo bằng chứng
Viêm da bàn tay mạn tính là do “nóng gan”, cần uống thuốc mát gan để khỏi CHE là bệnh viêm da có cơ chế miễn dịch/hàng rào bảo vệ da rõ ràng (kích ứng, dị ứng, cơ địa), không liên quan chức năng gan; không có bằng chứng y học chứng cứ nào ủng hộ việc “giải độc gan” điều trị được CHE6,7
Chỉ cần ngừng dùng xà phòng/hóa chất là sẽ khỏi hẳn, không cần dùng thuốc Tránh kích ứng là cần thiết nhưng thường không đủ để kiểm soát bệnh khi đã có tổn thương viêm rõ; đa số bệnh nhân trung bình-nặng cần phối hợp thuốc chống viêm tại chỗ hoặc toàn thân theo guideline1,7
Dùng corticosteroid bôi da sẽ luôn gây mỏng da, nên tránh hoàn toàn Corticosteroid tại chỗ vẫn là điều trị hàng đầu cho đợt cấp khi dùng đúng liều lượng, đúng thời gian và có kế hoạch giảm liều/duy trì ngắt quãng dưới hướng dẫn bác sĩ; tác dụng phụ chủ yếu xảy ra khi lạm dụng không kiểm soát7
Patch test dương tính nghĩa là đã tìm ra nguyên nhân duy nhất và chắc chắn khỏi bệnh nếu tránh dị nguyên đó CHE thường đa yếu tố; patch test dương tính cần diễn giải trong bối cảnh lâm sàng toàn diện, không phải lúc nào cũng là nguyên nhân chính hoặc duy nhất9
Bệnh không lây nên không cần đi khám, tự mua thuốc bôi ngoài tiệm thuốc là đủ CHE cần chẩn đoán phân biệt với vảy nến, nấm da và các bệnh khác có biểu hiện tương tự; điều trị không đúng nguyên nhân có thể khiến bệnh kéo dài hoặc nặng hơn6

15. Khi Nào Cần Khám Bác Sĩ Da Liễu

  • Tổn thương da bàn tay kéo dài trên 3 tuần dù đã dưỡng ẩm và tránh kích ứng cơ bản
  • Tổn thương tái phát nhiều lần trong năm
  • Nứt da sâu, chảy máu, đau nhiều ảnh hưởng sinh hoạt/công việc
  • Nghi ngờ bội nhiễm (sưng đỏ nhiều, chảy dịch mủ, sốt)
  • Cần xác định vai trò dị ứng tiếp xúc để định hướng nghề nghiệp hoặc sinh hoạt (chỉ định patch test)
  • Đã dùng corticosteroid tại chỗ theo đúng hướng dẫn nhưng không cải thiện — cần đánh giá lại chẩn đoán hoặc tăng bậc điều trị
  • Tổn thương nghi ngờ liên quan bệnh nghề nghiệp cần xác nhận để làm hồ sơ bảo hiểm/lao động

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Viêm da bàn tay mạn tính có chữa khỏi hoàn toàn được không?

CHE có thể được kiểm soát tốt với điều trị đúng phác đồ, nhiều bệnh nhân đạt tình trạng da sạch hoặc gần sạch kéo dài. Tuy nhiên đây là bệnh có xu hướng mạn tính, dao động theo đợt, nên mục tiêu thực tế thường là kiểm soát bền vững và phòng tái phát hơn là “khỏi hẳn vĩnh viễn”, đặc biệt nếu bệnh nhân vẫn phải tiếp xúc yếu tố nghề nghiệp gây bệnh.7,19

2. Viêm da bàn tay mạn tính có lây không?

Không. CHE không phải bệnh truyền nhiễm, không lây qua tiếp xúc, bắt tay hay dùng chung đồ vật.

3. Tôi có cần làm patch test không?

Nếu bệnh không đáp ứng đủ với điều trị chuẩn ban đầu, hoặc có gợi ý dị ứng tiếp xúc theo vị trí/hoàn cảnh khởi phát tổn thương, bác sĩ da liễu sẽ chỉ định patch test để xác định dị nguyên cụ thể.1,9

4. Dùng corticosteroid bôi da lâu dài có an toàn không?

An toàn nếu sử dụng đúng hoạt lực, đúng thời gian và có kế hoạch giảm liều/duy trì ngắt quãng dưới hướng dẫn bác sĩ da liễu. Tự ý dùng liều cao kéo dài không kiểm soát mới là nguyên nhân gây tác dụng phụ như teo da, giãn mạch.7

5. Delgocitinib cream là thuốc gì, có thay thế được corticosteroid không?

Delgocitinib là thuốc bôi ức chế JAK, được phát triển và phê duyệt chuyên biệt cho CHE trung bình-nặng, dùng khi bệnh không kiểm soát đủ với chăm sóc da nền tảng và corticosteroid tại chỗ, không phải thuốc thay thế corticosteroid ngay từ đầu.15,16

6. Tôi có cần đổi nghề nếu bị viêm da bàn tay mạn tính do nghề nghiệp không?

Không nhất thiết ngay lập tức. Bước đầu tiên là tối ưu biện pháp bảo hộ (găng tay, giảm wet work, tránh dị nguyên xác định) kết hợp điều trị y khoa. Đổi nghề chỉ được cân nhắc khi các biện pháp trên không đủ kiểm soát bệnh sau một thời gian điều trị đầy đủ.4,7

7. Viêm da bàn tay mạn tính có liên quan đến viêm da cơ địa không?

Có. Cơ địa viêm da cơ địa (atopic dermatitis) là yếu tố nguy cơ nội sinh mạnh và nhất quán nhất được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu dân số học đối với CHE.4,6

8. Ăn kiêng hay uống thuốc bổ gan có giúp cải thiện viêm da bàn tay mạn tính không?

