Vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng tới khoảng 2–3% dân số thế giới, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, dày, bong vảy và có xu hướng tái phát suốt đời. Trong số các phương pháp quang trị liệu hiện đại, laser Excimer điều trị bệnh vảy nến bằng bước sóng 308 nm đang được nhiều phòng khám da liễu lựa chọn nhờ khả năng tác động chính xác lên tổn thương mà ít ảnh hưởng đến vùng da lành xung quanh. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, hiệu quả lâm sàng, ưu nhược điểm so với UVB dải hẹp thông thường, cùng các vấn đề thực tế như tỷ lệ không đáp ứng, kháng trị và tác dụng phụ — dựa trên các nghiên cứu khoa học đã công bố.
1. Vảy Nến Và Vai Trò Của Quang Trị Liệu
Vảy nến xuất phát từ tình trạng rối loạn điều hòa miễn dịch, trong đó các tế bào lympho T (đặc biệt là tế bào Th17) bị hoạt hóa bất thường, kích thích chuỗi phản ứng viêm thông qua các cytokine như IL-17, IL-23 và TNF-α, dẫn đến tăng sinh quá mức tế bào sừng và hình thành mảng vảy nến đặc trưng. Bệnh chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn, nhưng có thể được kiểm soát hiệu quả bằng nhiều phương thức khác nhau, từ thuốc bôi, quang trị liệu, thuốc toàn thân đến thuốc sinh học (biologics).
Quang trị liệu bằng tia cực tím B (UVB) là một trong những phương pháp điều trị vảy nến lâu đời, an toàn và được khuyến cáo trong nhiều hướng dẫn điều trị quốc tế đối với thể bệnh mức độ nhẹ đến trung bình.

2. Phổ Bức Xạ UVB Và Vị Trí Của Laser Excimer 308nm
Ánh sáng tử ngoại (UV) được chia thành ba dải theo bước sóng, mỗi dải có đặc điểm sinh học khác nhau:
| Dải UV | Bước sóng | Đặc điểm |
| UVA | 320–400 nm | Xuyên sâu vào da; thường phối hợp với psoralen trong liệu pháp PUVA |
| UVB | 280–320 nm | Tác động trực tiếp lên tế bào da; là dải bước sóng chính dùng trong quang trị liệu vảy nến |
| UVC | 100–280 nm | Bị tầng ozone hấp thụ hầu như hoàn toàn; không được sử dụng trong điều trị |
Laser Excimer 308 nm nằm ở phần cuối của dải UVB — gần với ranh giới UVA. Đây được xem là vị trí có lợi về mặt sinh học: đủ năng lượng để tác động lên các tế bào miễn dịch trong da nhưng gây tổn thương DNA tế bào ít hơn so với các bước sóng UVB ngắn hơn. Trong thực hành lâm sàng, dải bước sóng có tác dụng tối ưu nhất với vảy nến (action spectrum) được ghi nhận nằm trong khoảng 308–313 nm.
Để so sánh, liệu pháp NB-UVB (UVB dải hẹp) – phương pháp quang trị liệu toàn thân phổ biến nhất – phát ra bước sóng khoảng 311 nm trên một dải rộng vài nanomet. Trong khi đó, laser Excimer 308 nm được gọi là dạng “super-narrowband UVB” vì toàn bộ năng lượng tập trung tại một bước sóng đơn lẻ, đồng thời được khu trú chính xác vào vùng tổn thương thay vì chiếu toàn thân.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Của Laser Excimer 308nm
3.1 Cơ chế tạo ánh sáng
Laser Excimer (excited dimer – dimer kích thích) được tạo ra từ hỗn hợp khí xenon (Xe) và chlorine (Cl). Trong điều kiện thường hai khí này không liên kết với nhau, nhưng khi được kích hoạt bằng dòng điện năng lượng cao, chúng hình thành tạm thời một phân tử dimer kích thích (XeCl*). Do trạng thái này không bền, dimer phân ly ngay sau đó và giải phóng năng lượng dưới dạng photon tử ngoại ở bước sóng 308 nm.
Thiết bị laser Excimer điều trị bệnh vảy nến có một số đặc tính kỹ thuật quan trọng:
- Phát ra một bước sóng đơn nhất (308 nm), không lẫn các bức xạ khác
- Cường độ cao, có thể đạt liều điều trị cần thiết trong thời gian rất ngắn
- Chùm tia được dẫn qua đầu cầm tay với kích thước vùng chiếu nhỏ (khoảng 14–30 mm), cho phép thầy thuốc nhắm chính xác vào từng tổn thương riêng lẻ

3.2 Cơ chế sinh học: cảm ứng apoptosis tế bào T
Vảy nến là bệnh lý do tế bào T hoạt hóa bất thường gây viêm và tăng sinh tế bào sừng. Khi chiếu vào da, photon UVB 308 nm được hấp thụ bởi DNA và các phân tử trong tế bào T tại thượng bì, gây tổn thương DNA cục bộ và khởi động con đường apoptosis (chết tế bào theo chương trình) ở các tế bào T gây viêm, từ đó làm giảm phản ứng viêm và ức chế tăng sinh tế bào sừng.
Một nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa laser XeCl 308 nm và NB-UVB 311 nm trên mô học da vảy nến cho thấy cả hai phương pháp đều cảm ứng apoptosis tế bào T, nhưng mức độ apoptosis định lượng được ghi nhận cao hơn ở nhóm điều trị bằng laser Excimer (1). Đây được xem là một trong những lý giải cho việc laser Excimer có thể đạt hiệu quả lâm sàng với liều tích lũy UV thấp hơn so với UVB dải hẹp.
4. Hiệu Quả Lâm Sàng Của Laser Excimer Trong Điều Trị Vảy Nến
4.1 Phác đồ liều điều trị
Liều điều trị mỗi buổi thường được tính dựa trên liều gây đỏ da tối thiểu (MED – minimal erythema dose) của từng bệnh nhân, dao động phổ biến từ 1–3 lần MED, tương ứng khoảng 200–600 mJ/cm² tùy phác đồ và độ dày tổn thương, hoặc theo các phác đồ liều cố định dựa trên độ dày tổn thương (8, 14). Vì chùm tia chỉ chiếu trực tiếp lên vùng tổn thương, bác sĩ có thể sử dụng liều tương đối cao mà không lo ảnh hưởng đến vùng da lành lân cận — đây là một trong những nguyên tắc nền tảng giúp laser Excimer rút ngắn thời gian điều trị.
4.2 Kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng
Một nghiên cứu đa trung tâm trên 124 bệnh nhân vảy nến mảng mức độ nhẹ đến trung bình, điều trị 2 lần/tuần, ghi nhận 84% bệnh nhân đạt mức cải thiện tổn thương đích từ 75% trở lên sau tối đa 10 buổi chiếu, trong đó 50% đạt mức cải thiện từ 90% trở lên (2).
Một nghiên cứu khác trên 40 bệnh nhân vảy nến thông thường, điều trị 15 buổi (2 lần/tuần), cho thấy chỉ số PASI tại vùng tổn thương cải thiện trung bình 90,2% ở thể vảy nến dạng đốm (macular) và 77,3% ở thể mảng mạn tính (chronic plaque), với liều UV tích lũy trung bình khoảng 6,9 J/cm² (3).
Một nghiên cứu so sánh ngẫu nhiên nửa người (right-left comparison) trên 16 bệnh nhân, theo dõi sau 12 buổi điều trị, ghi nhận mức giảm điểm PASI trung bình tại vùng chiếu là 5,6 với laser Excimer so với 4,9 với NB-UVB 311 nm — khác biệt không có ý nghĩa thống kê, cho thấy hai phương pháp đạt hiệu quả tổng thể tương đương, nhưng nhóm laser Excimer đạt được kết quả này với liều tích lũy UV thấp hơn đáng kể (4).
Một phân tích tổng hợp (meta-analysis) công bố năm 2026 trên Journal of Drugs in Dermatology, gộp dữ liệu từ bốn thử nghiệm lâm sàng sử dụng laser Excimer 308 nm điều trị ít nhất 10 buổi cho bệnh nhân vảy nến mảng, ghi nhận mức cải thiện chỉ số PASI có ý nghĩa thống kê so với trước điều trị, mặc dù các tác giả cũng lưu ý mức độ dị biệt (heterogeneity) cao giữa các nghiên cứu do khác biệt về phác đồ liều và quần thể bệnh nhân (5).
Nghiên cứu đầu tiên về laser Excimer XeCl 308 nm trong điều trị vảy nến, công bố trên Lancet năm 1997 trên 10 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính, đã đặt nền tảng cho việc ứng dụng công nghệ này trong da liễu hiện đại và mở đường cho hàng loạt nghiên cứu tiếp theo (6). Các nghiên cứu sau đó tiếp tục củng cố nhận định này: một nghiên cứu hồi cứu trên 98 bệnh nhân ghi nhận khoảng 60% đạt cải thiện PASI từ 70% trở lên với liều UV tích lũy trung bình khoảng 6,5 J/cm² — thấp hơn nhiều so với liều tích lũy thường cần thiết khi chiếu NB-UVB toàn thân, dù mức chênh lệch cụ thể dao động khác nhau giữa các nghiên cứu (19).
5. So Sánh Laser Excimer 308nm Với NB-UVB Thông Thường
5.1 Ưu điểm của laser Excimer
- Tính chọn lọc cao: chỉ chiếu vào vùng tổn thương, da lành xung quanh không bị phơi nhiễm UV, giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ trên diện rộng và lo ngại về lão hóa da do tia UV (7)
- Liều tích lũy UV thấp hơn: nhờ tính chọn lọc, có thể dùng liều cao hơn tại vùng tổn thương, thường giúp đạt hiệu quả với tổng liều UV thấp hơn so với chiếu toàn thân bằng NB-UVB (1, 4)
- Số buổi điều trị thường ngắn hơn: nhiều nghiên cứu ghi nhận đáp ứng rõ rệt sau khoảng 10–15 buổi, so với 15–40 buổi thường cần với NB-UVB toàn thân (2, 3)
- Tiếp cận được vùng khó chiếu: da đầu, sau tai, kẽ ngón, vùng sinh dục, rìa chân tóc — những vị trí khó chiếu đều bằng cabin NB-UVB toàn thân (8)
- Có thể tùy chỉnh liều theo từng tổn thương: mỗi mảng vảy nến với độ dày, vị trí khác nhau có thể được điều chỉnh liều riêng biệt

5.2 Nhược điểm và hạn chế
- Không phù hợp với vảy nến diện rộng: do đầu chiếu có kích thước nhỏ (14–30 mm), điều trị toàn thân bằng laser Excimer tốn nhiều thời gian và không thực tế khi diện tích da bệnh (BSA) vượt quá khoảng 10% (8)
- Không thể tự thực hiện tại nhà: cần thiết bị chuyên dụng và nhân viên y tế được đào tạo vận hành tại cơ sở y tế
- Chi phí mỗi buổi điều trị thường cao hơn NB-UVB toàn thân
5.3 Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | Laser Excimer 308 nm | NB-UVB 311 nm (toàn thân) |
| Phạm vi chiếu | Chỉ vùng tổn thương | Toàn thân |
| Phù hợp nhất với | Vảy nến khu trú, diện tích nhỏ | Vảy nến diện rộng |
| Số buổi điều trị (tham khảo) | ~10–15 buổi | ~15–40 buổi |
| Liều UV tích lũy | Thấp hơn (do chỉ chiếu vùng bệnh) | Cao hơn (chiếu toàn thân) |
| Vùng khó tiếp cận (da đầu, kẽ, sinh dục) | Có thể điều trị | Hạn chế |
| Chi phí mỗi buổi | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng điều trị tại nhà | Không | Một số thiết bị NB-UVB gia đình có thể, cần chỉ định bác sĩ |
6. Không Đáp Ứng Điều Trị Và Kháng Trị Theo Thời Gian
Đây là một trong những vấn đề thực tế quan trọng cần được bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ trước khi bắt đầu liệu trình, vì laser Excimer — như mọi phương pháp quang trị liệu — không mang lại hiệu quả như nhau ở mọi bệnh nhân và không duy trì hiệu quả vô thời hạn.
6.1 Không đáp ứng ngay từ đầu (primary non-response)
Theo các nghiên cứu tổng hợp, vẫn có một tỷ lệ bệnh nhân không đạt cải thiện đáng kể sau liệu trình chuẩn ban đầu (thường 10–15 buổi). Tỷ lệ không đáp ứng được báo cáo dao động khá rộng giữa các nghiên cứu, thường cao hơn ở những trường hợp mảng vảy nến dày, mạn tính lâu năm, hoặc ở vùng da dày như lòng bàn tay, bàn chân — nơi ánh sáng UVB khó xuyên sâu đến lớp tế bào T đích (10). Một nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân vảy nến mảng kháng trị (đã thất bại với các điều trị khác trước đó) cho thấy mức cải thiện PASI trung bình vẫn đạt được sau khoảng 10 buổi điều trị, cho thấy laser Excimer có thể là lựa chọn hữu ích cho cả nhóm bệnh khó điều trị, dù không phải tất cả bệnh nhân trong nhóm này đều đáp ứng tốt như nhau (9).
Các nguyên nhân thường gặp gây không đáp ứng ban đầu bao gồm liều chiếu chưa đạt ngưỡng sinh học cần thiết (do đánh giá MED chưa chính xác), độ dày mảng vảy nến cản trở UVB xuyên sâu, và sự khác biệt về độ nhạy cảm của tế bào T với cơ chế apoptosis do UVB giữa các cá thể.
