Cơ chế tác dụng, hiệu quả, độ an toàn và hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng
Mở đầu
Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số toàn cầu và có thể tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống, tâm lý và các bệnh đồng mắc chuyển hóa – tim mạch. Sự ra đời của thuốc sinh học ức chế yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) đã tạo ra bước ngoặt trong điều trị vảy nến trung bình-nặng, giúp nhiều bệnh nhân đạt được mức độ sạch da khó có thể đạt được bằng các phương pháp cổ điển trước đây.
Bài viết này tổng hợp một cách có hệ thống các bằng chứng hiện có về nhóm thuốc ức chế TNF-α trong điều trị vảy nến — từ cơ chế tác dụng, hiệu quả lâm sàng, độ an toàn, đến theo dõi và lựa chọn bệnh nhân phù hợp — dựa trên các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), phân tích gộp, tổng quan hệ thống và các hướng dẫn điều trị uy tín như hướng dẫn phối hợp AAD–NPF, Thư viện Cochrane cùng nhiều nghiên cứu trên các tạp chí y khoa hàng đầu.
| Lưu ý quan trọng: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, biên soạn dựa trên y văn quốc tế, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa Da liễu. Mọi quyết định bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng thuốc sinh học cần có sự theo dõi của bác sĩ. |
1. Tổng quan về bệnh vảy nến và vai trò của TNF-α
1.1. Vảy nến là gì?
Vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính, tái phát, qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, ranh giới rõ, phủ vảy trắng bạc, thường gặp ở da đầu, khuỷu tay, đầu gối và vùng thắt lưng-cùng. Ngoài tổn thương da, vảy nến còn ảnh hưởng móng, khớp (viêm khớp vảy nến) và đi kèm nhiều bệnh đồng mắc như hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường týp 2, bệnh tim mạch và rối loạn tâm lý.
1.2. Vai trò của hệ miễn dịch và TNF-α trong bệnh sinh

Vảy nến được xem là bệnh viêm hệ thống có nền tảng rối loạn điều hòa miễn dịch, trong đó tế bào tua hoạt hóa các dòng lympho T (đặc biệt Th1, Th17), dẫn đến giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm thúc đẩy tế bào sừng tăng sinh bất thường, tạo vòng xoắn viêm mạn tính tại da. TNF-α — cytokine tiền viêm đa chức năng do đại thực bào, tế bào tua và lympho T hoạt hóa sản xuất — tăng cao rõ rệt trong tổn thương vảy nến và giữ vai trò then chốt khuếch đại đáp ứng viêm: kích hoạt NF-κB trong tế bào sừng và nội mô, thúc đẩy phân tử kết dính giúp bạch cầu di chuyển vào da, kích thích tế bào tua trưởng thành và sản xuất IL-23 — cytokine dẫn đầu trục viêm IL-23/Th17 trung tâm trong bệnh sinh vảy nến.
Vì TNF-α nằm ở vị trí “thượng nguồn” của nhiều chuỗi phản ứng viêm, trung hòa cytokine này làm gián đoạn đồng thời nhiều con đường bệnh sinh — lý giải vì sao thuốc ức chế TNF-α, tuy ra đời sớm nhất trong các thuốc sinh học điều trị vảy nến, vẫn duy trì vị trí quan trọng trong thực hành hiện nay, đặc biệt ở bệnh nhân có viêm khớp vảy nến đi kèm.
2. Thuốc sinh học ức chế TNF-α là gì?
2.1. Khái niệm cơ bản
Thuốc sinh học (biologics) là các phân tử protein trị liệu sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trên tế bào động vật có vú, khác với thuốc hóa dược tổng hợp truyền thống. Thuốc ức chế TNF-α là nhóm thuốc sinh học đầu tiên được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, bao gồm vảy nến, viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và bệnh viêm ruột.
2.2. Kháng thể đơn dòng là gì?
Phần lớn thuốc ức chế TNF-α là kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) — immunoglobulin thiết kế gắn đặc hiệu với TNF-α. Tùy tỷ lệ thành phần nguồn gốc chuột hay người, kháng thể được phân loại thành lai chuột-người (chimeric, ví dụ infliximab), người hóa (humanized) hoặc hoàn toàn người (fully human, ví dụ adalimumab). Riêng etanercept không phải kháng thể đơn dòng mà là protein hòa tan tái tổ hợp, gồm hai chuỗi vùng gắn ngoại bào của thụ thể TNF p75 nối với đoạn Fc của IgG1 người.
2.3. Cơ chế trung hòa TNF-α và giảm viêm
Thuốc ức chế TNF-α hoạt động theo hai cơ chế chính tùy loại: (1) gắn kết và trung hòa cả TNF-α dạng hòa tan lẫn dạng gắn màng, ngăn cytokine gắn thụ thể TNFR1/TNFR2 trên tế bào đích; và (2) với kháng thể đơn dòng nguyên vẹn có đoạn Fc, thuốc còn có thể gây độc tế bào phụ thuộc bổ thể hoặc kháng thể đối với tế bào biểu hiện TNF-α dạng gắn màng, làm chết theo chương trình các tế bào viêm hoạt hóa mạnh.
Việc trung hòa TNF-α làm gián đoạn chuỗi phản ứng viêm nối tiếp trong vảy nến, có thể tóm tắt như sau: (1) khởi phát — các yếu tố kích hoạt làm tế bào sừng và tế bào tua phóng thích TNF-α, interferon loại I; (2) khuếch đại tại hạch — tế bào tua trưởng thành trình diện kháng nguyên, tiết IL-23, hoạt hóa lympho T biệt hóa theo hướng Th17/Th1; (3) tế bào Th17 quay trở lại da, tiết IL-17A, IL-17F, IL-22, TNF-α, tiếp tục kích thích tế bào sừng tăng sinh, tạo vòng xoắn tự duy trì; (4) khi TNF-α bị trung hòa, chuỗi ở bước (1)-(2) suy giảm, kéo theo giảm gián tiếp IL-23, giảm biệt hóa Th17/Th1 và các cytokine hạ nguồn, làm chậm chu kỳ tăng sinh bất thường của tế bào sừng. Vì tác động ở vị trí thượng nguồn, thuốc kháng TNF-α ảnh hưởng gián tiếp lên trục IL-23/Th17, khác với các thuốc sinh học thế hệ sau tác động trực tiếp, chọn lọc hơn vào từng cytokine đơn lẻ.
3. Các thuốc ức chế TNF-α đang được sử dụng trong điều trị vảy nến
Theo hướng dẫn phối hợp AAD-NPF năm 2019, các thuốc ức chế TNF-α được FDA chấp thuận cho vảy nến mảng trung bình-nặng bao gồm etanercept, infliximab và adalimumab; certolizumab pegol cũng được chấp thuận cho chỉ định này tại một số khu vực bao gồm châu Âu [1].
3.1. Etanercept
Etanercept là protein dung hợp thụ thể TNF hòa tan (không phải kháng thể đơn dòng), gồm hai vùng gắn ngoại bào của thụ thể TNF p75 nối đoạn Fc IgG1 người, gắn kết chủ yếu với TNF-α dạng hòa tan.
| Đặc điểm | Thông tin |
| Tên thương mại quốc tế | Enbrel® (bản gốc); biosimilar Erelzi®, Benepali® đã cấp phép tại nhiều thị trường |
| Nhà sản xuất bản gốc | Amgen / Pfizer |
| Chỉ định | Vảy nến mảng trung bình-nặng ở người lớn (đơn trị hoặc phối hợp methotrexate); vảy nến trẻ em ≥4 tuổi; viêm khớp vảy nến |
| Đường dùng / liều | Tiêm dưới da; 50 mg x 2 lần/tuần trong 12 tuần đầu, sau đó duy trì 50 mg/tuần |
| Ưu điểm | Thời gian sử dụng lâm sàng lâu nhất; hồ sơ an toàn được nghiên cứu rộng; nguy cơ tái hoạt lao thấp hơn kháng thể đơn dòng; có thể ngừng và dùng lại |
| Nhược điểm | PASI75/90 thấp hơn adalimumab, infliximab; tần suất tiêm 1-2 lần/tuần bất tiện; tỷ lệ duy trì thuốc trong thực hành thấp hơn |
Ở liều 50 mg tiêm dưới da 2 lần/tuần, tỷ lệ PASI75 tại tuần 12 là 49% so với 4% giả dược [2]. Một thử nghiệm phase III toàn cầu khác ghi nhận hiệu quả, an toàn tương tự và khảo sát ảnh hưởng giảm liều duy trì [3]. Etanercept còn cải thiện có ý nghĩa mệt mỏi và trầm cảm liên quan vảy nến trong một RCT [4].
3.2. Infliximab
Infliximab là kháng thể đơn dòng lai chuột-người (chimeric IgG1), gắn đặc hiệu ái lực cao với cả TNF-α hòa tan và gắn màng. Đây là thuốc kháng TNF-α khởi phát tác dụng nhanh nhất nhờ đường truyền tĩnh mạch và liều nạp cao.
| Đặc điểm | Thông tin |
| Tên thương mại quốc tế | Remicade® (bản gốc); biosimilar Remsima®/Inflectra®, Renflexis® cấp phép rộng rãi |
| Nhà sản xuất bản gốc | Janssen (Johnson & Johnson) |
| Chỉ định | Vảy nến mảng thể nặng ở người lớn là ứng viên liệu pháp toàn thân; viêm khớp vảy nến |
| Đường dùng / liều | Truyền tĩnh mạch; 5 mg/kg tại tuần 0, 2, 6, sau đó duy trì mỗi 8 tuần |
| Ưu điểm | Khởi phát nhanh nhất (đáp ứng rõ sau 8-10 tuần); PASI75/90 cao nhất nhóm ở giai đoạn tấn công; phù hợp thể bệnh nặng cần kiểm soát nhanh (mủ toàn thân, đỏ da toàn thân) |
| Nhược điểm | Phải truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế; nguy cơ kháng thể kháng thuốc và phản ứng truyền cao hơn; chống chỉ định ở suy tim NYHA III-IV |
Trong thử nghiệm EXPRESS, ở liều 5 mg/kg, tỷ lệ PASI75 tại tuần 10 là 80% và PASI90 là 57% [5]. Nghiên cứu so sánh duy trì liên tục và ngắt quãng ghi nhận PASI75 tại tuần 10 lần lượt 75,5% (5 mg/kg) và 70,3% (3 mg/kg), đồng thời cho thấy duy trì liên tục bảo tồn đáp ứng tốt hơn dùng ngắt quãng [6].
3.3. Adalimumab
Adalimumab là kháng thể đơn dòng IgG1 hoàn toàn nguồn gốc người, được kỳ vọng có tính sinh miễn dịch thấp hơn kháng thể lai chuột-người, dù dữ liệu thực tế vẫn ghi nhận tỷ lệ hình thành kháng thể kháng thuốc đáng kể ở một số bệnh nhân.
| Đặc điểm | Thông tin |
| Tên thương mại quốc tế | Humira® (bản gốc); nhiều biosimilar (Amjevita®, Hyrimoz®, Hulio®, CT-P17, BI 695501…) |
| Nhà sản xuất bản gốc | AbbVie |
| Chỉ định | Vảy nến mảng trung bình-nặng, ứng viên liệu pháp toàn thân/quang trị liệu; viêm khớp vảy nến |
| Đường dùng / liều | Tiêm dưới da; 80 mg tuần 0, sau đó 40 mg mỗi 2 tuần từ tuần 1 |
| Ưu điểm | Hiệu quả cao, ổn định; tần suất tiêm ít hơn etanercept; tự tiêm tại nhà bằng bút tiêm; nhiều dữ liệu dài hạn (>3 năm) duy trì đáp ứng tốt ở người đáp ứng sớm |
| Nhược điểm | Vẫn có nguy cơ kháng thể kháng thuốc gây mất đáp ứng thứ phát; chi phí cao (dù có biosimilar giảm giá) |
Trong REVEAL, tại tuần 16, PASI75 đạt 71% (578/814) nhóm adalimumab so với 7% (26/398) nhóm giả dược [7]. Dữ liệu mở rộng 3 năm ở nhóm đáp ứng bền vững cho thấy PASI75/90/100 lần lượt khoảng 83%/59%/33% sau 100 tuần và 76%/50%/31% sau 160 tuần điều trị liên tục [8].
3.4. Certolizumab pegol
Certolizumab pegol là đoạn Fab’ của kháng thể người hóa kháng TNF-α, PEG hóa để kéo dài thời gian bán thải và không chứa đoạn Fc. Đặc điểm này khiến certolizumab hầu như không qua nhau thai theo cơ chế FcRn — lý do thuốc thường được ưu tiên cân nhắc ở phụ nữ có kế hoạch mang thai, đang mang thai hoặc cho con bú [18]. Certolizumab được chấp thuận cho vảy nến mảng trung bình-nặng tại một số khu vực (bao gồm châu Âu); tại Hoa Kỳ chủ yếu chấp thuận cho viêm khớp vảy nến. Liều tham khảo cho vảy nến mảng: 400 mg (2 mũi tiêm 200 mg) tiêm dưới da mỗi 2 tuần; với bệnh nhân dưới 90 kg có thể cân nhắc phác đồ nạp 400 mg tại tuần 0, 2, 4 rồi duy trì 200 mg mỗi 2 tuần (hoặc 400 mg mỗi 4 tuần).
3.5. Thuốc sinh học tương tự (biosimilar)
Biosimilar là thuốc sinh học sản xuất tương tự về cấu trúc, hoạt tính sinh học, hiệu quả và an toàn so với thuốc gốc đã hết bảo hộ độc quyền, với giá thành thấp hơn đáng kể. Nhiều biosimilar của infliximab và adalimumab đã được EMA và FDA phê duyệt dựa trên nghiên cứu chứng minh tương đương sinh học và lâm sàng với thuốc gốc, bao gồm cả trong vảy nến, góp phần giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận điều trị.
3.6. Tình trạng lưu hành tại Việt Nam
Tại Việt Nam, etanercept, infliximab và adalimumab (bao gồm thuốc gốc và một số biosimilar) đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành, sử dụng tại nhiều bệnh viện chuyên khoa Da liễu, Cơ Xương Khớp lớn cho vảy nến mảng trung bình-nặng và viêm khớp vảy nến. Tính đến đầu năm 2026, một số thuốc (ví dụ adalimumab) đã vào danh mục BHYT với tỷ lệ hỗ trợ phổ biến khoảng 50% giá thuốc cho bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chuyên môn (vảy nến trung bình-nặng, PASI trên 10 hoặc diện tích tổn thương trên 10%, có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tại cơ sở đủ điều kiện) [15]. Do chính sách và giá thuốc có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các cơ sở, người bệnh nên trực tiếp trao đổi với bác sĩ điều trị và bộ phận BHYT để có thông tin cập nhật, chính xác nhất.