Không có bằng chứng y học chứng cứ nào cho thấy chế độ ăn kiêng đặc biệt hay thuốc “bổ gan, giải độc” điều trị được CHE. Trọng tâm điều trị là chăm sóc hàng rào bảo vệ da và kiểm soát viêm theo guideline.6,7

9. Mang thai có ảnh hưởng đến việc điều trị viêm da bàn tay mạn tính không?

Có, đặc biệt cần lưu ý alitretinoin đường uống chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ có khả năng mang thai không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả do nguy cơ gây quái thai; cần thông báo cho bác sĩ nếu đang hoặc dự định mang thai để điều chỉnh phác đồ phù hợp.

10. Trẻ em có bị viêm da bàn tay mạn tính không?

Có, dù ít được nghiên cứu hơn ở người lớn. CHE ở trẻ em có tỷ lệ hiện mắc đáng kể nhưng hiện chưa có guideline điều trị chuyên biệt rộng rãi; delgocitinib cream đã có dữ liệu thử nghiệm pha 3 ở nhóm thanh thiếu niên 12-17 tuổi.18,26

11. Bao lâu thì nên tái khám khi đang điều trị viêm da bàn tay mạn tính?

Thời gian tái khám phụ thuộc mức độ nặng và phác đồ đang dùng, thường 2-4 tuần trong giai đoạn điều trị đợt cấp, sau đó thưa dần khi bệnh ổn định để theo dõi duy trì và phát hiện sớm tái phát.

12. Đeo găng tay cao su thường xuyên có làm bệnh nặng hơn không?

Có thể, nếu đeo găng không thấm khí kéo dài gây bí, đổ mồ hôi tay hoặc dị ứng với thành phần cao su/chất phụ gia trong găng. Nên đeo lót găng cotton bên trong và thay găng khi ẩm ướt để hạn chế kích ứng thêm.