6.2 Đáp ứng một phần, không đạt sạch da hoàn toàn
Một nhóm bệnh nhân đạt cải thiện rõ rệt nhưng không đạt mức “sạch da” hoàn toàn. Đây không hẳn là kháng trị thực sự, mà phản ánh giới hạn sinh học của liệu trình đối với các tổn thương dày, mạn tính, có cấu trúc mô học bền vững hơn. Trong những trường hợp này, kéo dài thêm số buổi điều trị hoặc phối hợp với thuốc bôi tại chỗ (corticosteroid, dẫn xuất vitamin D3) trong giai đoạn điều trị có thể cải thiện thêm tỷ lệ đạt sạch da.
6.3 Tái phát và mất đáp ứng theo thời gian (kháng trị thứ phát)
Đây là vấn đề lâm sàng được quan tâm nhiều nhất: một bộ phận bệnh nhân đáp ứng tốt ban đầu nhưng tổn thương tái phát sau một thời gian, và mức độ đáp ứng ở các liệu trình lặp lại sau đó có thể không còn tốt như lần đầu.
Số liệu về thời gian thuyên giảm (remission) khá khác biệt giữa các nghiên cứu do sự khác nhau về định nghĩa tái phát và thời gian theo dõi. Một khảo sát theo dõi sau thử nghiệm đa trung tâm trên các bệnh nhân đã đạt cải thiện ≥75% ghi nhận thời gian thuyên giảm trung vị khoảng 8,7 tuần, trong khi gần một phần tư số bệnh nhân không ghi nhận tổn thương nặng thêm trong khoảng 33–48 tuần theo dõi (9). Một nghiên cứu đối chứng khác theo dõi bệnh nhân đã sạch tổn thương bằng laser Excimer trong 1 năm cho thấy: trong số 9 bệnh nhân đạt sạch da, 2 trường hợp tái phát sau 1 tháng, 1 trường hợp tái phát sau 6 tháng, còn 4 trường hợp duy trì sạch da đến thời điểm theo dõi cuối (11).

Nhìn chung, các tài liệu y văn đồng thuận rằng một số bệnh nhân có thể duy trì thuyên giảm kéo dài, trong khi những bệnh nhân khác tái phát trong vòng 3–6 tháng sau khi kết thúc liệu trình (12). Mức độ và thời điểm tái phát phụ thuộc nhiều vào đặc điểm tổn thương (mảng dày, mạn tính, vị trí chịu áp lực cơ học như khuỷu, gối, vùng lưng dưới thường tái phát nhanh hơn) cũng như việc có áp dụng liệu pháp duy trì sau điều trị hay không.
Một số đặc điểm lâm sàng có liên quan đến nguy cơ tái phát sớm hoặc mất đáp ứng nhanh hơn, được tổng hợp dưới đây để hỗ trợ tư vấn và theo dõi bệnh nhân (9, 12):
| Yếu tố nguy cơ | Mức độ tác động | Ghi chú |
| Mảng vảy nến dày, mạn tính (trên 5 năm) | Cao | Thuyên giảm ngắn hơn, dễ tái phát hơn |
| Vị trí tổn thương chịu áp lực cơ học (khuỷu, gối, vùng lưng dưới) | Trung bình – Cao | Vùng ma sát/áp lực thường tái phát nhanh hơn |
| Tiền sử kháng NB-UVB trước đó | Cao | Tiên lượng đáp ứng với laser Excimer thường kém hơn |
| Không phối hợp liệu pháp duy trì sau liệu trình | Cao | Tái phát trong vòng 3 tháng đầu phổ biến hơn |
| Stress, nhiễm trùng, dùng thuốc kích hoạt vảy nến | Trung bình | Yếu tố kích phát độc lập với hiệu quả của laser |
| Khởi phát bệnh ở tuổi trẻ (dưới 30 tuổi) | Trung bình | Thường liên quan kiểu hình bệnh hoạt động hơn, hay tái phát |
Cơ chế tế bào và phân tử của hiện tượng kháng trị/mất đáp ứng
Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, miễn dịch học da liễu đã làm sáng tỏ một phần cơ chế then chốt đứng sau hiện tượng tổn thương tái phát đúng tại những vị trí đã từng bị vảy nến: sự tồn tại dai dẳng của quần thể tế bào T trí nhớ thường trú (tissue-resident memory T cells – Trm) ngay trong vùng da đã “sạch” trên lâm sàng, dù không còn biểu hiện viêm. Nhóm Trm CD8+CD103+ khu trú ở lớp thượng bì được xem là quần thể đóng vai trò chính trong tái phát vảy nến, trong khi Trm CD4+ ở lớp bì có thể bắt nguồn từ các tế bào exTh17 và exTreg còn sót lại sau đợt viêm cấp (20, 21). Khi bị tái kích hoạt bởi các yếu tố khởi phát tại chỗ như chấn thương cơ học, nhiễm trùng hoặc stress, Trm tiết IL-17 và IL-22, từ đó khởi động lại chuỗi phản ứng viêm và tăng sinh tế bào sừng đặc trưng của bệnh (20). Một nghiên cứu trên mô hình chuột tái phát vảy nến công bố gần đây cho thấy con đường tín hiệu NF-κB (cả nhánh kinh điển và không kinh điển) trong tế bào Trm CD8+ đóng vai trò trung tâm điều khiển quá trình tái kích hoạt này, và việc ức chế con đường này làm giảm rõ rệt số lượng Trm cũng như mức độ viêm da tái phát trên mô hình thực nghiệm (22). Vì laser Excimer tác động chủ yếu thông qua cảm ứng apoptosis ở các tế bào T gây viêm đang hoạt động tại thời điểm chiếu, phương pháp này không loại bỏ được quần thể Trm đang ở trạng thái “ngủ” trong da sau khi đạt sạch tổn thương — đây được xem là một trong những lời giải thích sinh học hợp lý nhất cho việc vì sao vảy nến có xu hướng tái phát đúng tại vị trí cũ. Quan sát này cũng góp phần lý giải vì sao các thuốc ức chế IL-23 (vốn là cytokine hoạt hóa Trm) được kỳ vọng kiểm soát tái phát tốt hơn so với các phương pháp chỉ tác động lên tế bào T đang hoạt động như laser Excimer (20).
Song song với cơ chế miễn dịch nêu trên, hiện tượng thích nghi quang sinh học (photoadaptation) của tế bào sừng và tế bào T cũng góp phần làm giảm hiệu quả của các buổi chiếu sau trong cùng liệu trình hoặc ở những đợt điều trị lặp lại. Sau nhiều lần phơi nhiễm UVB liên tiếp với cùng một liều, da có xu hướng tăng dần ngưỡng liều đỏ da tối thiểu (MED) thông qua ba cơ chế thích nghi chính: tăng cường hoạt động của enzyme sửa chữa DNA giúp loại bỏ nhanh hơn các tổn thương cyclobutane pyrimidine dimer do UVB gây ra, dày sừng lớp thượng bì, và tăng sinh sắc tố melanin tại chỗ (23). Hệ quả lâm sàng là cùng một liều chiếu ban đầu sẽ gây ra ít tổn thương DNA và ít apoptosis tế bào T hơn ở những buổi điều trị sau, trừ khi liều được điều chỉnh tăng dần theo đáp ứng — đây cũng là cơ sở khoa học cho khuyến cáo sử dụng phác đồ tăng liều theo từng buổi (thay vì giữ liều cố định) để duy trì hiệu quả cảm ứng apoptosis trong suốt liệu trình, dù việc tăng liều cũng đi kèm nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ cao hơn (10).
Bên cạnh hai cơ chế trên, mạng lưới mạch máu tân sinh bất thường vẫn tồn tại trong mảng vảy nến mạn tính ngay cả sau khi đã đạt sạch da về mặt lâm sàng — một đặc điểm sinh bệnh học mà laser Excimer (vốn nhắm chủ yếu vào tế bào T ở thượng bì) không tác động trực tiếp, khác với laser dye xung vốn nhắm vào chính thành phần mạch máu này (12). Nhìn chung, ba cơ chế — tồn tại Trm trong da, thích nghi quang sinh học làm giảm hiệu lực apoptosis theo liều cố định, và mạng mạch máu bất thường không được xử lý — cùng giải thích vì sao laser Excimer, dù hiệu quả trong việc làm sạch tổn thương cấp tính, vẫn chưa phải là phương pháp loại trừ được nguy cơ tái phát hay kháng trị thứ phát về lâu dài.
6.4 Chiến lược xử trí khi không đáp ứng hoặc tái phát
- Liệu trình duy trì (maintenance therapy): sau khi đạt sạch da, một số phác đồ duy trì chiếu định kỳ (ví dụ 1 buổi/2–4 tuần) được đề xuất nhằm kéo dài thời gian thuyên giảm, dù bằng chứng về hiệu quả lâu dài còn hạn chế (8)
- Phối hợp thuốc bôi tại chỗ: corticosteroid hoặc dẫn xuất vitamin D3 trong và sau liệu trình có thể giúp cải thiện tỷ lệ đạt sạch da và kéo dài thời gian trước khi tái phát
- Phối hợp với thuốc sinh học: với bệnh nhân vảy nến trung bình–nặng có mảng tái phát nhanh và lan rộng, kết hợp laser Excimer với thuốc ức chế IL-17 hoặc IL-23 có thể được bác sĩ chuyên khoa xem xét để tối ưu hóa đáp ứng tại các vị trí khó điều trị; do IL-23 là cytokine chính hoạt hóa tế bào Trm gây tái phát, nhóm thuốc ức chế IL-23 về mặt lý thuyết có thể kiểm soát tốt hơn thành phần kháng trị liên quan đến Trm so với việc chỉ dùng đơn độc laser Excimer (20)
- Điều chỉnh tăng liều theo từng buổi (dose-escalation protocol): vì hiện tượng thích nghi quang sinh học làm giảm dần hiệu lực gây apoptosis của một liều cố định, các phác đồ chiếu liều cao có kiểm soát, tăng dần theo đáp ứng và mức độ đỏ da của từng bệnh nhân, được ghi nhận giúp rút ngắn tổng thời gian liệu trình so với phác đồ liều cố định, dù cần cân nhắc với tác dụng phụ tại chỗ mạnh hơn (10)
- Luân phiên phương thức điều trị: thay đổi định kỳ giữa laser Excimer, NB-UVB hoặc các phương pháp khác (theo chỉ định bác sĩ) nhằm hạn chế hiện tượng thích nghi sinh học của tế bào da với UVB
- Với những trường hợp không đáp ứng/kháng trị với laser Excimer, laser dye xung (pulsed dye laser) — vốn tác động lên hệ mạch máu bất thường trong mảng vảy nến thay vì tế bào T — có thể là một lựa chọn thay thế đáng xem xét (13)
7. Tác Dụng Phụ Khi Điều Trị Bằng Laser Excimer 308nm
Nhìn chung, laser Excimer 308 nm có hồ sơ an toàn tốt và được nhiều hướng dẫn điều trị xem là phương pháp dung nạp tốt, với các tác dụng phụ chủ yếu giới hạn trong vùng được chiếu trực tiếp.
7.1 Tác dụng phụ thường gặp
- Đỏ da (erythema) và ngứa tại vùng chiếu — gặp ở hầu hết bệnh nhân với mức độ nhẹ đến trung bình, thường tự hết trong vòng 12–24 giờ (12, 14)
- Tăng sắc tố sau viêm (hyperpigmentation) tại vùng da điều trị — một tác dụng phụ khá phổ biến, đặc biệt ở bệnh nhân da tối màu, thường mờ dần theo thời gian (12, 15)
- Phồng nước (blistering) hoặc trầy xước da (erosion) — thường xảy ra khi liều chiếu vượt khoảng 1.100 mJ/cm², gặp nhiều hơn ở các phác đồ liều cao; tổn thương thường tự khỏi hoặc được kiểm soát bằng corticosteroid bôi tại chỗ trong vòng 7–10 ngày (12, 15)
- Cảm giác bỏng rát nhẹ, đau hoặc khô da tại vùng chiếu
7.2 Tác dụng phụ ít gặp và các lưu ý an toàn dài hạn
Các thử nghiệm lâm sàng đã công bố không ghi nhận trường hợp bỏng nặng gây tổn thương kéo dài hoặc tàn tật (14). Vì laser Excimer chỉ chiếu trực tiếp vào vùng tổn thương, da lành xung quanh hầu như không bị phơi nhiễm UV — đây là một lợi thế quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ trên diện rộng so với quang trị liệu toàn thân.
Liên quan đến lo ngại về nguy cơ ung thư da do tích lũy phơi nhiễm UV lâu dài — một mối quan tâm chung với mọi hình thức quang trị liệu UVB — một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn trên cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế quốc gia (thực hiện trên bệnh nhân bạch biến điều trị bằng laser Excimer) không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa về nguy cơ dày sừng quang hóa, ung thư da không phải melanoma hay melanoma giữa nhóm điều trị nhiều buổi và nhóm chứng (17). Dù dữ liệu này được thực hiện trên bệnh nhân bạch biến chứ không phải vảy nến, kết quả phần nào hỗ trợ luận điểm rằng việc khu trú vùng chiếu giúp hạn chế nguy cơ này so với UVB toàn thân; tuy nhiên, các tác giả của nhiều bài tổng quan vẫn khuyến nghị cần thêm nghiên cứu dài hạn quy mô lớn hơn trên quần thể vảy nến để khẳng định chắc chắn hồ sơ an toàn này (18).
Laser Excimer không được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp có chống chỉ định chung với quang trị liệu UVB, bao gồm: tiền sử ung thư da, bệnh lý nhạy cảm ánh sáng (như lupus đỏ, porphyria), đang sử dụng thuốc gây tăng nhạy cảm ánh sáng, hoặc phụ nữ có thai/cho con bú cần thảo luận kỹ với bác sĩ chuyên khoa trước khi điều trị.
8. Chi Phí Điều Trị
Chi phí điều trị laser Excimer thay đổi tùy quốc gia, cơ sở y tế và số buổi cần thiết. Tại các nước phát triển như Hoa Kỳ, chi phí mỗi buổi dao động trong khoảng 100–150 USD; với chỉ định vảy nến đáp ứng đúng tiêu chí lâm sàng (diện tích da bệnh dưới khoảng 10%, đã thất bại với điều trị tại chỗ), liệu pháp này thường được nhiều hãng bảo hiểm y tế tại Hoa Kỳ chi trả một phần hoặc toàn bộ sau khi được phê duyệt trước, dù mức độ và điều kiện chi trả cụ thể khác nhau tùy theo từng hãng bảo hiểm và gói bảo hiểm của bệnh nhân. Tại các quốc gia đang phát triển, do chi phí đầu tư thiết bị và vận hành còn cao, laser Excimer thường có giá thành cao hơn NB-UVB toàn thân khi không có bảo hiểm hỗ trợ. Bệnh nhân nên tham khảo trực tiếp với cơ sở y tế về tổng chi phí dự kiến cho cả liệu trình, vì số buổi cần thiết phụ thuộc vào diện tích, độ dày tổn thương và mức độ đáp ứng cá nhân.
9. Đối Tượng Phù Hợp Với Laser Excimer 308nm
Dựa trên các bằng chứng hiện có, laser Excimer được xem là lựa chọn phù hợp nhất cho các nhóm bệnh nhân sau:
- Vảy nến khu trú, diện tích da bệnh dưới khoảng 10% tổng diện tích cơ thể
- Tổn thương tại các vị trí khó tiếp cận với buồng chiếu NB-UVB toàn thân: da đầu, sau tai, lòng bàn tay/bàn chân, vùng kẽ, vùng sinh dục
- Bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định, đã thử các điều trị tại chỗ nhưng chưa đạt hiệu quả như mong muốn
- Trẻ em bị vảy nến khu trú — laser Excimer cũng được ghi nhận có hiệu quả và an toàn tương tự ở nhóm tuổi nhỏ, dù số buổi cần thiết có thể nhiều hơn người lớn (16)
Ngược lại, với vảy nến lan rộng (diện tích da bệnh lớn), NB-UVB toàn thân hoặc các liệu pháp toàn thân khác (thuốc uống, thuốc sinh học) thường là lựa chọn thực tế và hiệu quả về chi phí hơn.
10. Kết Luận
Laser Excimer 308 nm là một dạng bức xạ UVB siêu dải hẹp, có khả năng phát liều UVB cao, chính xác và chọn lọc trực tiếp lên tổn thương vảy nến mà không ảnh hưởng đến da lành xung quanh. Cơ chế sinh học chủ đạo là cảm ứng apoptosis chọn lọc trên các tế bào T gây viêm, từ đó kiểm soát quá trình viêm và tăng sinh tế bào sừng đặc trưng của bệnh.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phương pháp này đạt hiệu quả cải thiện tổn thương đáng kể trong khoảng 10–15 buổi điều trị ở phần lớn bệnh nhân vảy nến khu trú, với hồ sơ an toàn tương đối tốt. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp chữa khỏi vĩnh viễn: vẫn tồn tại một tỷ lệ bệnh nhân không đáp ứng ngay từ đầu, và một bộ phận đáng kể bệnh nhân tái phát trong vòng vài tháng đến một năm sau khi kết thúc liệu trình, đặc biệt nếu không có liệu pháp duy trì hoặc phối hợp điều trị phù hợp.
So với NB-UVB toàn thân, laser Excimer không nhất thiết vượt trội về hiệu quả tổng thể trên các thử nghiệm so sánh trực tiếp, nhưng có lợi thế rõ ràng về tính chọn lọc, liều tích lũy UV thấp hơn, khả năng tiếp cận vùng khó chiếu và thời gian điều trị ngắn hơn. Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên diện tích và vị trí tổn thương cụ thể, tiền sử điều trị trước đó, khả năng tài chính và điều kiện của từng cơ sở y tế — bệnh nhân nên được bác sĩ chuyên khoa da liễu thăm khám trực tiếp để có chỉ định phù hợp nhất với tình trạng cá nhân.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
Tài Liệu Tham Khảo
- Novak Z, Bonis B, Baltas E, et al. Xenon chloride ultraviolet B laser is more effective in treating psoriasis and inducing T-cell apoptosis than narrow-band ultraviolet B. J Photochem Photobiol B. 2002;67(1):32-38.
- Feldman SR, Mellen BG, Housman TS, et al. Efficacy of the 308-nm excimer laser for treatment of psoriasis: results of a multicenter study. J Am Acad Dermatol. 2002;46(6):900-906.
- He YL, Zhang XY, Li RQ, et al. Clinical efficacy of a 308 nm excimer laser for treatment of psoriasis vulgaris. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2007;23(6):238-241.
- Köllner K, Wimmershoff MB, Hintz C, Landthaler M, Hohenleutner U. Comparison of the 308-nm excimer laser and a 308-nm excimer lamp with 311-nm narrowband ultraviolet B in the treatment of psoriasis. Br J Dermatol. 2005;152(4):750-754.
- Gratz B, et al. Excimer Laser for Plaque Psoriasis: A Systematic Review and Meta-analysis. J Drugs Dermatol. 2026;25(2):e36-e37.
- Bonis B, Kemeny L, Dobozy A, Bor Z, Szabo G, Ignacz F. 308 nm UVB excimer laser for psoriasis. Lancet. 1997;350(9090):1522.
- Beggs S, Short J, Rengifo-Pardo M, Ehrlich A. Laser and intense pulsed light therapy for the treatment of psoriasis: a review. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2015.
- Gerber W, Arheilger B, Ha TA, Hermann J, Ockenfels HM. Ultraviolet B 308-nm excimer laser treatment of psoriasis: a new phototherapeutic approach. Br J Dermatol. 2003;149(6):1250-1258.
- Taneja A, Trehan M, Taylor CR. 308-nm excimer laser for the treatment of localized psoriasis. Arch Dermatol. 2003;139(6):759-764.
- Heidemeyer K, Kulac M, Sechi A, et al. Lasers for the treatment of psoriasis: a systematic review. Expert Rev Clin Immunol. 2023;19(6):717-744.
- Feldman SR, Mellen BG, Housman TS, et al. Remission of psoriasis with the 308-nm excimer laser. Dermatol Online J. 2002.
- Taibjee SM, Cheung ST, Laube S, Lanigan SW. Controlled study of excimer and pulsed dye lasers in the treatment of psoriasis. Br J Dermatol. 2005;153(5):960-966.
- Houseman TS, Pearce DJ, Feldman SR. A maintenance protocol for psoriasis plaques cleared by the 308 nm excimer laser. J Dermatolog Treat. 2004;15(2):94-97.
- Trehan M, Taylor CR. High-dose 308-nm excimer laser for the treatment of psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2002;47(5):701-708.
- Mudigonda T, Dabade TS, West CE, Feldman SR. Therapeutic uses of excimer laser. J Am Acad Dermatol. 2012.
- Pahlajani N, Katz BJ, Lozano AM, Murphy F, Gottlieb A. Comparison of the efficacy and safety of the 308 nm excimer laser for the treatment of localized psoriasis in adults and in children: a pilot study. Pediatr Dermatol. 2005;22(2):161-165.
- Bae JM, Eun SH, Oh SH, et al. The 308-nm excimer laser treatment does not increase the risk of skin cancer in patients with vitiligo: a population-based retrospective cohort study. Pigment Cell Melanoma Res. 2019;32(5):714-718.
- Archier E, Devaux S, Castela E, et al. Carcinogenic risks of psoralen UV-A therapy and narrowband UV-B therapy in chronic plaque psoriasis: a systematic literature review. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2012;26(Suppl 3):22-31.
- Hadi SM, Al-Quran H, de Sá Earp AP, Hadi AS, Lebwohl M. The use of the 308-nm excimer laser for the treatment of psoriasis. Photomed Laser Surg. 2010;28(5):691-694.
- Dong C, Lin L, Du J. Characteristics and sources of tissue-resident memory T cells in psoriasis relapse. Curr Res Immunol. 2023;4:100067.
- Deng G, Zhang Y, Song J, et al. The role and therapeutic strategies for tissue-resident memory T cells, central memory T cells, and effector memory T cells in psoriasis. Immunology. 2024;173(3):470-480.
- Lin Y, Chen J, Du H, et al. Activation of NF-κB signaling in tissue-resident memory T cells promotes recurrent psoriasis in mice. Front Immunol. 2026;16:1762269.
- Oulee A, Ahn GS, Javadi SS, Wu JJ. Phototherapy and DNA damage: a systematic review. J Clin Aesthet Dermatol. 2023;16(6):55-58.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