4. Hiệu quả điều trị: dữ liệu PASI, PGA và DLQI
Hiệu quả điều trị vảy nến bằng thuốc sinh học thường được đánh giá bằng chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index), trong đó PASI75/90/100 lần lượt biểu thị tỷ lệ bệnh nhân cải thiện ít nhất 75%, 90% và 100% so với điểm PASI ban đầu. PGA (đánh giá tổng thể của bác sĩ) và DLQI (chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan da liễu) cũng là các thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả điều trị trên thực hành và trải nghiệm người bệnh.
4.1. Tỷ lệ đáp ứng PASI trong các thử nghiệm pha III nền tảng
| Thuốc (liều) | Thời điểm | PASI75 | PASI90 | Nguồn |
| Etanercept 50 mg x 2 lần/tuần | Tuần 12 | 49% | Không báo cáo riêng | [2] |
| Infliximab 5 mg/kg (truyền TM 0-2-6) | Tuần 10 | 80% | 57% | [5] |
| Infliximab 3 mg/kg | Tuần 10 | 70,3% | 37,1% | [6] |
| Infliximab 5 mg/kg | Tuần 10 | 75,5% | 45,2% | [6] |
| Adalimumab 40 mg mỗi 2 tuần (REVEAL) | Tuần 16 | 71% | 45% | [7] |
So với giả dược (thường dưới 10% ở hầu hết thử nghiệm), tất cả thuốc ức chế TNF-α đều hiệu quả vượt trội có ý nghĩa. Infliximab có tốc độ khởi phát nhanh nhất và tỷ lệ đáp ứng cao nhất ở giai đoạn tấn công ngắn hạn; etanercept có xu hướng đạt PASI75/90 thấp hơn adalimumab và infliximab trong hầu hết so sánh gián tiếp.
4.2. So sánh gián tiếp với các nhóm thuốc sinh học khác
Phân tích mạng lưới (network meta-analysis) của Cochrane năm 2023 cho thấy tất cả nhóm thuốc sinh học đạt PASI90 cao hơn có ý nghĩa so với giả dược và thuốc toàn thân không nhắm trúng đích. Đáng chú ý, infliximab vẫn nằm trong nhóm 4 thuốc hiệu quả nhất về PASI90 (cùng bimekizumab, ixekizumab, risankizumab), với nguy cơ tương đối so với giả dược đạt 49,16 (KTC 95%: 20,49–117,95) [10]. Xét theo nhóm thuốc, nhóm kháng IL-17 và một số kháng IL-23 nhìn chung có tỷ lệ PASI90 cao hơn nhóm kháng TNF-α (trừ infliximab) và khởi phát nhanh hơn, tuy phân tích này chủ yếu dựa trên giai đoạn cảm ứng ngắn hạn (8-24 tuần), không phản ánh đầy đủ hiệu quả duy trì dài hạn.
4.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống (DLQI)
Trong REVEAL, dùng tiêu chí đồng thuận châu Âu, tỷ lệ đạt mục tiêu điều trị (PASI75 và/hoặc DLQI ≤5) tại tuần 16 dao động 73-81% giữa các thử nghiệm CHAMPION, REVEAL và BELIEVE, cho thấy cải thiện PASI thường đi kèm cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống [7].
5. Tỷ lệ thành công điều trị theo thời gian (drug survival)
Ngoài tỷ lệ PASI trong thử nghiệm ngắn hạn, “tỷ lệ duy trì thuốc” (drug survival) — thời gian bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc trước khi phải ngừng do mất hiệu quả, tác dụng phụ hoặc lý do khác — là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả thực tế, thường đến từ các sổ bộ (registry) quan sát quy mô lớn.
| Sổ bộ / nghiên cứu | Theo dõi | Kết quả chính | Nguồn |
| PSOLAR (quốc tế) | Đến 2013 | Ustekinumab duy trì thuốc cao hơn có ý nghĩa so với infliximab, adalimumab, etanercept ở cả bệnh nhân dùng sinh học lần đầu và đã từng dùng trước đó | [16] |
| BADBIR (Anh) | 3 năm | Tỷ lệ duy trì năm 1 khoảng 77% (chung); còn khoảng 53% ở năm 3; adalimumab ~78% năm 1, cao hơn etanercept | [12] |
| Đoàn hệ Đan Mạch | 4 năm | Infliximab duy trì cao nhất năm 4 (~70%) so với ~40% ở etanercept/adalimumab (bệnh nhân chưa từng dùng kháng TNF) | [11] |
| BADBIR (adalimumab/ustekinumab/secukinumab) | 1 năm | Adalimumab ~78%, thấp hơn ustekinumab và secukinumab (~88% mỗi thuốc) | [12] |
Nhìn chung, nhóm kháng TNF-α (đặc biệt etanercept, adalimumab đơn độc) có xu hướng duy trì thuốc thấp hơn ustekinumab và các thuốc thế hệ sau như secukinumab, phản ánh một phần thực trạng mất đáp ứng theo thời gian. Riêng infliximab lại cho tỷ lệ duy trì tương đối cao trong một số đoàn hệ, có thể nhờ theo dõi sát nồng độ thuốc và khả năng điều chỉnh liều linh hoạt.
| Các số liệu drug survival (khoảng 40-80% sau 1 năm, giảm dần theo thời gian) là thước đo gián tiếp phản ánh cả hiệu quả lẫn khả năng dung nạp dài hạn. Hiện chưa có dữ liệu chuẩn hóa, đồng nhất về tỷ lệ “thành công” tuyệt đối sau đúng 5 năm cho từng thuốc do khác biệt lớn giữa các sổ bộ về định nghĩa, quần thể và phác đồ phối hợp; các con số cần được diễn giải mang tính tham khảo tương đối. |
6. Mất đáp ứng theo thời gian: thất bại nguyên phát, thứ phát và kháng thuốc
6.1. Thất bại nguyên phát và thứ phát
- Thất bại nguyên phát: không đạt đáp ứng đầy đủ ngay từ giai đoạn cảm ứng (đánh giá sau 12-16 tuần với hầu hết thuốc, riêng infliximab sau 8-10 tuần), gợi ý bệnh sinh không phụ thuộc nhiều vào TNF-α hoặc dược động học bất thường [1].
- Thất bại thứ phát: đáp ứng tốt ban đầu nhưng hiệu quả giảm dần hoặc mất sau một thời gian, thường liên quan hình thành kháng thể kháng thuốc (ADA) làm giảm nồng độ thuốc hiệu quả.
6.2. Hình thành kháng thể kháng thuốc (ADA)
Trong nghiên cứu PREDIR trên bệnh nhân vảy nến có thất bại thứ phát, kháng thể kháng thuốc được phát hiện ở 48% bệnh nhân dùng adalimumab, 42% dùng infliximab, nhưng không phát hiện được ở bất kỳ bệnh nhân nào dùng etanercept trong nhóm nghiên cứu (0/47) [19]. Điều này chủ yếu do khác biệt cấu trúc: etanercept là protein dung hợp thụ thể, không phải kháng thể đơn dòng nguyên vẹn, nên kháng thể sinh ra (nếu có) thường không trung hòa; trong khi kháng thể kháng adalimumab và infliximab thường mang tính trung hòa, làm giảm hiệu quả điều trị. Tỷ lệ kháng thể kháng adalimumab dao động rộng (khoảng 6,4-44,8% tùy nghiên cứu và xét nghiệm), còn infliximab — do nguồn gốc lai chuột-người — có tính sinh miễn dịch cao hơn, đặc biệt khi dùng ngắt quãng hoặc không phối hợp thuốc ức chế miễn dịch khác.
6.3. Yếu tố nguy cơ và hướng xử trí
- Yếu tố nguy cơ hình thành ADA: cấu trúc kháng thể lai (infliximab) tính sinh miễn dịch cao hơn kháng thể người (adalimumab) và cao hơn nhiều so với protein dung hợp (etanercept); dùng ngắt quãng hoặc “nghỉ thuốc” trên 11 tuần; không phối hợp methotrexate; nồng độ thuốc thấp và hoạt tính bệnh cao giai đoạn đầu.
- Xử trí khi mất đáp ứng: đánh giá lại tuân thủ và loại trừ yếu tố gây nhiễu; cân nhắc tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách liều (với infliximab ưu tiên tăng tần suất truyền trước khi tăng liều mg/kg); đo nồng độ thuốc và kháng thể kháng thuốc nếu có điều kiện để phân biệt thất bại do dược động học với thất bại không do dược động học; nếu có kháng thể trung hòa, cân nhắc đổi sang thuốc TNF-α khác (đặc biệt etanercept) hoặc đổi nhóm cơ chế tác dụng khác tùy đặc điểm lâm sàng [1].
7. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
7.1. Béo phì và hội chứng chuyển hóa
Béo phì là yếu tố dự báo đáp ứng kém với thuốc kháng TNF-α được ghi nhận nhất quán nhất. Một phân tích gộp trên các bệnh viêm qua trung gian miễn dịch cho thấy bệnh nhân béo phì có nguy cơ thất bại điều trị cao hơn 60% (OR 1,60; KTC 95%: 1,39-1,83), với mỗi 1 kg/m² BMI tăng thêm làm tăng khoảng 6,5% nguy cơ thất bại [14]. Mô mỡ là nguồn sản xuất TNF-α và các cytokine viêm khác, vừa làm nặng viêm nền vừa thay đổi dược động học thuốc theo cân nặng. Hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường týp 2 và bệnh gan nhiễm mỡ thường đồng mắc ở bệnh nhân béo phì và cần được sàng lọc trước điều trị toàn thân.
7.2. Hút thuốc lá và rượu
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hành vi được công nhận đối với khởi phát và nặng thêm vảy nến. Bằng chứng về ảnh hưởng lên đáp ứng điều trị còn chưa thống nhất: một số nghiên cứu về drug survival ghi nhận hút thuốc hiện tại liên quan đáp ứng kém thuận lợi hơn, trong khi một số RCT khác (ví dụ với adalimumab) không thấy ảnh hưởng có ý nghĩa. Lạm dụng rượu có thể làm nặng thêm vảy nến và cần thận trọng khi phối hợp thuốc có độc tính gan như methotrexate; dữ liệu trực tiếp về ảnh hưởng của rượu lên hiệu quả riêng của thuốc kháng TNF-α còn hạn chế.
7.3. Tuổi, giới tính, di truyền, HLA, vi sinh vật và tuân thủ điều trị
Một số nghiên cứu ghi nhận bệnh nhân nữ và người khởi phát bệnh trẻ hơn có xu hướng đáp ứng kém thuận lợi hơn với một số thuốc sinh học trong phân tích quỹ đạo đáp ứng dài hạn, mức độ khác nhau tùy thuốc. Các biến thể gen IL23R và vùng gen liên quan HLA-Cw6 có thể ảnh hưởng gián tiếp đến đáp ứng điều trị, nhưng chưa có xét nghiệm di truyền nào được khuyến cáo thường quy để cá thể hóa lựa chọn thuốc. Vai trò hệ vi sinh vật đường ruột/da đối với đáp ứng thuốc còn ở giai đoạn nghiên cứu sơ bộ. Tuân thủ điều trị — tiêm/truyền đúng liều, đúng lịch — có vai trò quan trọng trong duy trì nồng độ thuốc ổn định và hạn chế nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc; gián đoạn điều trị không theo chỉ định là nguyên nhân thường gặp gây mất đáp ứng thứ phát.
8. Độ an toàn của thuốc ức chế TNF-α
TNF-α có vai trò sinh lý quan trọng trong bảo vệ cơ thể chống vi khuẩn nội bào (đặc biệt trực khuẩn lao) và kiểm soát u tân sinh. Vì vậy, việc ức chế cytokine này đi kèm một số nguy cơ đặc thù cần sàng lọc và theo dõi chặt chẽ.

8.1. Nguy cơ nhiễm trùng
8.1.1. Lao (tái hoạt lao tiềm ẩn)
TNF-α duy trì cấu trúc u hạt giúp khu trú trực khuẩn lao ở trạng thái tiềm ẩn; ức chế TNF-α làm tăng nguy cơ tái hoạt lao. Các phân tích gộp từ RCT ước tính nguy cơ lao hoạt động tăng khoảng gấp đôi ở người dùng thuốc kháng TNF-α; trong nhóm này, các kháng thể đơn dòng (infliximab, adalimumab) có xu hướng liên quan nguy cơ cao hơn etanercept.
| Khuyến cáo sàng lọc lao trước điều trị:
• Khai thác tiền sử tiếp xúc/điều trị lao, chụp X-quang phổi. • Test lẩy da tuberculin (TST) và/hoặc IGRA (ví dụ QuantiFERON-TB). • Nếu lao tiềm ẩn: điều trị dự phòng tối thiểu 1 tháng trước khi bắt đầu thuốc, và tiếp tục theo dõi lao trong suốt quá trình điều trị. • Cần sàng lọc lại định kỳ tại vùng dịch tễ lao cao như Việt Nam. |
8.1.2. Viêm gan B và viêm gan C
Bệnh nhân HBsAg dương tính có nguy cơ tái hoạt virus viêm gan B cao nếu không dự phòng kháng virus. Một phân tích gộp trên bệnh nhân vảy nến dùng thuốc ức chế cytokine ghi nhận tỷ lệ tái hoạt HBV gộp 21,2% ở nhóm HBsAg dương tính không dự phòng, và 4,4% ở nhóm HBsAg âm nhưng anti-HBc dương tính. Do đó cần xét nghiệm HBsAg, anti-HBc, anti-HBs trước điều trị; bệnh nhân HBsAg dương cần hội chẩn Gan mật để điều trị kháng virus dự phòng. Ngược lại, dữ liệu hiện có không cho thấy thuốc kháng TNF-α làm tăng đáng kể nguy cơ với viêm gan C mạn, đặc biệt khi đã có sẵn thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) hiệu quả cao.
8.1.3. Zona, nhiễm nấm và nhiễm trùng khác
Thuốc kháng TNF-α làm tăng nhẹ nguy cơ zona (herpes zoster) tái hoạt và nhiễm nấm nông (Candida, nấm da); nhiễm nấm cơ hội xâm lấn sâu hiếm gặp hơn. Nhiễm trùng đường hô hấp trên là tác dụng phụ thường gặp nhất trong các thử nghiệm (khoảng 17–32% tùy thuốc), thường nhẹ–trung bình. Theo hướng dẫn AAD–NPF, bệnh nhân cần tạm ngừng thuốc và khám ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng nặng [1].
8.2. Nguy cơ ung thư
Bằng chứng nhất quán nhất là tăng nguy cơ ung thư da. Một đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn (56.209 bệnh nhân bệnh viêm mạn, trong đó 13.377 phơi nhiễm thuốc kháng TNF-α, đăng trên JAAD đầu năm 2026) ghi nhận phơi nhiễm thuốc kháng TNF-α liên quan có ý nghĩa với tăng nguy cơ mọi loại ung thư da (hắc tố, tế bào gai, tế bào đáy) [13]. Một đoàn hệ đa trung tâm khác (thiết kế so sánh chủ động với nhóm bệnh viêm mạn không phơi nhiễm thuốc kháng TNF-α) ghi nhận HR tăng với hắc tố (1,45), tế bào đáy (1,6) và tế bào gai (1,8), đồng thời ghi nhận tăng nguy cơ ung thư nói chung riêng ở nhóm vảy nến (HR 1,53) nhưng không thấy ở các bệnh viêm khác — gợi ý nguy cơ có thể khác nhau tùy bệnh nền và các đồng yếu tố (như tiền sử PUVA) [17].
Về lymphoma và bệnh máu ác tính, kết quả các nghiên cứu còn trái chiều: một số không thấy tăng nguy cơ, trong khi một đoàn hệ quốc gia trên hơn 1,5 triệu bệnh nhân ghi nhận sử dụng kéo dài liên quan tăng nguy cơ lymphoma (infliximab) và leukemia (etanercept, adalimumab). Ngược lại, một nghiên cứu ghép cặp theo điểm xu hướng theo dõi 10 năm lại cho thấy nhóm dùng thuốc kháng TNF-α có nguy cơ ung thư nguyên phát nói chung thấp hơn nhóm chưa dùng thuốc sinh học (HR 0,80), có thể do kiểm soát viêm mạn hiệu quả hơn hoặc do yếu tố gây nhiễu trong thiết kế quan sát. Do kết quả chưa thống nhất, mức bằng chứng về nguy cơ ung thư nói chung hiện được xem là trung bình–thấp và cần cá thể hóa theo tiền sử từng bệnh nhân.
| Bệnh nhân có tiền sử ung thư gần đây (đặc biệt trong 5 năm) hoặc lymphoma cần hội chẩn Ung bướu trước khi dùng thuốc; cần khám da định kỳ tầm soát ung thư da, đặc biệt ở người có tiền sử quang trị liệu PUVA kéo dài. |
8.3. Thai kỳ, cho con bú và sinh sản
Các kháng thể đơn dòng nguyên vẹn có đoạn Fc (adalimumab, infliximab) được vận chuyển tích cực qua nhau thai qua thụ thể FcRn, tăng dần theo tuổi thai và cao nhất ở tam cá nguyệt ba. Certolizumab pegol — không có đoạn Fc — hầu như không qua nhau thai; etanercept cũng qua nhau thai ít hơn kháng thể đơn dòng đầy đủ. Nhìn chung các thuốc kháng TNF-α có thể dùng ở hai tam cá nguyệt đầu; certolizumab và etanercept thường được ưu tiên nếu cần tiếp tục sang tam cá nguyệt ba [18]. Với cho con bú, certolizumab được ghi nhận bài tiết qua sữa mẹ rất thấp và thường được nêu là lựa chọn có nhiều dữ liệu an toàn nhất trong nhóm.
Dữ liệu về ảnh hưởng lên khả năng sinh sản nam giới và kết quả IVF còn hạn chế nhưng không cho thấy tín hiệu bất lợi rõ ràng ở liều tiêu chuẩn. Các dữ liệu đăng ký thai kỳ tích lũy nhìn chung không cho thấy bằng chứng rõ ràng về tính gây quái thai; một phân tích cảnh giác dược ghi nhận sảy thai tự nhiên là biến cố thai kỳ được báo cáo phổ biến nhất, không khác biệt rõ rệt giữa các thuốc trong nhóm; đây là dữ liệu quan sát từ báo cáo tự nguyện, cần thêm nghiên cứu có đối chứng để khẳng định. Quyết định điều trị trong thai kỳ cần cân nhắc lợi ích kiểm soát bệnh và nguy cơ tiềm ẩn, dưới sự phối hợp giữa bác sĩ Da liễu và Sản khoa.
8.4. Tiêm vaccine khi đang dùng thuốc ức chế TNF-α
Theo đồng thuận Delphi 2024 của Ban Y khoa Quỹ Vảy nến Quốc gia Hoa Kỳ: với vaccine bất hoạt, bệnh nhân có thể tiếp tục dùng thuốc mà không cần gián đoạn. Với vaccine sống giảm độc lực, khuyến cáo tạm ngừng thuốc 2–3 chu kỳ bán thải trước khi tiêm và trì hoãn liều tiếp theo ít nhất 2–4 tuần sau tiêm [9].
| Nhóm vaccine | Ví dụ | Khuyến cáo |
| Bất hoạt / không sống | Cúm (tiêm), phế cầu, viêm gan A/B, uốn ván-bạch hầu-ho gà, HPV, COVID-19 (mRNA/vector) | An toàn, tiêm bình thường, không cần ngừng thuốc |
| Sống giảm độc lực | MMR, thủy đậu, zona sống giảm độc lực, sốt vàng, bại liệt/thương hàn uống | Cần tạm ngừng thuốc trước và sau tiêm theo khuyến cáo chuyên khoa |
8.5. Các tác dụng phụ khác
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đỏ, ngứa, đau nhẹ, thường gặp với etanercept/adalimumab, đa số tự giới hạn.
- Phản ứng truyền dịch (infliximab): từ nhẹ (sốt, ngứa) đến phản vệ hiếm gặp, nguy cơ tăng theo mức kháng thể kháng thuốc.
- Suy tim: có thể nặng thêm hoặc khởi phát mới; chống chỉ định tuyệt đối ở NYHA độ III–IV.
- Lupus do thuốc: ANA dương tính không triệu chứng khá thường gặp; hội chứng có triệu chứng lâm sàng hiếm hơn, thường hồi phục sau ngừng thuốc.
- Bệnh lý thần kinh mất myelin: hiếm nhưng đã ghi nhận (đa xơ cứng, viêm dây thần kinh thị giác); thận trọng nếu có tiền sử cá nhân/gia đình.
- Tăng men gan, giảm tế bào máu, phản ứng dị ứng: cần theo dõi công thức máu và men gan định kỳ; nguy cơ dị ứng cao hơn với infliximab.
- Vảy nến nghịch lý (paradoxical psoriasis): hiện tượng đặc trưng của nhóm kháng TNF-α, trong đó chính thuốc gây khởi phát tổn thương dạng vảy nến mới (thường mụn mủ lòng bàn tay-bàn chân) hoặc làm đổi hình thái vảy nến sẵn có, liên quan mất cân bằng TNF-α/interferon type I và hoạt hóa trục IL-23/Th17 tại da. Infliximab là thuốc thường liên quan nhất (khoảng 62% số ca trong một tổng quan hệ thống).
- Biến cố hiếm khác: hội chứng giống bệnh huyết thanh, viêm mạch, sarcoidosis mới khởi phát hoặc tái hoạt.
9. So sánh thuốc ức chế TNF-α với các phương pháp điều trị khác
Bảng dưới đây so sánh tương đối (dựa trên phân tích mạng lưới, tổng quan hệ thống và đặc điểm dược lý đã công bố) giữa nhóm ức chế TNF-α với các lựa chọn toàn thân khác cho vảy nến trung bình-nặng. Đáp ứng thực tế có thể khác nhau đáng kể giữa từng bệnh nhân.

| Phương pháp | PASI75 | Tốc độ đáp ứng | Duy trì hiệu quả | Tác dụng phụ chính | Chi phí |
| Methotrexate | Thấp-TB (~40%) | Chậm (8-16 tuần) | Trung bình | Độc gan, ức chế tủy xương | Thấp |
| Cyclosporine | TB-cao (~50-70%) | Nhanh (2-4 tuần) | Thấp (chỉ dùng ngắn hạn) | Độc thận, tăng huyết áp | Thấp |
| Acitretin | Thấp (~25-50%) | Chậm | Trung bình | Khô da, rối loạn lipid, quái thai nặng | Thấp |
| Quang trị liệu NB-UVB/PUVA | TB-cao (~60-70%) | TB (6-12 tuần) | TB, cần duy trì định kỳ | Bỏng da, tăng ung thư da (PUVA) | Thấp-TB |
| Apremilast (uống) | Thấp-TB (~30%) | Trung bình | Trung bình | Tiêu chảy, sụt cân, trầm cảm (hiếm) | TB-cao |
| Ức chế TNF-α | 49-80% | Nhanh-TB (infliximab nhanh nhất) | TB (xu hướng giảm dần) | Nhiễm trùng, tái hoạt lao/HBV, hiếm: suy tim, lupus do thuốc | Cao |
| Ức chế IL-17 | Rất cao (thường >80%) | Rất nhanh | Cao | Nhiễm nấm Candida, có thể nặng thêm viêm ruột tiềm ẩn | Cao |
| Ức chế IL-23 | Rất cao (thường >75-85%) | Nhanh-TB | Cao, duy trì thuốc tốt nhất | Nhiễm trùng hô hấp trên nhẹ | Cao |
| Ức chế IL-12/23 (Ustekinumab) | Cao (~65-75%) | Trung bình | Cao, duy trì thuốc thường cao nhất | Nhiễm trùng hô hấp trên nhẹ | Cao |
Theo phân tích mạng lưới Cochrane, các thuốc thế hệ sau nhắm IL-17 và một số IL-23 có xu hướng đạt PASI90 cao hơn và khởi phát nhanh hơn hầu hết thuốc kháng TNF-α (trừ infliximab) [10]. Về duy trì thuốc thực tế, ustekinumab và thuốc thế hệ mới thường thuận lợi hơn etanercept và adalimumab đơn độc [10],[12]. Tuy vậy, thuốc kháng TNF-α vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có viêm khớp vảy nến hoặc bệnh viêm ruột đồng mắc, và khi cân nhắc chi phí nhờ biosimilar giá thành thấp hơn.
10. Chi phí điều trị tại Việt Nam
| Số liệu chi phí dưới đây tổng hợp từ các nguồn thông tin y tế công khai trong nước, chỉ mang tính tham khảo chung tại thời điểm biên soạn (đầu 2026). Giá thuốc và chính sách BHYT có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các cơ sở y tế. Người bệnh cần liên hệ trực tiếp bộ phận BHYT và bác sĩ điều trị để được tư vấn chi phí chính xác, cập nhật. |
Chi phí điều trị vảy nến bằng thuốc sinh học tại Việt Nam vẫn ở mức cao so với thu nhập bình quân, dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi tháng tùy loại thuốc, liều và tần suất. Một số thuốc (ví dụ adalimumab) đã vào danh mục BHYT với tỷ lệ hỗ trợ phổ biến khoảng 50% cho bệnh nhân đủ điều kiện chuyên môn (vảy nến trung bình-nặng, PASI >10 hoặc BSA >10%, có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tại cơ sở đủ điều kiện thanh toán BHYT); sau hỗ trợ 50%, chi phí tự trả hằng tháng vẫn có thể từ vài triệu đến hơn mười triệu đồng tùy phác đồ [15].
- Yếu tố ảnh hưởng chi phí: loại thuốc (gốc hay biosimilar), liều theo cân nặng, cơ sở y tế thực hiện, và mức độ đủ tiêu chuẩn hưởng BHYT của từng bệnh nhân.
- Để tối ưu chi phí: khám tại cơ sở chuyên khoa đủ điều kiện làm thủ tục BHYT; duy trì BHYT liên tục (5 năm trở lên thường có thêm quyền lợi cho bệnh mạn tính); tuân thủ đúng phác đồ để tránh kháng thuốc gây lãng phí chi phí đã đầu tư.
11. Đối tượng phù hợp và chống chỉ định
11.1. Ai nên cân nhắc sử dụng?
- Vảy nến mảng trung bình-nặng (PASI >10 hoặc BSA >10%, hoặc ảnh hưởng đáng kể chất lượng cuộc sống), không đáp ứng/không dung nạp/chống chỉ định với liệu pháp toàn thân cổ điển hoặc quang trị liệu.
- Vảy nến có viêm khớp vảy nến đi kèm — nhóm TNF-α được xem là lựa chọn tối ưu trên cả da và khớp theo AAD-NPF [1].
- Thể đặc biệt cần kiểm soát nhanh (vảy nến móng, da đầu, lòng bàn tay-bàn chân, thể mủ toàn thân, đỏ da toàn thân) — infliximab thường ưu tiên nhờ khởi phát nhanh.
- Bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng) đồng mắc — thuốc kháng TNF-α có thể kiểm soát đồng thời cả hai bệnh.
11.2. Ai không nên dùng / cần thận trọng đặc biệt?
- Nhiễm trùng nặng, nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng cơ hội đang hoạt động.
- Lao hoạt động chưa điều trị, hoặc lao tiềm ẩn chưa dự phòng đầy đủ.
- Viêm gan B mạn hoạt động chưa kiểm soát/dự phòng kháng virus.
- Suy tim sung huyết NYHA độ III-IV.
- Tiền sử bệnh lý thần kinh mất myelin hoặc tiền sử gia đình rõ rệt.
- Tiền sử ung thư ác tính gần đây hoặc lymphoma — cần hội chẩn Ung bướu.
- Tiền sử quá mẫn nặng với hoạt chất/thành phần thuốc; với infliximab cần thận trọng nếu dị ứng protein chuột.
12. Theo dõi trong quá trình điều trị
| Thời điểm | Nội dung theo dõi / xét nghiệm |
| Trước điều trị (sàng lọc) | Khám lâm sàng, đánh giá mức độ nặng vảy nến (PASI, BSA, DLQI) và khớp (nếu nghi viêm khớp vảy nến)
X-quang phổi, test lao (TST và/hoặc IGRA) Xét nghiệm viêm gan B (HBsAg, anti-HBc, anti-HBs), viêm gan C (anti-HCV) Công thức máu, chức năng gan-thận Đánh giá tiền sử suy tim, bệnh mất myelin, ung thư, nhiễm trùng tái diễn Test thai (nếu phù hợp), tư vấn kế hoạch hóa gia đình Cập nhật lịch tiêm chủng, đặc biệt vaccine sống nên hoàn tất trước điều trị nếu có thể |
| Trong điều trị (định kỳ, thường mỗi 3-6 tháng hoặc theo chỉ định) | Đánh giá đáp ứng lâm sàng (PASI, PGA, DLQI) tại các mốc chuẩn
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng mỗi lần tái khám Công thức máu, chức năng gan/thận định kỳ Sàng lọc lao lại định kỳ, đặc biệt vùng dịch tễ cao Theo dõi dấu hiệu suy tim, bệnh mất myelin, lupus do thuốc Khám da định kỳ tầm soát ung thư da và vảy nến nghịch lý Cân nhắc đo nồng độ thuốc/kháng thể kháng thuốc nếu mất đáp ứng thứ phát |
| Khi ngừng điều trị / chuyển thuốc | Đánh giá lý do ngừng (thất bại nguyên phát/thứ phát, tác dụng phụ, mong muốn bệnh nhân)
Tư vấn nguy cơ tái phát và lựa chọn liệu pháp tiếp theo Với vaccine sống cần tiêm sau ngừng thuốc: tuân theo khoảng chờ tương ứng chu kỳ bán thải |
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thuốc sinh học ức chế TNF-α có chữa khỏi hoàn toàn vảy nến không?
Không. Vảy nến là bệnh mạn tính chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Thuốc giúp kiểm soát viêm, làm sạch hoặc gần sạch da trong thời gian dùng thuốc, nhưng bệnh thường tái phát nếu ngừng thuốc mà không có liệu pháp thay thế.
2. Cần dùng thuốc trong bao lâu?
Đây là điều trị duy trì dài hạn; nhiều bệnh nhân cần dùng thuốc trong nhiều năm để giữ hiệu quả kiểm soát bệnh.
3. Mất bao lâu để thuốc có tác dụng?
Infliximab thường cho đáp ứng rõ rệt sớm nhất (8-10 tuần); etanercept và adalimumab thường được đánh giá đầy đủ sau 12-16 tuần điều trị liên tục [1].
4. Cần xét nghiệm gì trước khi điều trị?
Sàng lọc lao (X-quang phổi, TST/IGRA), viêm gan B/C, công thức máu, chức năng gan-thận và đánh giá bệnh đồng mắc (suy tim, bệnh mất myelin, tiền sử ung thư).
5. Thuốc có an toàn không?
Hồ sơ an toàn đã được nghiên cứu rộng qua hơn 20 năm, nhưng đi kèm nguy cơ tăng nhiễm trùng (đặc biệt tái hoạt lao, viêm gan B) và một số nguy cơ hiếm gặp hơn (ung thư da, lupus do thuốc, bệnh thần kinh mất myelin). Sàng lọc và theo dõi định kỳ giúp giảm thiểu các nguy cơ này.
6. Có thể tự tiêm tại nhà không?
Với etanercept và adalimumab (bút tiêm định liều sẵn), sau khi được hướng dẫn, nhiều bệnh nhân có thể tự tiêm tại nhà. Infliximab bắt buộc truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
7. Nếu bỏ lỡ một liều thì sao?
Nên liên hệ bác sĩ càng sớm càng tốt để được hướng dẫn xử trí, không tự ý tiêm bù hoặc bỏ liều vì có thể ảnh hưởng hiệu quả và tăng nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc.
8. Thuốc có ảnh hưởng đến mang thai không?
Dữ liệu hiện có không cho thấy ảnh hưởng bất lợi rõ ràng lên khả năng sinh sản. Với phụ nữ có thai/dự định mang thai, certolizumab pegol thường được ưu tiên do ít qua nhau thai nhất; cần phối hợp bác sĩ Da liễu và Sản khoa [18].
9. Có thể tiêm vaccine cúm/COVID-19 khi đang dùng thuốc không?
Có, vaccine bất hoạt (cúm tiêm, phế cầu, COVID-19 mRNA/vector) an toàn và không cần ngừng thuốc. Vaccine sống giảm độc lực (MMR, thủy đậu, sốt vàng) cần tạm ngừng thuốc trước và sau tiêm [9].
10. Vì sao thuốc mất hiệu quả sau một thời gian tốt?
Gọi là thất bại thứ phát, thường do hình thành kháng thể kháng thuốc làm giảm nồng độ thuốc hiệu quả. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều, đo nồng độ thuốc/kháng thể hoặc đổi thuốc.
11. Béo phì có ảnh hưởng hiệu quả điều trị không?
Có. Béo phì làm tăng khoảng 60% nguy cơ thất bại điều trị với thuốc kháng TNF-α so với người không béo phì [14]. Giảm cân có thể góp phần cải thiện đáp ứng.
12. Có thể uống rượu bia khi dùng thuốc không?
Nên hạn chế, đặc biệt nếu phối hợp methotrexate hoặc có bệnh gan nền. Nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị.
13. Thuốc có làm tăng nguy cơ ung thư không?
Bằng chứng rõ nhất là tăng nguy cơ một số ung thư da (hắc tố, tế bào đáy, tế bào gai). Nguy cơ với lymphoma và ung thư nói chung còn chưa thống nhất giữa các nghiên cứu [13].
14. Sau ngừng thuốc bệnh có tái phát ngay không?
Đa số bệnh nhân sẽ tái phát sau một thời gian ngừng thuốc, tốc độ và mức độ khác nhau tùy người và tùy thuốc.
15. Có thể chuyển từ thuốc TNF-α này sang thuốc TNF-α khác không?
Có, đây là chiến lược hợp lý khi thất bại với một thuốc TNF-α, dù hiệu quả lần chuyển đổi thứ hai thường thấp hơn thuốc đầu tay; bác sĩ cũng có thể cân nhắc đổi nhóm cơ chế tác dụng khác.
16. Biosimilar có kém hiệu quả hơn thuốc gốc không?
Không. Biosimilar được FDA/EMA phê duyệt dựa trên bằng chứng tương đương về cấu trúc, dược động học, hiệu quả và an toàn so với thuốc gốc; khác biệt chủ yếu là giá thành thấp hơn.
17. Trẻ em có được dùng thuốc này không?
Một số thuốc (ví dụ etanercept) đã được chấp thuận cho vảy nến ở trẻ từ 4 tuổi tại một số quốc gia; quyết định cần do bác sĩ chuyên khoa Da liễu Nhi có kinh nghiệm thực hiện.
18. Chi phí có được BHYT chi trả tại Việt Nam không?
Một số thuốc (ví dụ adalimumab) đã vào danh mục BHYT với tỷ lệ hỗ trợ phổ biến khoảng 50% cho bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, nhưng chính sách có thể thay đổi; nên hỏi trực tiếp bác sĩ và bộ phận BHYT tại bệnh viện [15].
19. Làm sao biết mình có phù hợp với thuốc này không?
Bác sĩ Da liễu sẽ đánh giá mức độ nặng của bệnh, bệnh đồng mắc, tiền sử nhiễm trùng/ung thư, kế hoạch sinh sản và kết quả xét nghiệm sàng lọc để quyết định điều trị phù hợp.
14. Kết luận
Thuốc sinh học ức chế TNF-α — etanercept, infliximab, adalimumab và certolizumab pegol — giữ vai trò quan trọng trong điều trị vảy nến mảng mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt ở bệnh nhân có viêm khớp vảy nến đồng mắc. Với cơ chế trung hòa TNF-α ở vị trí thượng nguồn mạng lưới viêm, nhóm thuốc này mang lại hiệu quả cải thiện PASI có ý nghĩa, đã được chứng minh qua nhiều RCT và dữ liệu thực hành lâm sàng thực tế trong hơn hai thập niên.
So với thuốc sinh học thế hệ sau nhắm IL-17/IL-23, nhóm kháng TNF-α (trừ infliximab) nhìn chung có tỷ lệ PASI90/100 và tỷ lệ duy trì thuốc dài hạn thấp hơn trong nhiều phân tích so sánh gián tiếp, đồng thời có các đặc thù an toàn cần lưu ý (nguy cơ tái hoạt lao, viêm gan B, vảy nến nghịch lý). Tuy nhiên, đây vẫn là lựa chọn có nền tảng bằng chứng vững chắc, chi phí có thể tối ưu hơn nhờ biosimilar, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có tổn thương khớp hoặc bệnh viêm ruột đồng mắc.
Việc lựa chọn thuốc sinh học cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nặng và thể lâm sàng của bệnh, bệnh đồng mắc, tiền sử điều trị, kế hoạch sinh sản, khả năng chi trả và ưu tiên của từng bệnh nhân, dưới sự tư vấn và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa Da liễu, cùng việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch sàng lọc và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Menter A, Strober BE, Kaplan DH, Kivelevitch D, Prater EF, Stoff B, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with biologics. J Am Acad Dermatol. 2019;80(4):1029-1072. DOI: 10.1016/j.jaad.2018.11.057. PMID: 30772098.
- Leonardi CL, Powers JL, Matheson RT, Goffe BS, Zitnik R, Wang A, et al; Etanercept Psoriasis Study Group. Etanercept as monotherapy in patients with psoriasis. N Engl J Med. 2003;349(21):2014-2022. DOI: 10.1056/NEJMoa030409. PMID: 14627786.
- Papp KA, Tyring S, Lahfa M, Prinz J, Griffiths CEM, Nakanishi AM, et al; Etanercept Psoriasis Study Group. A global phase III randomized controlled trial of etanercept in psoriasis: safety, efficacy, and effect of dose reduction. Br J Dermatol. 2005;152(6):1304-1312. DOI: 10.1111/j.1365-2133.2005.06688.x. PMID: 15948997.
- Tyring S, Gottlieb A, Papp K, Gordon K, Leonardi C, Wang A, et al. Etanercept and clinical outcomes, fatigue, and depression in psoriasis: double-blind placebo-controlled randomised phase III trial. Lancet. 2006;367(9504):29-35. DOI: 10.1016/S0140-6736(05)67763-X. PMID: 16399150.
- Reich K, Nestle FO, Papp K, Ortonne JP, Evans R, Guzzo C, et al; EXPRESS study investigators. Infliximab induction and maintenance therapy for moderate-to-severe psoriasis: a phase III, multicentre, double-blind trial. Lancet. 2005;366(9494):1367-1374. DOI: 10.1016/S0140-6736(05)67566-6. PMID: 16226614.
- Menter A, Feldman SR, Weinstein GD, Papp K, Evans R, Guzzo C, et al. A randomized comparison of continuous vs intermittent infliximab maintenance regimens over 1 year in the treatment of moderate-to-severe plaque psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2007;56(1):31.e1-31.e15.
- Menter A, Tyring SK, Gordon K, Kimball AB, Leonardi CL, Langley RG, et al. Adalimumab therapy for moderate to severe psoriasis: a randomized, controlled phase III trial. J Am Acad Dermatol. 2008;58(1):106-115. DOI: 10.1016/j.jaad.2007.09.010. PMID: 17936411.
- Gordon K, Papp K, Poulin Y, Gu Y, Rozzo S, Sasso EH. Long-term efficacy and safety of adalimumab in patients with moderate to severe psoriasis treated continuously over 3 years: results from an open-label extension study for patients from REVEAL. J Am Acad Dermatol. 2012;66(2):241-251. DOI: 10.1016/j.jaad.2010.12.005. PMID: 21752491.
- Chat VS, Ellebrecht CT, Kingston P, Gondo G, Bell S, Cordoro KM, et al. Vaccination recommendations for adults receiving biologics and oral therapies for psoriasis and psoriatic arthritis: Delphi consensus from the medical board of the National Psoriasis Foundation. J Am Acad Dermatol. 2024;90(6):1170-1181. DOI: 10.1016/j.jaad.2023.12.070.
- Sbidian E, Chaimani A, Garcia-Doval I, Doney L, Dressler C, Hua C, et al. Systemic pharmacological treatments for chronic plaque psoriasis: a network meta-analysis. Cochrane Database Syst Rev. 2023;7:CD011535. DOI: 10.1002/14651858.CD011535.pub6. PMID: 37436070.
- Gniadecki R, Kragballe K, Dam TN, Skov L. Comparison of drug survival rates for adalimumab, etanercept and infliximab in patients with psoriasis vulgaris. Br J Dermatol. 2011;164(5):1091-1096.
- Yiu ZZN, Mason KJ, Hampton PJ, Reynolds NJ, Smith CH, Lunt M, et al; BADBIR Study Group. Drug survival of adalimumab, ustekinumab and secukinumab in patients with psoriasis: a prospective cohort study from the British Association of Dermatologists Biologics and Immunomodulators Register (BADBIR). Br J Dermatol. 2020;183(2):294-305.
- Driscoll CB, Schwab G, Quan VL, et al. Tumor necrosis alpha inhibitor therapy is associated with increased long-term risk of nonmelanoma skin cancer and melanoma: a retrospective cohort study. J Am Acad Dermatol. 2026 Feb 16. [Epub ahead of print]. DOI: 10.1016/j.jaad.2026.02.035.
- Singh S, Facciorusso A, Singh AG, Vande Casteele N, Zarrinpar A, Prokop LJ, et al. Obesity and response to anti-tumor necrosis factor-α agents in patients with select immune-mediated inflammatory diseases: a systematic review and meta-analysis. PLoS One. 2018;13(5):e0195123. DOI: 10.1371/journal.pone.0195123. PMID: 29771924.
- Bệnh viện Da liễu Trung ương. Bảo hiểm y tế và thuốc sinh học trong điều trị vảy nến [Internet]. dalieu.vn; 2026 [trích dẫn 09/07/2026]. Truy cập từ: https://dalieu.vn/bao-hiem-y-te-va-thuoc-sinh-hoc-trong-dieu-tri-vay-nen-5536.html
- Menter A, Papp KA, Gooderham M, Pariser DM, Augustin M, Kerdel FA, et al. Drug survival of biologic therapy in a large, disease-based registry of patients with psoriasis: results from the Psoriasis Longitudinal Assessment and Registry (PSOLAR). J Eur Acad Dermatol Venereol. 2016;30(7):1148-1158. DOI: 10.1111/jdv.13611. PMID: 27027388.
- Lauck KC, Ahmed A, Davis MJ, Council ML, Nehal K, Alam M. Cutaneous malignancy after biologic therapy for inflammatory disease: an active comparator, retrospective cohort study. J Am Acad Dermatol. 2025;93(3):724-732. DOI: 10.1016/j.jaad.2025.05.1401. PMID: 40409718.
- Mariette X, Förger F, Abraham B, Flynn AD, Moltó A, Flipo RM, et al. Lack of placental transfer of certolizumab pegol during pregnancy: results from CRIB, a prospective, postmarketing, pharmacokinetic study. Ann Rheum Dis. 2018;77(2):228-233. DOI: 10.1136/annrheumdis-2017-212196. PMID: 29030361.
- Ara-Martín M, Pinto PH, Pascual-Salcedo D. Impact of immunogenicity on response to anti-TNF therapy in moderate-to-severe plaque psoriasis: results of the PREDIR study. J Dermatolog Treat. 2017;28(7):606-612. DOI: 10.1080/09546634.2017.1296927. PMID: 28274164.
| Bài viết được biên soạn dựa trên y văn quốc tế cập nhật đến đầu năm 2026, mang tính chất tham khảo và giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Vảy nến là bệnh mạn tính cần theo dõi lâu dài; người bệnh nên tái khám định kỳ tại cơ sở chuyên khoa Da liễu để được điều chỉnh phác đồ phù hợp với diễn tiến bệnh của bản thân. |
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