Kết Luận

Viêm da bàn tay mạn tính là bệnh da phổ biến, đa yếu tố, đòi hỏi tiếp cận chẩn đoán và điều trị cá thể hóa dựa trên thể lâm sàng và nguyên nhân nền của từng bệnh nhân. Dưỡng ẩm và tránh kích ứng vẫn là nền tảng không thể thay thế, corticosteroid tại chỗ là điều trị hàng đầu cho đợt cấp, trong khi các lựa chọn mới như delgocitinib cream đang mở ra bước tiến quan trọng cho nhóm bệnh nhân trung bình-nặng không đáp ứng điều trị chuẩn. Người bệnh nên chủ động thăm khám bác sĩ da liễu sớm khi triệu chứng kéo dài hoặc tái phát, thay vì tự điều trị kéo dài không kiểm soát, để đạt hiệu quả kiểm soát bệnh tốt nhất và phòng ngừa biến chứng lâu dài.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh á sừng và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh á sừng bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh á sừng, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Thyssen JP, Schuttelaar MLA, Alfonso JH, et al. Guidelines for diagnosis, prevention, and treatment of hand eczema. Contact Dermatitis. 2022;86(5):357-378.
  2. Bauer A, Alfonso JH, Christoffers WA, et al. S2k guideline: diagnosis, prevention and therapy of hand eczema. J Dtsch Dermatol Ges. 2023;21(9):1054-1074.
  3. Quaade AS, Simonsen AB, Halling AS, Thyssen JP. Prevalence, incidence, and severity of hand eczema in the general population – a systematic review and meta-analysis. Contact Dermatitis. 2021;84(6):361-374.
  4. Thyssen JP, Johansen JD, Linneberg A, Menné T. The epidemiology of hand eczema in the general population – prevalence and main findings. Contact Dermatitis. 2010;62(2):75-87.
  5. Agner T, Aalto-Korte K, Andersen KE, et al. Classification of hand eczema. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2015;29(12):2417-2422.
  6. Bissonnette R, Agner T, Molin S, Guttman-Yassky E. Hand eczema—Part 1: Epidemiology, pathogenesis, diagnosis, and work-up. J Am Acad Dermatol. 2025;93(5):1201-1210.
  7. Bissonnette R, Agner T, Taylor JS, Molin S, Guttman-Yassky E. Hand eczema—Part 2: Prevention, management, and treatment. J Am Acad Dermatol. 2025;93(5):1213-1224.
  8. Pesqué D, Bissonnette R, Agner T, et al. A review of hand eczema subtypes: clinical features, biomarkers and treatment strategies. Contact Dermatitis. 2025;92(6):469-483.
  9. Reyes-Baron C, et al. A practical approach to chronic hand eczema: role of patch testing in real-world practice. Dermatol Ther (Heidelb). 2025;15(6):1421-1440.
  10. Bauer A, Rönsch H, Elsner P, et al. Interventions for preventing occupational irritant hand dermatitis. Cochrane Database Syst Rev. 2018;4(4):CD004414.
  11. Loman L, Brands MJ, Massella Patsea AAL, Politiek K, Arents BWM, Schuttelaar MLA. Lifestyle factors and hand eczema: a systematic review and meta-analysis of observational studies. Contact Dermatitis. 2022;87(3):211-232.
  12. Ruzicka T, Lynde CW, Jemec GBE, et al. Efficacy and safety of oral alitretinoin (9-cis retinoic acid) in patients with severe chronic hand eczema refractory to topical corticosteroids: results of a randomized, double-blind, placebo-controlled, multicentre trial (BACH). Br J Dermatol. 2008;158(4):808-817.
  13. Lynde C, Cambazard F, Ruzicka T, Sebastian M, Brown TC, Maares J. Extended treatment with oral alitretinoin for patients with chronic hand eczema not fully responding to initial treatment. Clin Exp Dermatol. 2012;37(7):712-717.
  14. Wollenberg A, Kinberger M, Arents B, et al. European guideline (EuroGuiDerm) on atopic eczema: part I – systemic therapy. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(9):1409-1431.
  15. Bissonnette R, Warren RB, Stingeni L, et al. Efficacy and safety of delgocitinib cream in adults with moderate to severe chronic hand eczema (DELTA 1 and DELTA 2): results from multicentre, randomised, controlled, double-blind, phase 3 trials. Lancet. 2024;404(10451):461-473.
  16. Gooderham M, Molin S, Bissonnette R, et al. Long-term safety and efficacy of delgocitinib cream for up to 52 weeks in adults with Chronic Hand Eczema: results of the phase 3 open-label extension DELTA 3 trial following the DELTA 1 and 2 trials. J Am Acad Dermatol. 2025;93(1):95-103.
  17. Giménez-Arnau AM, Pinter A, Sondermann W, et al. Efficacy and safety of topical delgocitinib cream versus oral alitretinoin capsules in adults with severe chronic hand eczema (DELTA FORCE): a 24-week, randomised, head-to-head, phase 3 trial. Lancet. 2025;405(10490):1676-1688.
  18. Molin S, Baselga E, Navarro-Triviño FJ, et al. Delgocitinib cream for adolescents with moderate to severe chronic hand eczema (DELTA TEEN): a multicentre, double-blind, phase 3 randomised controlled trial. Lancet Child Adolesc Health. 2026;10(8):552-561.
  19. Agner T, Elsner P. Hand eczema: epidemiology, prognosis and prevention. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2020;34(Suppl 1):4-12.
  20. Silverberg JI, Agner T, Baranowski K, et al. Validation of the Investigator Global Assessment of Chronic Hand Eczema (IGA-CHE): a new clinician reported outcome measure of CHE severity. Arch Dermatol Res. 2024;316(4):110.
  21. Silverberg JI, Guttman-Yassky E, Agner T, et al. Chronic hand eczema guidelines from an expert panel of the International Eczema Council. Dermatitis. 2021;32(5):319-326.
  22. Weisshaar E. Chronic hand eczema: an update on epidemiology, pathogenesis and management. Am J Clin Dermatol. 2024;25(6):909-926.
  23. Villani AP, Guillet C, Alexandre M, et al. Pan-JAK inhibition across chronic hand eczema and other cutaneous diseases: an updated review on topical delgocitinib. Drugs. 2025 Nov 25 [Epub ahead of print].
  24. Simpson EL, Silverberg JI, Worm M, et al. Dupilumab treatment improves signs, symptoms, quality of life, and work productivity in patients with atopic hand and foot dermatitis: results from a phase 3, randomized, double-blind, placebo-controlled trial. J Am Acad Dermatol. 2024;90(6):1190-1199.
  25. Voorberg AN, Romeijn GLE, de Bruin-Weller MS, Schuttelaar MLA. The long-term effect of dupilumab on chronic hand eczema in patients with moderate to severe atopic dermatitis: 52-week results from the Dutch BioDay registry. Contact Dermatitis. 2023;89(3):151-159.
  26. Haft MA, Park HH, Lee SS, Sprague JM, Eichenfield LF. Pediatric chronic hand eczema: epidemiology, clinical presentation, and management. JAAD Int. 2023;11:165-173.
  27. Held E, Skoet R, Johansen JD, Agner T. The Hand Eczema Severity Index (HECSI): a scoring system for clinical assessment of hand eczema. A study of inter- and intraobserver reliability. Br J Dermatol. 2005;152(2):302-307.
  28. Weidinger S, Novak N. Hand eczema. Lancet. 2024;404(10470):2476-2486.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia