Blogs

Cúm Và Bệnh Vảy Nến

MỐI LIÊN QUAN KHOA HỌC GIỮA CÚM VÀ BỆNH VẢY NẾN — CƠ CHẾ, BẰNG CHỨNG VÀ CÁCH BẢO VỆ LÀN DA

Cứ mỗi độ giao mùa, phòng khám lại tiếp nhận nhiều bệnh nhân vảy nến đến khám vì mảng da đỏ, dày sừng bùng phát dữ dội chỉ vài ngày sau một trận cúm. Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Ngày càng nhiều nghiên cứu miễn dịch học chứng minh mối liên hệ hai chiều chặt chẽ giữa cúm và bệnh vảy nến: virus cúm không chỉ dễ gây biến chứng nặng hơn ở người có bệnh viêm da mạn tính, mà bản thân quá trình nhiễm cúm còn kích hoạt hàng loạt con đường miễn dịch khiến vảy nến tái phát hoặc trở nặng. Bài viết này phân tích chi tiết nguyên nhân, cơ chế phân tử, bằng chứng lâm sàng cập nhật và các biện pháp thực tế giúp người bệnh vảy nến bảo vệ làn da trong mùa cúm.

1. Vì Sao Người Bệnh Vảy Nến Cần Đặc Biệt Quan Tâm Đến Cúm?

Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi hiện tượng tế bào sừng tăng sinh quá mức và chu trình viêm tự duy trì thông qua trục IL-23/Th17.[1] Bệnh tiến triển theo chu kỳ bùng phát – thuyên giảm, và cực kỳ nhạy cảm với các yếu tố kích hoạt từ môi trường, trong đó nhiễm trùng đường hô hấp — đặc biệt là cúm mùa — được xem là một trong những nhóm tác nhân kích hoạt quan trọng nhất, bên cạnh stress tâm lý và tổn thương da (hiện tượng Koebner).

Về quy mô, cúm mùa là một trong những bệnh nhiễm virus phổ biến nhất toàn cầu. Theo mô hình ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới công bố trên Lancet, cúm mùa gây ra khoảng 290.000–650.000 ca tử vong liên quan đến hô hấp mỗi năm trên toàn thế giới[5], với gánh nặng bệnh tật đặc biệt cao ở nhóm có bệnh nền viêm mạn tính. Với người bệnh vảy nến, cúm không đơn thuần là một đợt ốm thoáng qua — nó có thể là “ngòi nổ” cho một đợt bùng phát nặng, thậm chí chuyển thể sang vảy nến mủ hoặc đỏ da toàn thân nếu không được xử trí đúng cách.

2. Cơ Chế Khoa Học: Virus Cúm Ảnh Hưởng Đến Vảy Nến Như Thế Nào?

Khác với suy nghĩ đơn giản “cúm làm cơ thể yếu đi nên vảy nến nặng hơn”, các nghiên cứu miễn dịch học gần đây đã làm rõ ít nhất năm cơ chế phân tử cụ thể mà qua đó nhiễm cúm có thể khởi động hoặc khuếch đại phản ứng viêm da vảy nến.

2.1. Kích hoạt “tế bào T ngoài cuộc” (Bystander T-cell Activation)

Trong vảy nến, da luôn tồn tại một quần thể tế bào T nhớ (memory T cells) cư trú thường trực, sẵn sàng “thức tỉnh” khi có tín hiệu viêm phù hợp — ngay cả khi không tiếp xúc trực tiếp với kháng nguyên đặc hiệu của chúng. Khi cơ thể nhiễm virus cúm, hệ miễn dịch bẩm sinh phóng thích ồ ạt các cytokine như IL-15, IL-18 và interferon type I nhằm chống lại virus. Các cytokine này có khả năng kích hoạt tế bào T nhớ theo cơ chế không phụ thuộc thụ thể tế bào T (TCR-independent) — gọi là bystander activation. Điều này có nghĩa là các tế bào T hướng da vốn “ngủ yên” có thể bị đánh thức và tấn công tế bào sừng dù cúm không hề mang kháng nguyên giống da.[4]

2.2. Interferon Type I — Cầu Nối Sinh Học Giữa Nhiễm Virus Và Vảy Nến

Interferon type I (IFN-α và IFN-β) là nhóm cytokine kháng virus cốt lõi, được phóng thích mạnh khi cơ thể nhiễm cúm. Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu cho thấy chữ ký gen interferon type I là một trong những dấu ấn phân tử tăng cao rõ rệt nhất trong da tổn thương vảy nến, và việc điều trị bằng interferon type I trên lâm sàng (ví dụ ở bệnh nhân viêm gan) đã được ghi nhận trực tiếp gây khởi phát hoặc làm nặng vảy nến, trong khi ức chế con đường tín hiệu này trên mô hình động vật lại ngăn được viêm da dạng vảy nến.[3] Tế bào sừng và tế bào tua plasmacytoid (pDC) trong da là hai nguồn phóng thích interferon type I chính; khi bị “báo động” bởi tín hiệu viêm toàn thân từ cúm, chúng thúc đẩy trưởng thành tế bào tua và tăng sinh tế bào T gây viêm — hoàn thiện một vòng lặp khuếch đại bệnh.

2.3. Khuếch Đại Trục Th17/IL-17/IL-22 — “Động Cơ” Của Mảng Vảy Nến

Trục IL-23/Th17 là trung tâm sinh bệnh học của vảy nến: tế bào tua trình diện kháng nguyên hoạt hóa tế bào Th17, phóng thích IL-17A, IL-17F và IL-22 — các cytokine trực tiếp thúc đẩy tế bào sừng tăng sinh, rối loạn biệt hóa và hình thành mảng vảy trắng đặc trưng.[2] Nhiễm virus đường hô hấp như cúm được ghi nhận làm khuếch đại đáp ứng Th17 toàn thân thông qua các tín hiệu viêm bẩm sinh, qua đó gián tiếp “đổ thêm dầu” vào chu trình viêm da vốn đã hoạt động quá mức ở người bệnh vảy nến.

2.4. Sốt, Stress Sinh Lý Và Trục Hormone Căng Thẳng (HPA Axis)

Sốt cao và tình trạng khó chịu toàn thân khi mắc cúm là một dạng stress sinh lý cấp tính, tác động lên trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA). Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa stress và vảy nến cho thấy stress làm tăng biểu hiện cytokine tiền viêm, phân tử kết dính ICAM-1, đồng thời làm suy giảm chức năng thụ thể glucocorticoid — khiến cơ thể mất khả năng “phanh” phản ứng viêm một cách bình thường.[12] Đây là lý do vì sao nhiều bệnh nhân mô tả mảng vảy nến “bùng lên” ngay trong hoặc ngay sau những ngày sốt cao vì cúm, dù trước đó bệnh đang ổn định.

2.5. Tổn Thương Hàng Rào Hô Hấp — Cửa Ngõ Cho Bội Nhiễm Vi Khuẩn Thứ Phát

Virus cúm phá hủy lớp biểu mô đường hô hấp trên, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn — đặc biệt là liên cầu khuẩn nhóm A — xâm nhập gây viêm họng bội nhiễm. Tế bào sừng có khả năng trình diện trực tiếp các sản phẩm vi khuẩn (bao gồm siêu kháng nguyên liên cầu) cho tế bào lympho T thông qua phân tử MHC lớp II.[2] Đây chính là cơ chế kinh điển đứng sau hiện tượng vảy nến thể giọt (guttate psoriasis) bùng phát sau viêm họng — một biến chứng thường gặp và cần được nhận diện sớm ở người bệnh vảy nến sau một đợt cúm.

Tóm tắt 5 cơ chế virus cúm ảnh hưởng đến vảy nến

●        1. Bystander activation — đánh thức tế bào T nhớ hướng da không cần kháng nguyên đặc hiệu

●        2. Interferon type I — cầu nối phân tử giữa đáp ứng kháng virus và viêm da vảy nến

●        3. Khuếch đại trục Th17/IL-17/IL-22 — trực tiếp thúc đẩy tăng sinh tế bào sừng

●        4. Sốt và stress sinh lý — rối loạn trục HPA, mất kiểm soát viêm

●        5. Bội nhiễm liên cầu thứ phát — kích hoạt phản ứng miễn dịch qua trung gian siêu kháng nguyên

3. Bằng Chứng Lâm Sàng: Cúm Và Vảy Nến Trong Thực Tế

Bên cạnh cơ chế phân tử, nhiều nghiên cứu lâm sàng thực tế đã ghi nhận mối liên hệ giữa cúm (cả nhiễm tự nhiên lẫn tiêm vaccine) và diễn tiến vảy nến:

  • 43 trường hợp bùng phát sau tiêm vaccine cúm: một nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận 43 bệnh nhân vảy nến (phần lớn thể mảng phối hợp thể giọt) xuất hiện bùng phát rõ rệt trong vòng vài ngày đến vài tuần sau tiêm vaccine cúm mùa H1N1, với mối liên hệ thời gian chặt chẽ và không tìm thấy yếu tố kích hoạt nào khác.[6]
  • Khảo sát quốc gia sau đại dịch H1N1 2009: nghiên cứu tại Pháp trên quy mô lớn hơn cũng ghi nhận hiện tượng bùng phát vảy nến sau tiêm vaccine cúm đơn giá và vaccine mùa, dù tỷ lệ tuyệt đối thấp.[7]
  • Ca lâm sàng thời kỳ COVID-19: báo cáo 4 trường hợp bùng phát vảy nến nặng sau tiêm vaccine cúm, trong đó có bệnh nhân đang điều trị sinh học ổn định nhiều năm phải nhập viện vì bùng phát cấp.[8]
  • Người bệnh vảy nến dễ gặp biến chứng cúm nặng hơn: người bệnh vảy nến vốn được biết là có nguy cơ biến chứng nặng do cúm cao hơn dân số chung do nền viêm mạn tính, nhưng một khảo sát đa trung tâm tại Đức trên 327 bệnh nhân vảy nến cho thấy nghịch lý: dù 96,6% có chỉ định tiêm vaccine cúm, tỷ lệ thực tế được tiêm hàng năm lại rất thấp — chỉ khoảng 31% trong mùa 2018–2019 — chủ yếu do lo ngại (thường không có cơ sở) rằng vaccine sẽ gây bùng phát bệnh.[9]
  • Bằng chứng gián tiếp từ virus hô hấp khác: nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn năm 2026 trên hồ sơ y tế điện tử Hoa Kỳ so sánh người nhiễm COVID-19 với người chỉ tiêm vaccine COVID-19 cho thấy nhóm nhiễm virus thực sự có nguy cơ khởi phát vảy nến mới cao hơn 30% so với nhóm chỉ tiêm vaccine (HR 1,30), củng cố thêm giả thuyết rằng chính quá trình nhiễm virus đường hô hấp — chứ không phải bản thân việc kích hoạt miễn dịch qua vaccine — mới là yếu tố nguy cơ chính.[10]

4. Thuốc Điều Trị Vảy Nến Và Nguy Cơ Khi Mắc Cúm

Nhiều bệnh nhân vảy nến hiện đang điều trị bằng thuốc sinh học nhắm đích IL-17, IL-23 hoặc TNF-α. Vì trục Th17/Th1 cũng đóng vai trò bảo vệ chống nhiễm trùng đường hô hấp, việc ức chế các con đường này về lý thuyết có thể làm giảm nhẹ khả năng đáp ứng miễn dịch với virus cúm, dù các thuốc IL-17 và IL-23 nhìn chung có hồ sơ an toàn nhiễm trùng tốt hơn nhóm ức chế TNF-α truyền thống.[11]

Nguyên tắc quan trọng nhất: tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc sinh học hoặc thuốc toàn thân khi mắc cúm nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Ngừng thuốc đột ngột trong lúc cơ thể đang có phản ứng viêm hệ thống từ cúm là “cú đúp” nguy hiểm — vừa mất kiểm soát bệnh nền, vừa dễ gây hiện tượng bùng phát dội ngược (rebound flare) nặng hơn ban đầu. Nếu có sốt cao, nhiễm trùng thứ phát hoặc cần tạm hoãn liều, quyết định này cần được bác sĩ da liễu cân nhắc dựa trên loại thuốc, mức độ nặng của cúm và tình trạng miễn dịch tổng thể.

Đối với thuốc kháng virus, oseltamivir (Tamiflu) dùng trong 48 giờ đầu khởi phát triệu chứng cúm được tổng quan Cochrane ghi nhận giúp rút ngắn thời gian bệnh trung bình khoảng 17 giờ (khoảng tin cậy 95%: 8–25 giờ) ở người lớn khỏe mạnh; tuy nhiên, cùng tổng quan này cũng lưu ý chưa có đủ bằng chứng thuyết phục rằng thuốc làm giảm biến chứng hay nhập viện ở nhóm nguy cơ thấp, nên quyết định sử dụng cần cá thể hóa và ưu tiên cho nhóm nguy cơ cao như người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.[13] Ở bệnh nhân vảy nến, việc rút ngắn thời gian nhiễm virus và giảm cường độ đáp ứng viêm hệ thống có thể gián tiếp hạn chế mức độ kích hoạt các cơ chế bystander activation đã nêu ở Mục 2, tuy hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đo lường hiệu quả này trên mức độ nặng của vảy nến.

5. Vaccine Cúm Có An Toàn Cho Người Bệnh Vảy Nến Không?

Đây là câu hỏi khiến nhiều bệnh nhân do dự — và dữ liệu ở Mục 3 cho thấy nỗi lo này không hoàn toàn vô căn cứ khi các báo cáo ca bệnh về “vảy nến sau tiêm vaccine” (đôi khi gọi là psoriasis vaccinalis) thực sự tồn tại.[6][7][8] Tuy nhiên, cần đặt hiện tượng này trong đúng bối cảnh:

  • Tỷ lệ bùng phát sau vaccine rất thấp so với nguy cơ biến chứng nặng nếu mắc cúm tự nhiên không được bảo vệ, đặc biệt ở người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Vaccine cúm dạng tiêm là vaccine bất hoạt (không chứa virus sống), nên an toàn để sử dụng ở hầu hết bệnh nhân đang điều trị sinh học — khác hoàn toàn với nhóm vaccine sống giảm độc lực (như MMR, thủy đậu, sởi) vốn thường bị chống chỉ định khi dùng thuốc ức chế miễn dịch. Cần lưu ý riêng dạng vaccine cúm xịt mũi (live attenuated influenza vaccine) cũng là vaccine sống giảm độc lực và vẫn chống chỉ định ở người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch — chỉ dạng tiêm bất hoạt mới phù hợp cho nhóm bệnh nhân này.[11]
  • Các hướng dẫn thực hành lâm sàng cho bệnh nhân vảy nến/viêm da cơ địa đang dùng thuốc sinh học đều khuyến cáo tiêm vaccine cúm bất hoạt hàng năm theo đúng lịch của dân số chung, không cần trì hoãn liều thuốc sinh học.[11]

Nói cách khác, cân bằng lợi ích – nguy cơ hiện nay vẫn nghiêng hẳn về phía tiêm vaccine cúm hàng năm, đặc biệt khi chính nhóm bệnh nhân vảy nến lại là nhóm có tỷ lệ tiêm chủng thấp hơn khuyến cáo và nguy cơ biến chứng cúm cao hơn dân số chung.[9]

6. Chiến Lược Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Của Cúm Đến Bệnh Vảy Nến

6.1. Trước Mùa Cúm — Phòng Ngừa Chủ Động

  • Tiêm vaccine cúm bất hoạt hàng năm — nên tiêm trước khi mùa cúm cao điểm bắt đầu khoảng 2–4 tuần để cơ thể kịp tạo miễn dịch bảo vệ.
  • Duy trì thuốc điều trị vảy nến đều đặn, không tự ý bỏ liều để “tránh ức chế miễn dịch” trước mùa cúm — điều này chỉ làm tăng nguy cơ bùng phát nền mà không giúp phòng cúm hiệu quả hơn.
  • Vệ sinh tay thường xuyên, đeo khẩu trang nơi đông người, hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp.
  • Giữ ẩm da đầy đủ và kiểm soát stress — vì cả hai đều là yếu tố khuếch đại cơ chế viêm khi có thêm một đợt nhiễm virus chồng lên.

6.2. Khi Đã Mắc Cúm — Xử Trí Đúng Cách

  • Liên hệ ngay bác sĩ da liễu đang theo dõi điều trị để được tư vấn có cần điều chỉnh phác đồ hay không — không tự quyết định ngừng hoặc đổi thuốc.
  • Trao đổi với bác sĩ về khả năng dùng oseltamivir trong 48 giờ đầu nếu thuộc nhóm nguy cơ cao (đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, bệnh vảy nến nặng).
  • Tiếp tục dưỡng ẩm da mỗi ngày, tránh gãi hoặc chà xát mạnh vùng da tổn thương để hạn chế hiện tượng Koebner làm xuất hiện thêm tổn thương mới.
  • Nếu xuất hiện viêm họng, sốt kéo dài hoặc hạch cổ sau cúm, cần được thăm khám để loại trừ bội nhiễm liên cầu — nguyên nhân phổ biến gây vảy nến thể giọt bùng phát thứ phát.
  • Theo dõi sát nếu có dấu hiệu nặng: sốt cao liên tục, mảng đỏ lan rộng toàn thân, xuất hiện mụn mủ trên da — đây có thể là dấu hiệu chuyển thể vảy nến mủ hoặc đỏ da toàn thân, cần cấp cứu da liễu.

6.3. Quản Lý Stress Và Giấc Ngủ Trong Giai Đoạn Ốm

Vì stress sinh lý do sốt và mệt mỏi khi mắc cúm có thể cộng hưởng với stress tâm lý (lo lắng về bệnh, mất ngủ, gián đoạn công việc) để khuếch đại phản ứng viêm qua trục HPA, người bệnh nên ưu tiên nghỉ ngơi đầy đủ, giữ nhịp sinh hoạt ổn định và áp dụng các kỹ thuật thư giãn đơn giản (hít thở sâu, thiền ngắn) trong những ngày mắc cúm.[12] Đây là biện pháp hỗ trợ đơn giản nhưng có cơ sở khoa học, giúp giảm bớt một trong các “ngòi nổ” cộng hưởng gây bùng phát.

Khi nào cần đi khám da liễu khẩn cấp sau khi mắc cúm?

●        Mảng vảy nến lan rộng nhanh, chiếm phần lớn diện tích cơ thể

●        Xuất hiện mụn mủ trên nền da đỏ (nghi ngờ vảy nến thể mủ)

●        Đỏ da toàn thân kèm sốt, rét run, mất nước

●        Sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc đau họng nhiều kèm hạch cổ (nghi bội nhiễm liên cầu)

●        Đang dùng thuốc sinh học/ức chế miễn dịch và có dấu hiệu nhiễm trùng nặng

7. Kết Luận

Mối liên quan giữa cúm và bệnh vảy nến được lý giải bằng nhiều cơ chế miễn dịch học đan xen: kích hoạt tế bào T ngoài cuộc, tăng interferon type I, khuếch đại trục Th17/IL-17/IL-22, stress sinh lý qua trục HPA, và nguy cơ bội nhiễm liên cầu thứ phát. Bằng chứng lâm sàng nhất quán cho thấy người bệnh vảy nến vừa dễ gặp biến chứng cúm nặng hơn, vừa dễ bị bùng phát da sau khi mắc cúm.

Tin tốt là phần lớn nguy cơ này có thể được kiểm soát: tiêm vaccine cúm bất hoạt hàng năm, duy trì đều đặn thuốc điều trị nền, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ da liễu ngay khi có triệu chứng cúm, và chăm sóc da đúng cách trong giai đoạn ốm. Chủ động phòng ngừa không chỉ bảo vệ sức khỏe hô hấp mà còn giúp giữ làn da ổn định lâu dài.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Griffiths CE, Barker JN. Pathogenesis and clinical features of psoriasis. Lancet. 2007;370(9583):263-271.
  2. Albanesi C, Madonna S, Gisondi P, Girolomoni G. The interplay between keratinocytes and immune cells in the pathogenesis of psoriasis. Front Immunol. 2018;9:1549.
  3. Zhang LJ. Type1 interferons: potential initiating factors linking skin wounds with psoriasis pathogenesis. Front Immunol. 2019;10:1440.
  4. Kim TS, Shin EC. The activation of bystander CD8+ T cells and their roles in viral infection. Exp Mol Med. 2019;51(12):1-9.
  5. Iuliano AD, Roguski KM, Chang HH, et al. Estimates of global seasonal influenza-associated respiratory mortality: a modelling study. Lancet. 2018;391(10127):1285-1300.
  6. Gunes AT, Fetil E, Akarsu S, Ozbagcivan O, Babayeva L. Possible triggering effect of influenza vaccination on psoriasis. J Immunol Res. 2015;2015:258430.
  7. Sbidian E, Eftekahri P, Viguier M, et al. National survey of psoriasis flares after 2009 monovalent H1N1/seasonal vaccines. Dermatology. 2014;229(2):130-135.
  8. Munguía-Calzada P, et al. Psoriasis flare after influenza vaccination in Covid-19 era: a report of four cases from a single centre. Dermatol Ther. 2021;34(1):e14684.
  9. Kromer C, Wellmann P, Siemer R, Klein S, Mohr J, Pinter A, Wilsmann-Theis D, Mössner R. Influenza vaccination in psoriatic patients—epidemiology and patient perceptions: a German multicenter study (Vac-Pso). Vaccines. 2021;9(8):843.
  10. Preuß SL, Olbrich H, Bieber K, et al. COVID-19 infection vs vaccination and the risk of new-onset psoriasis. Acta Derm Venereol. 2026;106:44217.
  11. Fan R, Cohen JM. Vaccination recommendations for psoriasis and atopic dermatitis patients on biologic therapy: a practical guide. Yale J Biol Med. 2022;95(2):249-255.
  12. Lei D, Gong C, Wang B, Zhang L, Zhang G, Man MQ. The role of psychological stress in the pathogenesis of psoriasis. Front Med (Lausanne). 2025;12:1614863.
  13. Jefferson T, Jones MA, Doshi P, et al. Neuraminidase inhibitors for preventing and treating influenza in adults and children. Cochrane Database Syst Rev. 2014;(4):CD008965.

 

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia